Dell S2718D Sổ tay hướng dẫn sử dụng Mẫu: S2718D Mẫu quy định: S2718Dt
LƯU Ý: LƯU Ý cho biết thông tin quan trọng giúp bạn sử dụng máy tính hiệu quả hơn. CHÚ Ý: CHÚ Ý cho biết thiệt hại tiềm ẩn đối với phần cứng hoặc mất dữ liệu nếu bạn không thực hiện theo các hướng dẫn. CẢNH BÁO: CẢNH BÁO cho biết nguy cơ gây thiệt hại tài sản, tổn thương cơ thể hoặc gây tử vong. Bản quyền © 2017 Dell Inc. Bảo lưu mọi bản quyền. Sản phẩm này được bảo vệ bởi luật bản quyền và luật sở hữu trí tuệ Hoa Kỳ và quốc tế.
Mục lục Giới thiệu màn hình . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 5 Phụ kiện trọn gói . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 5 Tính năng sản phẩm . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 6 Nhận biết các bộ phận và nút điều khiển . . . . . . . . . . . . . . . . . . 7 Thông số kỹ thuật màn hình . . . . . . . . . . . . . . . . .
Thông báo FCC (Chỉ áp dụng ở Mỹ) và Thông tin quy định khác . . . . 39 Liên hệ với Dell . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 39 Cài đặt màn hình . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 40 Hướng dẫn bảo dưỡng . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .
Giới thiệu màn hình Phụ kiện trọn gói Màn hình của bạn được gửi kèm các phụ kiện như liệt kê dưới đây. Đảm bảo bạn đã nhận tất cả các phụ kiện và liên hệ với Dell nếu thiếu bất kỳ phụ kiện nào. LƯU Ý: Một số phụ kiện có thể tùy chọn và không được gửi kèm màn hình của bạn. Một số tính năng hoặc phương tiện có thể không có sẵn ở một số quốc gia.
• Đĩa driver và tài liệu • Sổ hướng dẫn cài đặt nhanh • Thông tin về An toàn, Môi trường và Quy định Tính năng sản phẩm Màn hình Dell S2718D có một màn hình tinh thể lỏng (LCD) tranzito màng mỏng (TFT) ma trận hoạt động và đèn nền LED. Các tính năng của màn hình bao gồm: • Hiển thị vùng xem 68,47 cm (27 inch) (đo theo đường chéo). Độ phân giải 2560 x 1440 với khả năng hỗ trợ toàn màn hình cho độ phân giải thấp hơn. • Tỷ lệ tương phản động siêu cao (8.000.000:1).
Nhận biết các bộ phận và nút điều khiển Mặt trước Nhãn 1 2 Mô tả Nút chức năng (Để biết thêm thông tin, xem Sử dụng màn hình) Nút bật/tắt nguồn (kèm đèn báo LED) Giới thiệu màn hình | 7
Mặt Sau và Dưới Nhãn Mô tả 1 Đầu cắm nguồn DC 2 Cổng HDMI Sử dụng Để cắm cáp nguồn màn hình. Kết nối máy tính bằng cáp HDMI. 3 4 5 Cổng cắm USB loại C Khe khóa an toàn Cổng xuôi dòng USB 6 Cổng đầu ra âm thanh 7 Nhãn quy định, Mã vạch, số seri và nhãn Thẻ Dịch vụ Kết nối máy tính bằng cáp USB loại C. Giữ chặt màn hình bằng khóa an toàn(bán riêng). Kết nối với USB của bạn.
