Users Guide
14 │ Gii thiệu màn hình của bn
Thông s k thuật màn hình
Mẫu S2419HGF S2719DGF
Loi màn hình Màn hình LCD TFT ma trn hot động
Loi tm nền TN
Hình có thể xem
Nghiêng
Vùng hot động
ngang
Vùng hot động dọc
Vùng
609,70 mm (24 inch)
531,36 mm (20,88 inch)
298,89 mm (11,75 inch)
1.562,46 cm
2
(242,15
inch
2
)
684,67 mm (27 inch)
596,74 mm (23,45 inch)
335,66 mm (13,19 inch)
2.010,76 cm² (311,67
inch²)
Tốc độ làm tươi
Nguyên bản 1920x1080/120Hz (HDMI
1/HDMI 2/DP)
2560x1440/60Hz (HDMI 1)
2560x1440/144Hz (HDMI
2/DP)
Ép xung 1920x1080/144Hz (HDMI
1/HDMI 2/DP)
2560x1440/155Hz (DP)
Khoảng cách giữa
các điểm ảnh
0,27675 mm 0,2331 mm
Pixel/inch (PPI) 91 108
Góc xem
Ngang
Dọc
160° (chuẩn)
170° (chuẩn)
Brightness
(Độ sáng)
350 cd/m² (chuẩn)
Tỷ lệ tương phản 1000:1 (chuẩn)
8.000.000:1 (Độ tương phản động)
Lớp phủ bề mặt Ít sương mù với lớp phủ cứng 3H
Đèn nền Hệ thống đèn LED viền
Thi gian đáp ứng
Chuẩn 1 mili giây (Lục sang Lục)
Độ sâu màu 16,7 triệu màu










