Dell S2719DM Sổ tay hướng dẫn sử dụng Mẫu: S2719DM Mẫu quy định: S2719DMt
LƯU Ý: LƯU Ý cho biết thông tin quan trọng giúp bạn sử dụng máy tính hiệu quả hơn. CHÚ Ý: CHÚ Ý cho biết thiệt hại tiềm ẩn đối với phần cứng hoặc mất dữ liệu nếu bạn không thực hiện theo các hướng dẫn. CẢNH BÁO: CẢNH BÁO cho biết nguy cơ gây thiệt hại tài sản, tổn thương cơ thể hoặc gây tử vong. Bản quyền © 2018-2019 Dell Inc. hoặc các công ty con của Dell. Bảo lưu mọi quyền. Dell, EMC, và các thương hiệu khác là thương hiệu của Dell Inc. hoặc các công ty con của Dell.
Mục lục Giới thiệu màn hình . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 5 Phụ kiện trọn gói . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 5 Tính năng sản phẩm . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 6 Nhận biết các bộ phận và nút điều khiển . . . . . . . . . . . . . . . . . . 7 Thông số kỹ thuật màn hình . . . . . . . . . . . . . . . . .
Phục hồi phiên bản HDMI . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 38 Các sự cố thường gặp . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 39 Sự cố liên quan đến sản phẩm . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 41 Phụ lục . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 42 Hướng dẫn an toàn . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .
Giới thiệu màn hình Phụ kiện trọn gói Màn hình của bạn được gửi kèm các phụ kiện như liệt kê dưới đây. Đảm bảo bạn đã nhận tất cả các phụ kiện và liên hệ với Dell nếu thiếu bất kỳ phụ kiện nào. LƯU Ý: Một số phụ kiện có thể tùy chọn và không được gửi kèm màn hình của bạn. Một số tính năng hoặc phương tiện có thể không có sẵn ở một số quốc gia. Màn hình có chân đứng Cáp điện (khác nhau ở mỗi quốc gia) Adapter nguồn Cáp HDMI 2.
Tính năng sản phẩm Màn hình Dell S2719DM có một màn hình tinh thể lỏng (LCD) tranzito màng mỏng (TFT) ma trận hoạt động và đèn nền LED. Các tính năng của màn hình bao gồm: • Hiển thị vùng xem 68,47 cm (27 inch) (đo theo đường chéo). Độ phân giải 2560 x 1440 với khả năng hỗ trợ toàn màn hình cho độ phân giải thấp hơn. • Tỷ lệ tương phản động siêu cao (8.000.000:1). • Góc xem rộng với gam màu lớn. • Khả năng điều chỉnh nghiêng.
Nhận biết các bộ phận và nút điều khiển Mặt trước Nhãn 1 2 Mô tả Nút chức năng (Để biết thêm thông tin, xem Sử dụng màn hình) Nút bật/tắt nguồn (kèm đèn báo LED) Giới thiệu màn hình | 7
Mặt Sau và Dưới Nhãn Mô tả 1 Cổng đầu ra âm thanh 2 3 4 5 Cổng HDMI1 Cổng HDMI2 Đầu cắm nguồn DC Khe quản lý cáp 6 Nhãn quy định, Mã vạch, số seri và nhãn Thẻ Dịch vụ 8 | Sử dụng Kết nối loa ngoài để phát âm thanh qua kênh âm thanh HDMI. Chỉ hỗ trợ âm thanh 2 kênh. LƯU Ý: Cổng đầu ra âm thanh không hỗ trợ tai nghe. CẢNH BÁO: Áp suất âm thanh quá mức từ các ống nghe hoặc tai nghe có thể làm giảm hoặc mất thính giác. Kết nối máy tính bằng cáp HDMI. Kêt nối adapter nguồn.
Thông số kỹ thuật màn hình Loại màn hình Loại bảng điều khiển Khuôn Dạng Kích thước hình có thể xem Chéo Vùng hoạt động Ngang Dọc Vùng Khoảng cách giữa các điểm ảnh Điểm Ảnh Mỗi Inch (PPI) Góc xem Dọc Ngang Độ sáng Tỷ lệ tương phản Lớp phủ bề mặt Đèn nền Thời gian đáp ứng (Xám sang Xám) Độ sâu màu Gam màu Khả năng kết nối Độ rộng viền (từ mép màn hình đến vùng hoạt động) Khả năng điều chỉnh Nghiêng Xoay Tương thích phần mềm quản lý màn hình Dell (DDM) Màn hình LCD TFT ma
Thông số kỹ thuật độ phân giải Dải quét ngang Dải quét dọc Độ phân giải cài sẵn tối đa Khả năng nhận video (Phát lại qua HDMI ) 30 kHz - 120 kHz (HDMI1.4) 30 kHz - 140 kHz (HDMI2.0) 48 Hz - 75 Hz (HDMI1.4/HDMI2.0) 2560 x 1440 ở tần số 60 Hz 480p, 576p, 720p,1080p (HDMI1.4/HDMI2.0) 2160p(HDMI2.