Thông số kỹ thuật màn hình Loại màn hình Loại bảng điều khiển Khuôn Dạng Kích thước hình có thể xem Chéo Vùng hoạt động Ngang Dọc Vùng Khoảng cách giữa các điểm ảnh Điểm Ảnh Mỗi Inch (PPI) Góc xem Dọc Ngang Độ sáng Tỷ lệ tương phản Lớp phủ bề mặt Đèn nền Thời gian đáp ứng (Xám sang Xám) Độ sâu màu Gam màu Khả năng kết nối Độ rộng viền (từ mép màn hình đến vùng hoạt động) Khả năng điều chỉnh Nghiêng Xoay Tương thích phần mềm quản lý màn hình Dell (DDM) Màn hình LCD TFT m
Độ an toàn Khe khóa an toàn (khóa cáp được bán riêng) Thông số kỹ thuật độ phân giải Dải quét ngang Dải quét dọc Độ phân giải cài sẵn tối đa Khả năng nhận video (Phát lại qua DP & HDMI ) 30 kHz - 88 kHz (DP/HDMI1.4) 30 kHz - 140 kHz (HDMI2.0) 48 Hz - 75 Hz (DP/HDMI1.4/HDMI2.0) 2560 x 1440 ở tần số 60 Hz 480p,576p, 720p,1080p (DP/HDMI1.4/HDMI2.0) 2160p(HDMI2.
Thông số kỹ thuật điện Tín hiệu đầu vào video • Tín hiệu video số cho từng dòng khác biệt. Trên mỗi dòng khác biệt với trở kháng 100 ohm. • Hỗ trợ tín hiệu vào qua cổng HDMI/USB Loại C.
Kèm thùng đựng Kèm bộ phận giá đỡ và các loại cáp 10,30 kg (22,71 pound) 6,85 kg (15,10 pound) Đặc tính môi trường Nhiệt độ Hoạt động 0°C - 40°C (32°F - 104°F) Không hoạt động Độ ẩm Hoạt động Không hoạt động –20°C - 60°C (–4°F - 140°F) 10% - 80% (không ngưng tụ) 5% - 90% (không ngưng tụ) Độ cao Hoạt động 5,000 m (16,404 foot) (tối đa) Không hoạt động Công suất tản nhiệt 12,192 m (40,000 foot) (tối đa) 119,5 đơn vị nhiệt Anh (BTU)/giờ (tối đa) 102,4 đơn vị nhiệt Anh (BTU)/giờ (quy
Menu OSD chỉ hoạt động ở chế độ hoạt động bình thường. Nếu bạn nhấn bất kỳ nút nào ở chế độ tắt hoạt động, một thông báo sau đây sẽ hiển thị: *Chỉ có thể đạt mức tiêu thụ điện bằng 0 ở chế độ OFF (TẮT) khi rút adapter nguồn ra khỏi màn hình. **Mức tiêu thụ điện tối đa với độ sáng tối đa. ***Mức tiêu thụ điện của chế độ bật như quy định trong phiên bản Energy Star 7.0. ****Tổng mức tiêu thụ năng lượng bằng kWh như quy định trong phiên bản Energy Star 7.0.
Cách gán chấu cắm Đầu cắm HDMI Số chấu cắm Mặt 19 chấu của cáp tín hiệu vừa kết nối 1 DỮ LIỆU TMDS 2+ 2 MÀNG CHẮN DỮ LIỆU TMDS 2 3 DỮ LIỆU TMDS 2- 4 DỮ LIỆU TMDS 1+ 5 MÀNG CHẮN DỮ LIỆU TMDS 1 6 DỮ LIỆU TMDS 1- 7 DỮ LIỆU TMDS 0+ 8 MÀNG CHẮN DỮ LIỆU TMDS 0 9 DỮ LIỆU TMDS 0- 10 ĐỒNG HỒ TMDS+ 11 MÀNG CHẮN ĐỒNG HỒ TMDS 12 ĐỒNG HỒ TMDS- 13 CEC 14 Dành riêng (N.C.
USB Type C Connector Chốt Gán Tín Hiệu Chốt Gán Tín Hiệu A1 GND B12 GND A2 TX1+ B11 RX1+ A3 TX1- B10 RX1- A4 VBUS B9 VBUS A5 CC B8 SBU2 A6 D+ B7 D- A7 D- B6 D+ A8 SBU1 B5 VCONN A9 VBUS B4 VBUS A10 RX2- B3 TX2- A11 RX2+ B2 TX2+ A12 GND B1 GND Giới thiệu màn hình | 15
Cắm Vào Là Chạy Bạn có thể lắp đặt màn hình ở bất kỳ hệ thống nào tương thích chuẩn Plug-and-Play (Cắm Vào Là Chạy). Màn hình sẽ tự động cung cấp cho hệ thống máy tính Dữ Liệu Nhận Dạng Màn Hình Mở Rộng (EDID) liên quan qua các giao thức Kênh Hiển Thị Dữ Liệu (DDC) để máy tính có thể tự định cấu hình và tối ưu hóa các cài đặt màn hình. Phần lớn các cài đặt màn hình đều là tự động; bạn có thể chọn các cài đặt khác nếu muốn.
