Users Guide
12 | Giới thiu màn hình
Đc tnh vật l
Loi đầu cắm • HDMI 2.0
• Đầu ra âm thanh
• USB Loi C
• cắm xuôi dòng USB 3.0
Loi cáp tín hiệu Cáp USB Loi C ti Loi C 1,8 m
Kích thưc (có giá đỡ):
Chiều cao (thu ngắn)
452,70 mm (17,82 inch)
Chiều rộng
610,90 mm (24,05 inch)
Độ dy
157,60 mm (6,20 inch)
Kích thưc (không có giá đỡ):
Chiều cao
354,10 mm (13,94 inches)
Chiều rộng
610,90 mm (24,05 inches)
Độ dy
29,00 mm (1,14 inches)
Kích thưc giá đỡ:
Chiều cao (thu ngắn)
227,70 mm (8,96 inches)
Chiều rộng
228,30 mm (8,99 inches)
Độ dy
157,60 mm (6,20 inches)
Trng lượng:
Kèm thùng đựng 8,26 kg (18,21 pound)
Kèm bộ phận giá đỡ v các
loi cáp
5,16 kg (11,38 pound)
Đc tnh môi trường
Nhiệt độ:
Hot động 0°C - 40°C (32°F - 104°F)
Không hot động –20°C - 60°C (–4°F - 140°F)
Độ ẩm:
Hot động 20% - 80% (không ngưng t)
Không hot động 10% - 90% (không ngưng t)
Độ cao:
Hot động 5,000 m (16,404 foot) (tối đa)
Không hot động 12,192 m (40,000 foot) (tối đa)
Công suất tản nhiệt 443,53 đơn vị nhiệt Anh (BTU)/giờ (tối đa)
81,21 đơn vị nhiệt Anh (BTU)/giờ (Ch Độ Bật)