Thông số kỹ thuật điện Tín hiệu đầu vào video • Tín hiệu video số cho từng dòng khác biệt. Trên mỗi dòng khác biệt với trở kháng 100 ohm.
Đặc tính môi trường Nhiệt độ Hoạt động 0°C - 40°C (32°F - 104°F) Không hoạt động Độ ẩm Hoạt động Không hoạt động –20°C - 60°C (–4°F - 140°F) 20% - 80% (không ngưng tụ) 10% - 90% (không ngưng tụ) Độ cao Hoạt động 5,000 m (16,404 foot) (tối đa) Không hoạt động Công suất tản nhiệt 12,192 m (40,000 foot) (tối đa) 143,30 đơn vị nhiệt Anh (BTU)/giờ (tối đa) 98,95 đơn vị nhiệt Anh (BTU)/giờ (quy chuẩn) Chế độ quản lý nguồn Nếu bạn đã cài đặt card video hay phần mềm tương thích chuẩn DPM c
Menu OSD chỉ hoạt động ở chế độ hoạt động bình thường. Nếu bạn nhấn bất kỳ nút nào ở chế độ tắt hoạt động, một thông báo sau đây sẽ hiển thị: *Chỉ có thể đạt mức tiêu thụ điện bằng 0 ở chế độ OFF (TẮT) khi rút adapter nguồn ra khỏi màn hình. **Mức tiêu thụ năng lượng tối đa với độ sáng tối đa và USB hoạt động. Tài liệu này chỉ cung cấp thông tin và phản ánh hiệu suất hoạt động ở phòng thí nghiệm.
Cách gán chấu cắm_Đầu cắm HDMI Số chấu cắm Mặt 19 chấu của cáp tín hiệu vừa kết nối 1 DỮ LIỆU TMDS 2+ 2 MÀNG CHẮN DỮ LIỆU TMDS 2 3 DỮ LIỆU TMDS 2- 4 DỮ LIỆU TMDS 1+ 5 MÀNG CHẮN DỮ LIỆU TMDS 1 6 DỮ LIỆU TMDS 1- 7 DỮ LIỆU TMDS 0+ 8 MÀNG CHẮN DỮ LIỆU TMDS 0 9 DỮ LIỆU TMDS 0- 10 ĐỒNG HỒ TMDS+ 11 MÀNG CHẮN ĐỒNG HỒ TMDS 12 ĐỒNG HỒ TMDS- 13 CEC 14 Dành riêng (N.C.
Cắm Vào Là Chạy Bạn có thể lắp đặt màn hình ở bất kỳ hệ thống nào tương thích chuẩn Plug-and-Play (Cắm Vào Là Chạy). Màn hình sẽ tự động cung cấp cho hệ thống máy tính Dữ Liệu Nhận Dạng Màn Hình Mở Rộng (EDID) liên quan qua các giao thức Kênh Hiển Thị Dữ Liệu (DDC) để máy tính có thể tự định cấu hình và tối ưu hóa các cài đặt màn hình. Phần lớn các cài đặt màn hình đều là tự động; bạn có thể chọn các cài đặt khác nếu muốn.
Lắp đặt màn hình Sử dụng tính năng xoay nghiêng Bạn có thể quay màn hình về góc xem thoải mái nhất. Kết nối màn hình CẢNH BÁO: Trước khi bắt đầu bất cứ quy trình nào ở phần này, hãy tuân thủ Hướng dẫn an toàn. Để kết nối màn hình với máy vi tính: 1 Tắt máy tính. 2 Cắm cáp HDMI từ màn hình vào máy tính. 3 Bật màn hình. 4 Chọn nguồn đầu vào thích hợp trong Menu OSD của màn hình trên máy tính.