Lắp đặt màn hình Dùng chức năng Nghiêng và Quay Nghiêng và Quay Bạn có thể quay màn hình về góc xem thoải mái nhất. Kết nối màn hình CẢNH BÁO: Trước khi bắt đầu bất cứ quy trình nào ở phần này, hãy tuân thủ Hướng dẫn an toàn. Để kết nối màn hình với máy vi tính: 1 Tắt máy tính. 2 Cắm cáp HDMI/USB Loại C từ màn hình vào máy tính. 3 Bật màn hình. 4 Chọn nguồn đầu vào thích hợp trong Menu OSD của màn hình trên máy tính.
Đang kết nối cáp USB Loại C cable(C tới C) LƯU Ý: 1 2 3 18 | Hỗ trợ USB Loại C Chế độ luân phiên với DP 1.2, không hỗ trợ DP1.1. Hỗ trợ trắc diện USB PD (Truyền Điện) lên đến 45W. Nếu Máy Tính Xách Tay của bạn cần hơn 45W để vận hành và pin đã cạn, bạn không được cấp điện hoặc sạc bằng S2718D USB PD.
Sử dụng màn hình Bật màn hình Nhấn nút để bật màn hình. Sử dụng các nút điều khiển mặt trước Sử dụng các nút điều khiển ở mặt trước màn hình để điều chỉnh đặc điểm của hình đang hiển thị. Khi bạn sử dụng các nút này để điều chỉnh, menu OSD sẽ hiển thị trị số của những đặc điểm này khi thay đổi.
Bảng sau mô tả các nút ở mặt trước: Nút‑mặt trước Mô tả 1 Sử dụng nút này để chọn từ danh sách các chế độ màu cài sẵn. Nút tắt: Chế độ cài sẵn 2 Dùng nút này để truy cập trực tiếp menu “Độ sáng/Độ tương phản”. Nút tắt: Độ sáng/Độ tương phản 3 Menu 4 Dùng nút menu này để bật màn hình ảo (OSD) và chọn menu OSD. Xem Truy cập hệ thống menu. Dùng nút này để trở về menu chính hoặc thoát menu chính OSD. Thoát 5 Dùng nút Nguồn để bật/tắt màn hình.
Nút‑mặt trước Dùng các nút ở mặt trước màn hình để chỉnh cài đặt hình ảnh. Nút mặt trước Mô tả 1 Dùng các nút Lên (tăng) và Xuống (giảm) để chỉnh các mục trong menu OSD. Lên Xuống 2 Dùng nút OK để xác nhận lựa chọn của bạn. OK Dùng nút Trở về để trở về menu trước.
Sử dụng menu màn hình ảo (OSD) Truy cập hệ thống menu LƯU Ý: Mọi thay đổi mà bạn thực hiện qua menu OSD sẽ được lưu lại tự động nếu bạn chuyển sang menu OSD khác, thoát menu OSD hoặc đợi menu OSD biến mất. 1 Nhấn nút 2 Nhấn nút để bật menu OSD và hiển thị menu chính. và để chuyển giữa các tùy chọn. Khi bạn chuyển từ biểu tượng này sang biểu tượng khác, tên tùy chọn sẽ được bôi đậm. 3 Nhấn nút hoặc 4 Nhấn nút và 5 Nhấn hoặc một lần để kích hoạt tùy chọn vừa bôi đậm. để chọn thông số mong muốn.
Biểu Menu và tượng menu phụ Mô tả Brightness/ Contrast (Độ sáng/Độ tương phản) Dùng menu này để kích hoạt điều chỉnh Brightness/Contrast (Độ sáng/Độ tương phản). Brightness (Độ sáng) Brightness (Độ sáng) giúp chỉnh độ sáng của đèn nền (tối thiểu 0; tối đa 100). Nhấn nút để tăng độ sáng. Nhấn nút để giảm độ sáng. LƯU Ý: Tùy chọn Chỉnh thủ công Brightness (Độ sáng) sẽ tắt khi bật Dynamic Contrast (Độ tương phản động).
