Users Guide

Giới thiu mn hnh | 9
Thông s k thut mn hnh
Loi màn hnh Màn hnh LCD TFT ma trận chủ đng
Loi bảng điều khiển Công nghệ chuyển đi trong mặt phẳng
Khuôn Dng 16:9
Kích thưc hnh có thể xem
Chéo 68,47 cm (27 inch)
Vng hot đng
Ngang 569,736 mm (22,43 inch)
Dc 335,664 mm (13,21 inch)
Vng 191239,86 mm
2
(296,30 inch
2
)
Khoảng cách giữa các điểm ảnh 0,2331 mm x 0,2331 mm
Điểm nh Mỗi Inch (PPI) 109
Góc xem
Dc 178° (chuẩn)
Ngang 178° (chuẩn)
Đ sáng 300 cd/m² (chuẩn)
Tỷ lệ tương phản 1000:1 (chuẩn)
8.000.000:1 (đ tương phản đng siêu cao đang bật)
Lp phủ bề mặt Bản phân cực trưc (3H) x lý hơi mờ kém
Đèn nền Hệ thống ĐÈN VIỀN LED trắng
Thời gian đáp ứng (Xám sang
Xám)
6 ms (ch đ nhanh)
8 ms (Ch đ THƯỜNG)
Đ sâu màu 16,7 triệu màu
Gam màu 99% sRGB
Khả năng kt nối • 1 cng HDMI2.0 vi chuẩn HDCP2.2 (kt hợp
HDMI1.4 vi chuẩn HDCP 1.4)
• 2 cng USB 3.0 xuôi dòng
• 1 đu ra âm thanh analog (giắc cắm 3.5mm)
• 1 cng USB Loi C (Ch đ Alternate vi DP1.2,
Cng USB lắp vào máy tính 3.1, Sc qua cng USB
lên ti 45W)
Đ rng viền (từ mép màn hnh
đn vng hot đng)
7,50 mm (Đỉnh)
7,50 mm (Trái/Phải)
8,05 mm (Đáy)
Khả năng điều chỉnh
Nghiêng
Xoay
‑5° ‑ 21°
‑45° ‑ 45°
Tương thích phn mềm quản lý
màn hnh Dell (DDM)
Bố trí dễ dàng
và các tính năng chính khác