Users Guide

12 | Giới thiu màn hình
Trng lượng:
Kèm thùng đựng 8,26 kg (18,21 pound)
Kèm bộ phận giá đỡ v các
loi cáp
5,16 kg (11,38 pound)
Đc tnh môi trường
Nhiệt độ:
Hot động 0°C - 40°C (32°F - 104°F)
Không hot động –20°C - 60°C (–4°F - 140°F)
Độ ẩm:
Hot động 20% - 80% (không ngưng t)
Không hot động 10% - 90% (không ngưng t)
Độ cao:
Hot động 5,000 m (16,404 foot) (tối đa)
Không hot động 12,192 m (40,000 foot) (tối đa)
Công suất tản nhiệt 443,53 đơn vị nhiệt Anh (BTU)/giờ (tối đa)
119,41 đơn vị nhiệt Anh (BTU)/giờ (quy chuẩn)
Ch độ qun l nguồn
Nu bn đã ci đặt card video hay phần mềm tương thích chuẩn DPM của VESA vo PC,
mn hnh có thể tự động giảm mức tiêu th điện khi không s dng. Chức năng ny gi
l Ch Độ Tit Kiệm Điện
1
. Nu máy tính phát hiện đầu vo từ bn phím, chuột hoặc các
thit bị đầu vo khác, mn hnh s tự hot động trở li. Bảng sau đây cho bit mức tiêu th
điện v cách truyền tín hiệu của tính năng tit kiệm điện tự động ny.
Ch độ
VESA
Đồng bộ
ngang
Đồng bộ
dọc
Video Đèn bo
nguồn
Mc tiêu thụ đin
Hot động
bnh thường
Hot động Hot động Hot
động
Trắng 130 W (tối đa)
2
35 W (chuẩn)
Ch độ tắt
hot động
Không hot
động
Không hot
động
Tắt Trắng
(Sáng đ)
Dưi 0,5 W
Tắt - - - Tắt Dưi 0,3 W
Mức tiêu th điện P
on
21,46 W
Tổng năng lượng tiêu th (TEC) 68,59 kWh