Users Guide

10 | Giới thiu màn hình
Khả năng điều chỉnh
Nghiêng -5° - 21°
Tương thích phần mềm quản lý
mn hnh Dell (DDM)
Bố trí dễ dng
v các tính năng chính khác
Thông s k thuật độ phân gii
Dải quét ngang 30 kHz - 120 kHz (HDMI 1.4/USB Loi C)
30 kHz - 140 kHz (HDMI 2.0)
Dải quét dc 48 Hz - 75 Hz (HDMI 1.4/HDMI 2.0/USB Loi C)
Độ phân giải ci sẵn tối đa 2560 x 1440 ở tần số 60 Hz
Khả năng nhận video
(Phát li qua HDMI/USB Loi C)
480p, 576p, 720p,1080p (HDMI 1.4/HDMI 2.0/USB
Loi C)
2160p (HDMI 2.0)
Ch độ hiển th cài sn
Ch độ hiển th Tn s
ngang (kHz)
Tn s dọc
(Hz)
Đồng hồ điểm
nh (MHz)
Cc đồng bộ
(Ngang/Dọc)
720 x 400 31,5 70,0 28,3 -/+
VESA, 640 x 480 31,5 60,0 25,2 -/-
VESA, 640 x 480 37,5 75,0 31,5 -/-
VESA, 800 x 600 37,9 60,3 40,0 +/+
VESA, 800 x 600 46,9 75,0 49,5 +/+
VESA, 1024 x 768 48,4 60,0 65,0 -/-
VESA, 1024 x 768 60,0 75,0 78,8 +/+
VESA, 1152 x 864 67,5 75,0 108,0 +/+
64,0 60,0 108,0 +/+
80,0 75,0 135,0 +/+
VESA, 1600x 1200 75,0 60,0 162,0 +/+
VESA, 1920 x 1080 67,5 60,0 148,5 +/+
CVT, 2560 x 1440 88,8 60,0 241,5 +/-