Màn hình Dell S2716DG/S2716DGR Hướng Dẫn Người Sử Dụng Dòng máy: S2716DG/S2716DGR Dòng máy theo quy định: S2716DGb
Chú ý, thận trọng và cảnh báo CHÚ Ý: Thông tin CHÚ Ý cho biết thông tin quan trọng giúp bạn tận dụng tốt hơn máy tính của bạn. THẬN TRỌNG: Thông tin THẬN TRỌNG chỉ báo khả năng hư hại đến phần cứng hoặc mất dữ liệu nếu không làm theo các hướng dẫn. CẢNH BÁO: Thông tin CẢNH BÁO chỉ báo tiềm ẩn bị hư hỏng tài sản, bị thương hoặc tử vong. ____________________ Bản quyền © 2015-2016 Dell Inc. Đã đăng ký bản quyền. Sản phẩm này được bảo vệ bởi luật bản quyền và sở hữu trí tuệ Hoa Kỳ và quốc tế.
Nội dung Thông Tin Về Màn Hình Của Bạn. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 5 Thành Phần Trong Hộp. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 5 Tính Năng Sản Phẩm . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 7 Nhận Biết Các Bộ Phận Và Điều Khiển . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 8 Thông Số Màn Hình . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 12 Khả Năng Cắm và Chạy . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .
Sử Dụng Menu Hiển Thị Trên Màn Hình (OSD) . . . . . . . . . . . . . . . 30 Cài Đặt Độ Phân Giải Tối Đa . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 36 Sử dụng Nghiêng, Xoay và Kéo Thẳng. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 37 Xoay màn hình. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 38 Điều Chỉnh Cài Đặt Hiển Thị Xoay Cho Hệ Thống Của Bạn . . . . . 39 Xử lý sự cố . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .
Thông Tin Về Màn Hình Của Bạn Thành Phần Trong Hộp Màn hình của bạn có các phụ kiện đi kèm được nêu dưới đây. Đảm bảo bạn nhận được tất cả các phụ kiện và Liên hệ với Dell kiểm tra xem có phần nào bị thiếu không. CHÚ Ý: Một số phụ kiện có thể là tùy chọn và có thể không được giao kèm với màn hình của bạn. Một số tính năng hoặc nội dung đa phương tiện có thể không có ở một số nước. CHÚ Ý: Để lắp với chân đế khác, hãy tham khảo hướng dẫn lắp đặt chân đế tương ứng để được hướng dẫn lắp đặt.
Cáp Nguồn (Khác nhau tùy theo quốc gia) Cáp DP Cáp Nối Lên USB 3.
Tính Năng Sản Phẩm Màn hình phẳng Dell S2716DG/S2716DGR có Bán Dẫn Màng Mỏng (TFT), ma trận chủ động, Màn Hình Hiển Thị Tinh Thể Lỏng (LCD), và đèn nền LED. Tính năng màn hình gồm có: • Vùng nhìn được là 68,47 cm (27-inch) (đo chéo). Độ phân giải: Lên tới 2560 x 1440, qua cổng DisplayPort và HDMI, có thể hỗ trợ toàn màn hình hoặc độ phân giải thấp hơn. • Màn hình hỗ trợ Nvidia G-Sync, có độ làm mới rất cao 144 Hz và thời gian phản ứng nhanh 1 ms. • Gam màu 72% NTSC.
Nhận Biết Các Bộ Phận Và Điều Khiển Nhìn Từ Trước Nhãn Mô tả 1 Nút chức năng (Để biết thêm thông tin, xem Sử Dụng Màn Hình) 2 Nút Bật/Tắt nguồn (có chỉ báo đèn LED) CHÚ Ý: Với màn hình có khung bóng, người dùng nên thay màn hình do khung bóng có thể làm rối phản chiếu từ bề mặt sáng xung quanh.
Nhìn Từ Sau Nhìn từ sau có chân đế Nhãn 1 Mô tả Sử dụng Lỗ lắp VESA (100 mm x 100 mm - Nắp VESA lắp phía sau) Màn hình treo tường sử dụng bộ treo tường tương thích VESA (100 mm x 100 mm). 2 Nhãn quy định Liệt kê các phê chuẩn theo quy định. 3 Nút nhả chân đế Nhả chân đế khỏi màn hình. 4 Khe khóa an toàn Giữ an toàn màn hình với khóa an toàn (không có kèm khóa an toàn). 5 Nhãn số sê-ri mã vạch Tham khảo nhãn này nếu bạn cần liên hệ với Dell để được hỗ trợ kỹ thuật.