Biểu Menu và tượng menu phụ 24 | Mô tả Input Source (Nguồn vào) Dùng menu Input Source (Nguồn vào) để chọn giữa các đầu vào video khác nhau có thể được kết nối với màn hình. USB Loại C Chọn đầu vào USB Loại C khi bạn đang sử dụng đầu nối USB Loại C. Sử dụng để chọn nguồn đầu vào USB Loại C. HDMI Chọn đầu vào HDMI khi bạn đang sử dụng đầu cắm HDMI. để chọn nguồn vào HDMI.
Biểu Menu và tượng menu phụ Color (Màu sắc) Preset Mode (Chế độ cài sẵn) Mô tả Dùng menu Color (Màu sắc) để chỉnh chế độ cài đặt màu sắc. Khi bạn chọn các Chế độ đặt sẵn, bạn có thể chọn Tiêu chuẩn, ComfortView (Xem thoải mái), Đa phương tiện, Phim, Phim HDR, Trò chơi, Trò chơi HDR, Nóng, Lạnh hoặc Màu tùy chỉnh từ danh sách. • Standard (Chuẩn): Cài đặt màu mặc định. Đây là chế độ cài sẵn mặc định.
Biểu Menu và tượng menu phụ Mô tả • Trò chơi: Tải thiết đặt màu lý tưởng cho hầu hết các ứng dụng chơi trò chơi. • Trò chơi HDR: Tải thiết đặt màu lý tưởng cho các trò chơi có hỗ trợ HDR. • Warm (Nóng): Tăng nhiệt độ màu. Màn hình hiển thị nóng hơn với sắc đỏ/vàng. • Cool (Nguội): Giảm nhiệt độ màu. Màn hình hiển thị mát hơn với sắc xanh lam. • Custom Color (Màu tùy chỉnh): Cho phép bạn tự chỉnh thủ công các cài đặt màu sắc.
Biểu Menu và tượng menu phụ Reset Color (Thiết lập lại cài đặt màu sắc) Display (Hiển thị) Aspect Ratio (Tỷ lệ khung hình) Chế độ chờ màn hình Sharpness (Độ sắc nét) Dynamic Contrast (Độ tương phản động) Response Time (Thời gian đáp ứng) Mô tả Thiết lập lại các cài đặt màu sắc của màn hình về giá trị mặc định gốc. Dùng menu Display (Hiển thị) để chỉnh hình ảnh. Điều chỉnh tỉ lệ màn hình về Rộng 16:9, Tự động Chỉnh kích cỡ, hoặc 4:3.
Biểu Menu và tượng menu phụ Mô tả Energy (Năng lượng) Power Button LED (Đèn LED nguồn) USB Reset Energy (Thiết lập lại cài đặt nguồn điện) 28 | Cho phép bạn cài trạng thái đèn nguồn để tiết kiệm năng lượng. Cho phép bạn bật hoặc tắt chức năng sạc qua USB trong chế độ màn hình chờ. LƯU Ý: USB ON/OFF (USB BẬT/TẮT) ở chế độ chờ chỉ có sẵn khi đã ngắt cáp ngược dòng USB Loại C. Tùy chọn này sẽ có màu xám khi cắm cáp ngược dòng USB Loại C.
Biểu Menu và tượng menu phụ Menu Language (Ngôn ngữ) Mô tả Chọn tùy chọn này để chỉnh các cài đặt của menu OSD chẳng hạn như ngôn ngữ menu OSD, thời lượng mà menu này tiếp tục hiển thị trên màn hình, v.v... Cài menu hiển thị OSD sang một trong 8 ngôn ngữ. (Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp, Tiếng Đức, Tiếng Bồ Đào Nha Brazil, Tiếng Nga, Tiếng Hoa Giản Thể hoặc Tiếng Nhật). Transparency Chọn tùy chọn này để đổi độ trong suốt của menu bằng cách (Độ trong dùng và (tối thiểu 0/tối đa 100).
