Users Guide

Sử dụng mn hnh | 27
Biu
tưng
Menu v
menu phụ
Mô t
Reset Color
(Thit lp li
ci đt mu
sắc)
Thit lập li các cài đặt màu sắc của màn hnh về giá trị mặc
định gốc.
Display
(Hin th)
Dng menu Display (Hin th) để chỉnh hnh ảnh.
Aspect Ratio
(Tỷ l khung
hnh)
Điều chỉnh tỉ lệ màn hnh về Rng 16:9, T đng Chỉnh kch
c, hoặc 4:3.
Ch đ chờ
mn hnh
Ng Sau khi Ht thời gian: Màn hnh s ở ch đ ngủ sau khi
ht thời gian.
Không bao giờ: Màn hnh không bao giờ ở ch đ ngủ.
Sharpness
(Đ sắc nét)
Gip hnh ảnh thêm sắc nét hoặc mềm mi.
Dng
hoặc để chỉnh đ sắc nét từ ‘0’ đn ‘100’.
Dynamic
Contrast
(Đ tương
phn đng)
Cho phép bn tăng đ tương phản để mang li chất lượng
hnh ảnh sắc nét và chi tit hơn.
Nhấn nt
để chuyển Dynamic Contrast (Đ tương phn
đng) sang “On” (Bật) hoặc “Off” (Tắt).
LƯU Ý: Chỉ dành cho ch đ cài đặt trưc Trò Chơi và Phim.
LƯU Ý: Dynamic Contrast (Đ tương phn đng) cung cấp
đ phân giải cao hơn nu bn chn ch đ cài sn Game (T
chơi) hoặc Movie (Phim).
Response
Time
(Thời gian
đp ng)
Cho phép bn cài Response Time (Thời gian đp ng) sang
Normal (Thường) hoặc Fast (Nhanh).
Reset Display
(Thit lp li
ci đt hin
th)
Phc hồi cài đặt màn hnh về các giá trị mặc định gốc.