Nhìn Từ Phía Bên Nhãn 10 Mô tả Sử dụng 1 Cổng nối xuống USB Kết nối thiết bị USB. CHÚ Ý: Để sử dụng cổng này, bạn phải kết nối cáp USB (kèm theo màn hình) vào cổng lên USB trên màn hình và vào máy tính của bạn. 2 Cổng sạc USB Kết nối thiết bị USB của bạn (cũng hỗ trợ sạc nhanh). 3 Giắc cắm ra tai nghe Kết nối tai nghe.
Nhìn Từ Dưới Nhìn từ dưới không có chân đế Nhãn Mô tả Sử dụng 1 Đầu nối cáp nguồn Nối cáp nguồn (kèm theo màn hình của bạn). 2 Tính năng khóa chân đế Để khóa chân đế với màn hình, sử dụng vít M3 x 6mm (vít không được đi kèm). 3 Cổng dây ra Kết nối với loa. CHÚ Ý: Cổng này không hỗ trợ tai nghe. 4 DisplayPort Kết nối máy tính với cáp DP (kèm theo màn hình của bạn). 5 Cổng HDMI Kết nối máy tính với cáp HDMI.
Thông Số Màn Hình Thông Số Màn Hình Phẳng Dòng máy S2716DG/S2716DGR Kiểu màn hình Ma trận chủ động - TFT LCD Loại màn hình phẳng TN Hình ảnh xem được Chéo 684,67 mm (27 inch) Vùng Hoạt Động, Ngang 596,74 mm (23,49 inch) Vùng Hoạt Động, Dọc 335,66 mm (13,21 inch) Khu vực 200301,74 mm2 (310,30 inch2) Mật độ điểm ảnh 0,2331 mm x 0,2331 mm Góc nhìn Thông thường 160° (dọc) Thông thường 170° (ngang) Công suất chiếu sáng 350 cd/m² (thông thường) Tỷ lệ tương phản 1000 đến 1 (thông thường) Lớp
Thông Số Độ Phân Giải Dòng máy S2716DG/S2716DGR Phạm vi quét ngang 69,7 kHz đến 250,6 kHz (tự động) Phạm vi quét dọc 30 Hz đến 145 Hz (tự động) Độ phân giải cài đặt sẵn tối đa 2560 x 1440 ở 144 Hz Chế độ video được hỗ trợ Dòng máy S2716DG/S2716DGR Khả năng phát video (phát HDMI & DP) 480p, 576p, 720p, 1080p, QHD Chế độ hiển thị cài sẵn Chế độ hiển thị HDMI Chế Độ Hiển Thị Tần Số Quét Ngang (kHz) Tần Số Quét Dọc (Hz) Đồng Hồ Điểm Ảnh (MHz) Cực Đồng Bộ (Ngang/Dọc) IBM VGA, 640 x 480p 31,5 6
Chế độ hiển thị DP Chế Độ Hiển Thị Tần Số Quét Ngang (kHz) Tần Số Quét Dọc (Hz) Đồng Hồ Điểm Ảnh (MHz) Cực Đồng Bộ (Ngang/Dọc) VESA, 640 x 480 31,5 60 25,2 -/- VESA, 800 x 600 37,88 60 40 +/+ VESA, 1024 x 768 48,36 60 65 -/- VESA, 2560 x 1440 88,8 60 241,5 +/- VESA, 2560 x 1440 127,4 85 346,5 +/- VESA, 2560 x 1440 150,9 100 410,5 +/- VESA, 2560 x 1440 182,9 120 497,75 +/- VESA, 2560 x 1440 209,5 144 569,75 +/+ VESA, 2560 x 1440 34,9 24 95 +/- CHÚ Ý: Màn hình
Đặc Điểm Vật Lý Dòng máy S2716DG/S2716DGR Kiểu đầu nối DP; HDMI; USB 3.
Đặc Tính Môi Trường Dòng máy S2716DG/S2716DGR Nhiệt độ 0 °C đến 40 °C (32 °F đến 104 °F) Hoạt động • Bảo quản: -20 °C đến 60 °C (-4 °F đến 140 °F) • Vận chuyển: -20 °C đến 60 °C (-4 °F đến 140 °F) Không hoạt động Độ ẩm Hoạt động 10% đến 80% (không ngưng tụ) • Bảo quản: 5% đến 90% (không ngưng tụ) • Vận chuyển: 5% đến 90% (không ngưng tụ) Không hoạt động Độ cao Hoạt động 5.000 m (16.404 ft) (tối đa) Không hoạt động 12.192 m (40.
