Users Guide

12 | Giới thiu mn hnh
Kèm thng đựng 10,30 kg (22,71 pound)
Kèm b phận giá đỡ và các
loi cáp
6,85 kg (15,10 pound)
Đc tnh môi trường
Nhiệt đ
Hot đng 0°C ‑ 40°C (32°F ‑ 104°F)
Không hot đng –20°C ‑ 60°C (–4°F ‑ 140°F)
Đ ẩm
Hot đng 10% ‑ 80% (không ngưng t)
Không hot đng 5% ‑ 90% (không ngưng t)
Đ cao
Hot đng 5,000 m (16,404 foot) (tối đa)
Không hot đng 12,192 m (40,000 foot) (tối đa)
Công suất tản nhiệt 119,5 đơn vị nhiệt Anh (BTU)/giờ (tối đa)
102,4 đơn vị nhiệt Anh (BTU)/giờ (quy chuẩn)
Ch đ qun l nguồn
Nu bn đã cài đặt card video hay phn mềm tương thích chuẩn DPM của VESA vào PC,
màn hnh có thể tự đng giảm mức tiêu th điện khi không s dng. Chức năng này gi
là Ch Đ Tit Kiệm Điện*. Nu máy tính phát hiện đu vào từ bàn phím, chut hoặc các
thit bị đu vào khác, màn hnh s tự hot đng trở li. Bảng sau đây cho bit mức tiêu th
điện và cách truyền tín hiệu của tính năng tit kiệm điện tự đng này.
Ch đ
VESA
Đồng b
ngang
Đồng b
dọc
Video Đèn bo
nguồn
Mc tiêu thụ đin
Hot đng
bnh thường
Hot đng Hot đng Hot
đng
Trắng 35 W (tối đa)**
30 W (chuẩn)
Ch đ tắt
hot đng
Không hot
đng
Không hot
đng
Tắt Trắng
(Sáng đ)
Dưi 0,5 W
Tắt Tắt Dưi 0,3 W
Energy Star Mc tiêu thụ đin
P
ON
23,5 W***
E
TEC
74,61 kWh****