Biểu Menu và tượng menu phụ Mô tả Personalize (Cá Chọn trong số các chế độ: Chế độ Cài sẵn, Độ sáng/Tương nhân hóa) phản, Nguồn vào, Tỉ lệ Khung hình đặt làm phím tắt. Reset Personalization (Cài lại cá nhân hóa) 30 | Phục hồi nút tắt về các giá trị mặc định.
Biểu Menu và tượng menu phụ Mô tả Other (Khác) DDC/CI Chọn tùy chọn này để chỉnh các cài đặt OSD như DDC/CI, LCD conditioning (Điều tiết màn hình LCD), v.v... DDC/CI (Kênh hiển thị dữ liệu/Giao diện lệnh) cho phép bạn chỉnh cài đặt màn hình bằng phần mềm trên máy tính. Chọn Disable (Tắt) để tắt chức năng này. Bật chức năng này để có trải nghiệm người dùng tốt nhất và mang lại hiệu suất tối ưu cho màn hình của bạn.
Biểu Menu và tượng menu phụ Mô tả LCD Giúp giảm bớt các trường hợp giữ ảnh không đáng kể. Tùy Conditioning vào mức độ giữ ảnh, chương trình có thể cần thời gian để khởi (Điều tiết màn động. Chọn Enable (Bật) để khởi động tiến trình. hình LCD) Reset Other Phục hồi các cài đặt khác như DDC/CI về giá trị mặc định gốc. (Thiết lập lại cài đặt khác) Factory Reset Phục hồi mọi cài đặt OSD về giá trị mặc định gốc.
Thông tin cảnh báo OSD Khi đã bật tính năng Dynamic Contrast (Độ tương phản động) (trong các chế độ cài sẵn: Game (Trò chơi) hoặc Movie (Phim)), tính năng chỉnh độ sáng thủ công sẽ bị tắt. Khi màn hình không hỗ trợ chế độ phân giải cụ thể, bạn sẽ nhìn thấy thông báo sau: Điều này nghĩa là màn hình không thể đồng bộ với tín hiệu đang nhận được từ máy tính. Xem Thông số kỹ thuật màn hình để biết biên độ tần số Ngang và Dọc mà màn hình này hỗ trợ truyền phát. Chế độ khuyên dùng là 2560 x 1440.
Nếu bạn nhấn bất kỳ nút nào trừ nút nguồn thì một trong các thông báo sau đây sẽ hiển thị tùy lựa chọn đầu vào: Khi sử dụng Adapter không đúng hoặc kết nối Adapter ngoại lệ, bạn có thể nhìn thấy thông báo sau: Nếu đã chọn đầu vào USB Loại C hoặc HDMI và chưa kết nối cáp tương ứng, hộp thoại di động như minh họa dưới đây sẽ hiển thị. hoặc Xem Khắc phục sự cố để biết thêm thông tin.
Khắc phục sự cố CẢNH BÁO: Trước khi bắt đầu bất cứ quy trình nào ở phần này, hãy tuân thủ Hướng dẫn an toàn. Tự kiểm tra Màn hình cung cấp chức năng tự kiểm tra cho phép bạn kiểm tra xem màn hình có đang hoạt động đúng cách hay không. Nếu màn hình và máy tính của bạn được kết nối đúng cách nhưng màn hình vẫn tối, hãy chạy tùy chọn tự kiểm tra màn hình bằng cách thực hiện theo các bước sau: 1 Tắt máy tính lẫn màn hình. 2 Rút cáp video ra khỏi mặt sau máy tính.
Chẩn đoán tích hợp Màn hình của bạn có công cụ chẩn đoán tích hợp giúp bạn xác định xem hoạt động bất thường của màn hình mà bạn đang gặp phải có phải là sự cố vốn có của màn hình hay của máy tính và card video. LƯU Ý: Bạn chỉ có thể chạy công cụ chẩn đoán tích hợp khi rút cáp video và màn hình đang ở chế độ tự kiểm tra. Để chạy chế độ chẩn đoán tích hợp: 1 Đảm bảo màn hình sạch sẽ (không có bụi bám trên bề mặt). 2 Rút (các) cáp video ra khỏi mặt sau máy tính hoặc màn hình.