Yêu cầu cần có để xem hoặc phát lại nội dung HDR (1) thông qua đầu đọc đĩa DVD Ultra Bluray hoặc máy chơi game Đảm bảo đầu đọc đĩa DVD Ultra Bluray hoặc máy chơi game có tương thích HDR(ví dụ như Panasonic DMP-UB900, x-Box One S, PS4 Pro). Tải về và cài đặt trình điều khiển cạc đồ họa thích hợp (cho các ứng dụng PC), xem bên dưới. (2) thông qua PC Đảm bảo cạc đồ họa được sử dụng có tương thích HDR [nghĩa là có tuân thủ chuẩn HDMI2.0a (có lựa chọn HDR) và đã cài đặt trình điều khiển đồ họa HDR].
Bố trí cáp Sau khi kết nối tất cả các loại cáp cần thiết với màn hình và máy tính, (xem Kết nối màn hình cho phụ kiện cáp), hãy sắp xếp tất cả loại cáp như trình bày ở trên.
Sử dụng màn hình Bật màn hình Nhấn nút để bật màn hình. Sử dụng các nút điều khiển mặt trước Sử dụng các nút điều khiển ở mặt trước màn hình để điều chỉnh đặc điểm của hình đang hiển thị. Khi bạn sử dụng các nút này để điều chỉnh, menu OSD sẽ hiển thị trị số của những đặc điểm này khi thay đổi.
Bảng sau mô tả các nút ở mặt trước: Nút‑mặt trước Mô tả 1 Sử dụng nút này để chọn từ danh sách các chế độ màu cài sẵn. Nút tắt: Chế độ cài sẵn 2 Dùng nút này để truy cập trực tiếp menu “Độ sáng/Độ tương phản”. Nút tắt: Độ sáng/Độ tương phản 3 Dùng nút menu này để bật màn hình ảo (OSD) và chọn menu OSD. Xem Truy cập hệ thống menu. Menu 4 Dùng nút này để trở về menu chính hoặc thoát menu chính OSD. Thoát 5 Dùng nút Nguồn để bật/tắt màn hình.
Nút‑mặt trước Dùng các nút ở mặt trước màn hình để chỉnh cài đặt hình ảnh. Nút mặt trước Mô tả 1 Dùng các nút Lên (tăng) và Xuống (giảm) để chỉnh các mục trong menu OSD. Lên Xuống 2 Dùng nút OK để xác nhận lựa chọn của bạn. OK 3 Dùng nút Trở về để trở về menu trước.
Sử dụng menu màn hình ảo (OSD) Truy cập hệ thống menu LƯU Ý: Mọi thay đổi mà bạn thực hiện qua menu OSD sẽ được lưu lại tự động nếu bạn chuyển sang menu OSD khác, thoát menu OSD hoặc đợi menu OSD biến mất. 1 Nhấn nút 2 Nhấn nút để bật menu OSD và hiển thị menu chính. và để chuyển giữa các tùy chọn. Khi bạn chuyển từ biểu tượng này sang biểu tượng khác, tên tùy chọn sẽ được bôi đậm. 3 Nhấn nút hoặc 4 Nhấn nút và 5 Nhấn hoặc một lần để kích hoạt tùy chọn vừa bôi đậm. để chọn thông số mong muốn.
Biểu Menu và tượng menu phụ Brightness/ Contrast (Độ sáng/Độ tương phản) Brightness (Độ sáng) Mô tả Dùng menu này để kích hoạt điều chỉnh Brightness/Contrast (Độ sáng/Độ tương phản). Brightness (Độ sáng) giúp chỉnh độ sáng của đèn nền (tối thiểu 0; tối đa 100). Nhấn nút để tăng độ sáng. Nhấn nút để giảm độ sáng. LƯU Ý: Điều chỉnh Ánh sáng bằng tay bị vô hiệu hóa khi bật Tương phản động/HDR.
Biểu Menu và tượng menu phụ Input Source (Nguồn vào) Mô tả Dùng menu Input Source (Nguồn vào) để chọn giữa các đầu vào video khác nhau có thể được kết nối với màn hình. HDMI1 Chọn đầu vào HDMI1 khi bạn đang sử dụng đầu cắm HDMI1. Dùng để chọn nguồn vào HDMI1. HDMI2 Chọn đầu vào HDMI2 khi bạn đang sử dụng đầu cắm HDMI2. Dùng Auto Select (Chọn tự động) Reset Input Source (Thiết lập lại Nguồn vào) 24 | Sử dụng để chọn nguồn vào HDMI2.
