Users Guide

Giới thiu mn hnh | 11
Thông s k thut đin
Tín hiệu đu vào video • Tín hiệu video số cho từng dòng khác biệt.
Trên mỗi dòng khác biệt vi trở kháng 100 ohm.
• Hỗ trợ tín hiệu vào qua cng HDMI/USB Loi C.
Adapter AC/DC (điện xoay chiều/mt chiều):
Điện áp/
tn số/dòng điện đu vào
100‑240 VAC / 50 hoặc 60 Hz ± 3 Hz / 1,8 A (tối đa)
Điện áp/dòng điện đu ra Đu ra: Điện mt chiều 19,5 V / 6,67 A
Dòng điện khởi đng Không có lỗi chức năng, không bị hư hi
Nhãn hiu Nh sn xut Mẫu Cc
Dell Delta HA130PM130
Dell Chicony DA130PM130
Đc tnh vt l
Loi đu cắm • Cng HDMI
• Đu ra âm thanh
• Cng cắm USB loi C
• Cng cắm xuôi dòng USB 3.0.
Loi cáp tín hiệu Cáp USB loi C nối loi C 1,8 M
Cáp HDMI 1,8 M
Kích thưc (có giá đỡ)
Chiều cao (thu ngắn) 453,2 mm (17,84 inch)
Chiều rng 611,8 mm (24,10 inch)
Đ dày 180,4 mm (7,10 inch)
Kích thưc (không có giá đỡ)
Chiều cao 351,3 mm (13,83 inches)
Chiều rng 611,8 mm (24,10 inches)
Đ dày 20,7 mm (0,81 inches)
Kích thưc giá đỡ
Chiều cao (thu ngắn) 265,5 mm (10,45 inches)
Chiều rng 150,0 mm (5,91 inches)
Đ dày 180,4 mm (7,10 inches)
Trng lượng