Chỉ Định Chân Đầu nối DisplayPort Số Chân Mặt 20 Chân Của Cáp Tín Hiệu Kết Nối 1 ML0(p) 2 GND 3 ML0(n) 4 ML1(p) 5 GND 6 ML1(n) 7 ML2(p) 8 GND 9 ML2(n) 10 ML3(p) 11 GND 12 ML3(n) 13 GND 14 GND 15 AUX(p) 16 GND 17 AUX(n) 18 GND 19 Re-PWR 20 +3,3 V DP_PWR Thông Tin Về Màn Hình Của Bạn | 17
Đầu nối HDMI Số Chân Mặt 19 Chân Của Cáp Tín Hiệu Kết Nối 1 DỮ LIỆU TMDS 2+ 2 LỚP CHẮN DỮ LIỆU TMDS 2 3 DỮ LIỆU TMDS 2- 4 DỮ LIỆU TMDS 1+ 5 LỚP CHẮN DỮ LIỆU TMDS 1 6 DỮ LIỆU TMDS 1- 7 DỮ LIỆU TMDS 0+ 8 LỚP CHẮN DỮ LIỆU TMDS 0 9 DỮ LIỆU TMDS 0- 10 ĐỒNG HỒ TMDS+ 11 LỚP CHẮN ĐỒNG HỒ TMDS 12 ĐỒNG HỒ TMDS- 13 CEC 14 Dự trữ (N.C.
Giao Diện Cổng Kết Nối Đa Dụng (USB) Phần này cung cấp cho bạn thông tin về các cổng USB có trên màn hình. CHÚ Ý: Màn hình này tương thích USB 3.0 tốc độ cực nhanh. Tốc Độ Truyền Tốc độ rất nhanh Tốc Độ Dữ Liệu 5 Gbps Tiêu Thụ Điện* 4,5 W (Tối đa, mỗi cổng) Tốc độ cao 480 Mbps 4,5 W (Tối đa, mỗi cổng) Tốc độ đầy đủ 12 Mbps 4,5 W (Tối đa, mỗi cổng) * Lên đến 2 A trên cổng xuống USB (cổng có thủ BC1.2 hoặc các thiết bị USB thông thường.
Đầu Nối Xuống USB Số Chân Mặt 9 Chân Của Đầu Nối 1 VCC 2 D- 3 D+ 4 GND 5 SSRX- 6 SSRX+ 7 GND 8 SSTX- 9 SSTX+ Cổng USB • 1 lên - đáy • 2 xuống - đáy • 2 xuống - bên • Cổng Nạp Nguồn - cổng có biểu tượng tia sét; hỗ trợ khả năng nạp điện nhanh, nếu thiết bị tương thích BC1.2. CHÚ Ý: Chức năng USB 3.0 đòi hỏi máy tính phải hỗ trợ USB 3.0. CHÚ Ý: Giao diện USB của màn hình này chỉ hoạt động khi màn hình đang Bật hoặc ở trong chế độ tiết kiệm điện.
Chính Sách Điểm Ảnh Và Chất Lượng Màn Hình LCD Trong quá trình sản xuất màn hình LCD, đôi khi có một hoặc nhiều điểm ảnh bị cố định ở một trạng thái không thay đổi, khó có thể nhìn thấy và không ảnh hưởng đến chất lượng hiển thị hoặc khả năng sử dụng. Để biết thêm thông tin về Chính Sách Điểm Ảnh Và Chất Lượng Màn Hình Dell, xem trang web Hỗ trợ Dell tại: http://www.dell.com/support/monitors. Hướng Dẫn Bảo Trì Vệ Sinh Màn Hình THẬN TRỌNG: Đọc và làm theo Hướng Dẫn Về An Toàn trước khi vệ sinh màn hình.
Cài Đặt Màn Hình Lắp Chân Đế CHÚ Ý: Chân đế được tháo ra khi vận chuyển màn hình từ nhà máy. CHÚ Ý: Việc này được áp dụng cho màn hình có chân đế. Khi mua chân đế loại khác, hãy tham khảo hướng dẫn lắp đặt chân đế tương ứng để biết hướng dẫn lắp đặt. Để lắp chân đế màn hình: 1 Tháo nắp và đặt màn hình lên. 2 Lắp hai tab ở phần trên của chân đế vào rãnh phía sau màn hình. 3 Ấn chân đế vào cho đến khi nó khớp vào vị trí. 4 Giữ bệ chân đế với dấu tam giác, , mặt hướng lên.
5 Lắp các phần bên chân đế vào hoàn toàn khe chân đế. 6 Nâng tay cầm vít lên và xoay vít theo chiều kim đồng hồ. 7 Sau khi siết chặt vít, gập tay cầm vít xuống phần thụt vào.
Kết Nối Màn Hình Của Bạn CẢNH BÁO: Trước khi bắt đầu bất kỳ quy trình nào trong phần này, hãy làm theo Hướng Dẫn Về An Toàn. CHÚ Ý: Luồn cáp qua khe quản lý cáp trước khi kết nối chúng. CHÚ Ý: Không kết nối tất cả các cáp vào máy tính cùng một lúc. Để kết nối với màn hình của bạn với máy tính: 1 Tắt máy tính của bạn và ngắt kết nối cáp nguồn. 2 Kết nối cáp DP hoặc HDMI từ màn hình của bạn vào máy tính.