Biểu Menu và tượng menu phụ Color (Màu sắc) Preset Mode (Chế độ cài sẵn) Mô tả Dùng menu Color (Màu sắc) để chỉnh chế độ cài đặt màu sắc. Khi bạn chọn các Chế độ đặt sẵn, bạn có thể chọn Tiêu chuẩn, ComfortView (Xem thoải mái), Phim, Trò chơi, Nóng, Lạnh hoặc Màu tùy chỉnh từ danh sách. • Standard (Chuẩn): Cài đặt màu mặc định. Đây là chế độ cài sẵn mặc định. • ComfortView (Xem thoải mái): Giảm mức ánh sáng xanh phát ra từ màn hình để giúp mắt của bạn xem thoải mái hơn.
Biểu Menu và tượng menu phụ Mô tả • Cứ sau mỗi hai tiếng làm việc thì lại nghỉ giải lao thường xuyên và đều đặn trong khoảng 20 phút. • Nhìn ra ngoài màn hình và tập trung vào một vật ở xa cách khoảng 6 mét trong ít nhất 20 giây khi giải lao. • Vươn duỗi cơ thể để giải tỏa căng cơ ở vùng cổ/cánh tay/ lưng/vai khi giải lao. • Phim: Tải thiết đặt màu lý tưởng cho phim. • Trò chơi: Tải thiết đặt màu lý tưởng cho hầu hết các ứng dụng chơi trò chơi. • Warm (Nóng): Tăng nhiệt độ màu.
Biểu Menu và tượng menu phụ Hue (Tông màu) Mô tả Dùng hoặc để chỉnh tông màu từ mức ‘0’ đến ‘100’. LƯU Ý: Tính năng chỉnh tông màu chỉ có sẵn ở chế độ Phim và Trò chơi. Saturation (Độ bão hòa) Reset Color (Thiết lập lại cài đặt màu sắc) Display (Hiển thị) Aspect Ratio (Tỷ lệ khung hình) Sharpness (Độ sắc nét) Dynamic Contrast (Độ tương phản động) Dùng hoặc để chỉnh độ bão hòa từ mức ‘0’ đến ‘100’. LƯU Ý: Tính năng chỉnh Độ bão hòa có sẵn ở chế độ Phim và Trò chơi.
Biểu Menu và tượng menu phụ Response Time (Thời gian đáp ứng) Smart HDR Mô tả Cho phép bạn cài Response Time (Thời gian đáp ứng) sang Normal (Thường) hoặc Fast (Nhanh). Nhấn nút để chuyển đổi tính năngSmart HDR giữa các chế độ Desktop, Movie HDR, Game HDR,Reference và Off. Tính năng Smart HDR (Giải Tương Phản Động Mở Rộng) tự động tăng cường hiển thị bằng cách điều chỉnh các cài đặt tối ưu sao cho giống với hình ảnh thực nhất. Desktop: Đây là chế độ mặc định.
Biểu Menu và tượng menu phụ Menu Mô tả Chọn tùy chọn này để chỉnh các cài đặt của menu OSD chẳng hạn như ngôn ngữ menu OSD, thời lượng mà menu này tiếp tục hiển thị trên màn hình, v.v... Language (Ngôn ngữ) Cài menu hiển thị OSD sang một trong 8 ngôn ngữ. (Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp, Tiếng Đức, Tiếng Bồ Đào Nha Brazil, Tiếng Nga, Tiếng Hoa Giản Thể hoặc Tiếng Nhật).
Biểu Menu và tượng menu phụ Mô tả Personalize (Cá nhân hóa) Phím tắt 1 Phím tắt 2 Power Button LED (Đèn LED nguồn) Reset Personalization (Cài lại cá nhân hóa) 30 | Chọn giữa Chế độ cài sẵn , Độ sáng/Tương phản, Nguồn vào, Tỉ lệ màn hình, Smart HDR để đặt làm phím tắt 1. Chọn giữa Chế độ cài sẵn , Độ sáng/Tương phản, Nguồn vào, Tỉ lệ màn hình, Smart HDR để đặt làm phím tắt 2. Cho phép bạn cài trạng thái đèn nguồn để tiết kiệm năng lượng. Phục hồi Phím lối tắt và Nút nguồn LED về mặc định ban đầu.
