Users Guide
Gii thiệu màn hình của bn │ 19
Đc tính vật lý
Mẫu S2419HGF
Loi cáp tín hiệu Kỹ thut số:có thể tháo ri, HDMI, 19 chu
Độ bóng khung trước Khung đen 2-4 đơn vị bóng
Kích thưc (có giá đ)
Chiều cao (đ ko dài) 498,6 mm (19,63 inch)
Chiều cao (đ rút ngắn) 368,6 mm (14,51 inch)
Chiều rộng 565,0 mm (22,24 inch)
Độ dày 177,0 mm (6,97 inch)
Kích thưc (không có giá đ)
Chiều cao 336,8 mm (13,26 inch)
Chiều rộng 565,0 mm (22,24 inch)
Độ dày 50,0 mm (1,97 inch)
Kích thưc giá đ
Chiều cao (đ ko dài) 400,8 mm (15,78 inch)
Chiều cao (đ rút ngắn) 353,4 mm (13,91 inch)
Chiều rộng 239,4 mm (9,43 inch)
Độ dày 177,0 mm (6,97 inch)
Trng lưng
Trọng lưng có thùng đựng 7,55 kg (16,64 lb)
Trọng lưng có kèm bộ
phn giá đ và các loi cáp
5,29 kg (11,66 lb)
Trọng lưng không có bộ
phn giá đ (không cáp)
3,28 kg (7,23 lb)
Trọng lưng của bộ phn
giá đ
1,68 kg (3,70 lb)