Các sự cố thường gặp Bảng sau đây cung cấp thông tin chung về các sự cố màn hình thường gặp mà bạn có thể gặp phải và các giải pháp khả thi: Triệu chứng chung Sự cố gặp phải Giải pháp khả thi Không có video/ Đèn LED nguồn tắt Không có hình • Đảm bảo cáp video đang kết nối với màn hình, và máy tính được kết nối đúng cách và an toàn. • Kiểm tra xem ổ cắm điện có đang hoạt động đúng cách với bất kỳ thiết bị điện nào khác hay không. • Đảm bảo nút nguồn được ấn xuống hết.
Triệu chứng chung Sự cố gặp phải Giải pháp khả thi Màu sắc không đúng Màu sắc hình ảnh • Đổi các cài đặt của Preset Modes (Chế độ cài sẵn) trong không đẹp menu OSD Color (Màu sắc) tùy vào ứng dụng. • Chỉnh giá trị R/G/B trong Custom (Tùy chỉnh). Color (Màu sắc) trong menu OSD Color (Màu sắc). • Đổi Input Color Format (Định dạng màu đầu vào) sang PC RGB hoặc YPbPr trong menu OSD Color (Màu sắc). • Chạy công cụ chẩn đoán tích hợp.
Phụ lục Hướng dẫn an toàn Đối với màn hình có mặt vát bóng láng, người dùng nên cân nhắc đến việc lắp đặt màn hình vì mặt vát có thể gây ra phản ứng nhiễu loạn từ các bề mặt sáng và ánh sáng xung quanh. CẢNH BÁO: Sử dụng các nút điều khiển, các điều chỉnh hoặc quy trình khác ngoài các hướng dẫn nêu trong tài liệu này có thể dẫn đến giật điện, các nguy cơ về điện và/hoặc nguy hiểm về máy móc. Để biết thông tin về hướng dẫn an toàn, hãy xem Thông tin An toàn, Môi trường và Quy định (SERI).
Cài đặt màn hình LƯU Ý: Có thể hỗ trợ độ phân giải đầu vào tối đa là 3840 x 2160 khi bạn chọn phim HDR hoặc trò chơi HDR theo chức năng Màu sắc trên OSD (hiển thị trên màn hình). Cài độ phân giải màn hình sang 2560 x 1440 (tối đa) Để đạt hiệu suất tối ưu, cài độ phân giải màn hình sang 2560 x 1440 pixel bằng cách thực hiện các bước sau: Trong Windows Vista, Windows 7, Windows 8 hoặc Windows 8.1: 1 Đ ối với Windows 8 hoặc Windows 8.
Máy tính không phải của Dell Trong Windows Vista, Windows 7, Windows 8 hoặc Windows 8.1: 1 Đ ối với Windows 8 hoặc Windows 8.1, chọn biểu tượng desktop (Màn hình nền) để chuyển sang màn hình nền cổ điển. 2 Nhấp chuột phải vào màn hình nền và nhấp Personalization (Cá nhân hóa). 3 Nhấp Change Display Settings (Đổi cài đặt màn hình). 4 Nhấp Advanced Settings (Cài đặt nâng cao). 5 X ác định nhà cung cấp bộ điều khiển đồ họa của bạn từ phần mô tả ở phía trên cửa sổ (ví dụ: NVIDIA, AMD, Intel, v.v...).
Hướng dẫn bảo dưỡng Vệ sinh màn hình CẢNH BÁO: Trước khi vệ sinh màn hình, hãy rút cáp nguồn màn hình khỏi ổ cắm điện. CHÚ Ý: Đọc và thực hiện theo Hướng dẫn an toàn trước khi vệ sinh màn hình. Để thực hành tốt nhất, hãy thực hiện theo các hướng dẫn trong danh sách dưới đây khi mở thùng đựng, vệ sinh hoặc cầm nắm màn hình: • Để vệ sinh màn hình khử tĩnh điện, thấm ướt sơ khăn mềm sạch bằng nước.