Biểu Menu và tượng menu phụ Mô tả Other (Khác) Chọn tùy chọn này để chỉnh các cài đặt OSD như DDC/CI, LCD conditioning (Điều tiết màn hình LCD), v.v... Hiển thị thông Hiển thị cài đặt hiện tại của màn hình. tin DDC/CI DDC/CI (Kênh hiển thị dữ liệu/Giao diện lệnh) cho phép bạn chỉnh cài đặt màn hình bằng phần mềm trên máy tính. Chọn (Off) Tắt để tắt tính năng này. Bật chức năng này để có trải nghiệm người dùng tốt nhất và mang lại hiệu suất tối ưu cho màn hình của bạn.
Biểu Menu và tượng menu phụ Mô tả LCD Giúp giảm bớt các trường hợp giữ ảnh không đáng kể. Tùy Conditioning vào mức độ giữ ảnh, chương trình có thể cần thời gian để khởi (Điều tiết màn động. Chọn (On) Bật để bắt đầu quy trình. hình LCD) Firmware Thẻ dịch vụ Phiên bản firmware Hiển thị thẻ dịch vụ. Thẻ dịch vụ là một mã nhận diện gồm chữ và số duy nhất cho phép Dell xác định các thông số kỹ thuật của sản phẩm và truy cập thông tin bảo hành. LƯU Ý: Thẻ dịch vụ cũng được in trên nhãn dán ở chân đế.
Thông tin cảnh báo OSD Khi đã bật tính năng Dynamic Contrast (Độ tương phản động) (trong các chế độ cài sẵn: Game (Trò chơi) hoặc Movie (Phim)), tính năng chỉnh độ sáng thủ công sẽ bị tắt. Khi màn hình không hỗ trợ chế độ phân giải cụ thể, bạn sẽ nhìn thấy thông báo sau: Điều này nghĩa là màn hình không thể đồng bộ với tín hiệu đang nhận được từ máy tính. Xem Thông số kỹ thuật màn hình để biết biên độ tần số Ngang và Dọc mà màn hình này hỗ trợ truyền phát. Chế độ khuyên dùng là 2560 x 1440.
Khi màn hình vào chế độ Power Save (Tiết kiệm điện), thông báo sau đây sẽ hiển thị: Kích hoạt máy tính và khởi động lại màn hình để truy cập menu OSD.
Nếu đã chọn đầu vào HDMI1 hoặc HDMI2 và chưa kết nối cáp tương ứng, hộp thoại di động như minh họa dưới đây sẽ hiển thị. hoặc Xem Khắc phục sự cố để biết thêm thông tin.
Khắc phục sự cố CẢNH BÁO: Trước khi bắt đầu bất cứ quy trình nào ở phần này, hãy tuân thủ Hướng dẫn an toàn. Tự kiểm tra Màn hình cung cấp chức năng tự kiểm tra cho phép bạn kiểm tra xem màn hình có đang hoạt động đúng cách hay không. Nếu màn hình và máy tính của bạn được kết nối đúng cách nhưng màn hình vẫn tối, hãy chạy tùy chọn tự kiểm tra màn hình bằng cách thực hiện theo các bước sau: 1 Tắt máy tính lẫn màn hình. 2 Rút cáp video ra khỏi mặt sau máy tính.
4 Hộp thoại này cũng hiển thị trong khi thao tác hệ thống bình thường nếu cáp video bị ngắt kết nối hoặc bị hỏng. 5 Tắt màn hình và kết nối lại cáp video; sau đó bật máy tính lẫn màn hình. Nếu màn hình vẫn trống sau khi áp dụng quy trình trên, hãy kiểm tra bộ điều khiển video và máy tính vì màn hình của bạn đang hoạt động đúng cách.
Phục hồi phiên bản HDMI Màn hình của bạn có cơ chế an toàn khôi phục phiên bản HDMI. HMDI chuyển sang phiên bản 2.0 khi một trong những chế độ Smart HDR được chọn. Nếu màn hình bị trống sau khi chuyển sang HDMI phiên bản 2.0, hãy thực hiện các bước sau để chuyển về HDMI phiên bản 1.4: 1 Nhấn bất kỳ nút menu nào để đánh thức màn hình. 2 Nhấn bất kì nút menu nào để bật menu chọn nguồn vào. 3 Sử dụng nút và để chọn cổng HDMI hiện tại, sau đó nhấn nút để bật hộp thoại an toàn HDMI 1.4.
Các sự cố thường gặp Bảng sau đây cung cấp thông tin chung về các sự cố màn hình thường gặp mà bạn có thể gặp phải và các giải pháp khả thi: Triệu chứng chung Sự cố gặp phải Giải pháp khả thi Không có video/ Đèn LED nguồn tắt Không có hình • Đảm bảo cáp video đang kết nối với màn hình, và máy tính được kết nối đúng cách và an toàn. • Kiểm tra xem ổ cắm điện có đang hoạt động đúng cách với bất kỳ thiết bị điện nào khác hay không. • Đảm bảo nút nguồn được ấn xuống hết.
Triệu chứng chung Sự cố gặp phải Giải pháp khả thi Các vấn đề với HDR Không thể thiết • Hãy đảm bảo Máy tính cá nhân (PC) hoặc giải pháp đồ đặt giải pháp họa đáp ứng các yêu cầu trình phát HDR tối thiểu và cài GFX vào chế đặt driver phần mềm mới nhất cho thẻ đồ họa. độ HDR sau khi • Đảm bảo sử dụng cáp HDMI 2.0 đi kèm với sản phẩm. chuyển sang • Nếu các bước trên đều thất bại, hãy chọn độ phân giải chế độ Desktop/ 3840 x 2160 trong Thuộc tính Màn hình để buộc cho ra tín Movie HDR/Game hiệu HDR đúng.
Sự cố liên quan đến sản phẩm Triệu chứng cụ Sự cố gặp phải Giải pháp khả thi thể Ảnh màn hình quá nhỏ Ảnh được canh giữa màn hình nhưng không hiển thị trên toàn bộ vùng xem • Kiểm tra cài đặt Aspect Ratio (Tỷ lệ khung hình) trong menu OSD Display (Hiển thị). • Thiết lập màn hình về cài đặt mặc định. Không thể điều chỉnh màn hình bằng các nút ở mặt trước Menu OSD không hiển thị trên màn hình • Tắt màn hình, rút cáp nguồn, cắm lại rồi bật lại màn hình.
Phụ lục Hướng dẫn an toàn Đối với màn hình có mặt vát bóng láng, người dùng nên cân nhắc đến việc lắp đặt màn hình vì mặt vát có thể gây ra phản ứng nhiễu loạn từ các bề mặt sáng và ánh sáng xung quanh. CẢNH BÁO: Sử dụng các nút điều khiển, các điều chỉnh hoặc quy trình khác ngoài các hướng dẫn nêu trong tài liệu này có thể dẫn đến giật điện, các nguy cơ về điện và/hoặc nguy hiểm về máy móc. Để biết thông tin về hướng dẫn an toàn, hãy xem Thông tin An toàn, Môi trường và Quy định (SERI).
Cài đặt màn hình LƯU Ý: Khi tất cả các điều kiện đầu ra HDR đều được đáp ứng, độ phân giải đầu vào tối đa 3840 x 2160 có thể được hỗ trợ. Cài độ phân giải màn hình sang 2560 x 1440 (tối đa) Để đạt hiệu suất tối ưu, cài độ phân giải màn hình sang 2560 x 1440 pixel bằng cách thực hiện các bước sau: Trong Windows Vista, Windows 7, Windows 8 hoặc Windows 8.1: 1 Đ ối với Windows 8 hoặc Windows 8.1, chọn biểu tượng Desktop (Màn hình nền) để chuyển sang màn hình nền cổ điển.
Máy tính không phải của Dell Trong Windows Vista, Windows 7, Windows 8 hoặc Windows 8.1: 1 Đ ối với Windows 8 hoặc Windows 8.1, chọn biểu tượng desktop (Màn hình nền) để chuyển sang màn hình nền cổ điển. 2 Nhấp chuột phải vào màn hình nền và nhấp Personalization (Cá nhân hóa). 3 Nhấp Change Display Settings (Đổi cài đặt màn hình). 4 Nhấp Advanced Settings (Cài đặt nâng cao). 5 X ác định nhà cung cấp bộ điều khiển đồ họa của bạn từ phần mô tả ở phía trên cửa sổ (ví dụ: NVIDIA, AMD, Intel, v.v...).
Hướng dẫn bảo dưỡng Vệ sinh màn hình CẢNH BÁO: Trước khi vệ sinh màn hình, hãy rút cáp nguồn màn hình khỏi ổ cắm điện. CHÚ Ý: Đọc và thực hiện theo Hướng dẫn an toàn trước khi vệ sinh màn hình. Để thực hành tốt nhất, hãy thực hiện theo các hướng dẫn trong danh sách dưới đây khi mở thùng đựng, vệ sinh hoặc cầm nắm màn hình: • Để vệ sinh màn hình khử tĩnh điện, thấm ướt sơ khăn mềm sạch bằng nước.