Kết nối cáp USB 3.0 Sau khi bạn đã kết nối xong cáp DP/HDMI, hãy làm theo các bước sau để kết nối cáp USB 3.0 với máy tính và hoàn tất cài đặt màn hình của bạn: 1 Kết nối cổng lên USB 3.0 (cáp được cung cấp) với cổng USB 3.0 thích hợp trên máy tính của bạn. (Xem Nhìn Từ Dưới để biết chi tiết.) 2 Kết nối các thiết bị ngoại vi USB 3.0 với các cổng USB 3.0 xuống trên màn hình. 3 Cắm cáp nguồn của máy tính và màn hình vào ổ cắm ở gần. 4 Bật màn hình và máy tính.
Tháo Chân Đế Màn Hình CHÚ Ý: Để ngăn ngừa xước màn hình LCD khi tháo chân đế, đảm bảo phải đặt màn hình trên bề mặt sạch, mềm. CHÚ Ý: Việc này được áp dụng cho màn hình có chân đế. Khi mua chân đế loại khác, hãy tham khảo hướng dẫn lắp đặt chân đế tương ứng để biết hướng dẫn lắp đặt. Để tháo chân đế: 1 Đặt màn hình lên miếng vải hoặc đệm mềm. 2 Nhấn và giữ nút nhả chân đế. 3 Nhấc chân đế ra khỏi màn hình.
Giá Đỡ Treo Tường (Tùy Chọn) (Kích thước vít: M4 x 10 mm). Tham khảo hướng dẫn đi kèm với bộ treo tường tương thích VESA. 1 Đặt khung màn hình lên miếng vải hoặc đệm mềm trên bề mặt phẳng và chắc chắn. 2 Tháo chân đế. 3 Sử dụng một tuốc nơ vít Phillips đầu tròn để tháo bốn vít bảo vệ nắp nhựa. 4 Lắp giá treo tường của bộ giá đỡ treo tường vào màn hình. 5 Lắp màn hình lên tường bằng cách làm theo các hướng dẫn đi kèm với bộ giá đỡ treo tường.
Sử Dụng Màn Hình Bật Nguồn Màn Hình Nhấn nút bật màn hình. Sử Dụng Điều Khiển Trên Bảng Điều Khiển Trước Sử dụng các nút điều khiển trên mặt trước của màn hình để điều chỉnh các đặc điểm của ảnh đang được hiển thị. Khi bạn sử dụng các nút này để điều chỉnh các điều khiển, OSD sẽ hiện các giá trị số về những đặc điểm khi chúng thay đổi. Bảng dưới đây mô tả các nút ở bảng điều khiển trước: Nút Bảng Điều Khiển Phía Trước 1 Sử dụng nút này để lựa chọn từ một danh sách các chế độ màu cài đặt trước.
2 Dùng các nút để chỉnh âm lượng. Tối thiểu là 0 (-). Tối đa là 100 (+). Phím tắt/Volume (Âm lượng) 3 Sử dụng nút MENU để khởi chạy Hiển thị trên màn hình (OSD) và chọn Menu OSD. Xem Truy Cập Hệ Thống Menu. Menu Sử dụng nút này để quay trở lại menu chính hoặc thoát menu chính OSD. 4 Thoát 5 Sử dụng nút Nguồn để Bật và Tắt màn hình. Nguồn (có đèn báo nguồn) Đèn trắng cho biết màn hình là Bật và hoạt động hoàn toàn. Đèn trắng nháy báo hiệu chế độ tiết kiệm điện.
Sử Dụng Menu Hiển Thị Trên Màn Hình (OSD) Truy Cập Hệ Thống Menu CHÚ Ý: Nếu bạn thay đổi các cài đặt và sau đó tiến tới menu khác hoặc thoát menu OSD, màn hình sẽ tự động lưu những thay đổi đó. Những thay đổi cũng được lưu nếu bạn thay đổi các cài đặt và sau đó chờ cho menu OSD biến mất. 1 Nhấn nút để khởi chạy menu OSD và hiển thị menu chính. Menu Chính cho vào (DP) số 2 Nhấn nút và để di chuyển giữa các tùy chọn cài đặt.
Biểu Menu và Menu tượng phụ Mô tả Brightness/ Sử dụng menu này để kích hoạt điều chỉnh Brightness/Contrast (Độ sáng/Độ tương phản). Contrast (Độ sáng/Độ tương phản) Brightness (Độ sáng) Brightness (Độ sáng) điều chỉnh độ sáng của đèn nền. Contrast (Độ tương phản) Trước tiên, điều chỉnh Brightness (Độ sáng), sau đó điều chỉnh Contrast (Độ tương phản) chỉ khi cần điều chỉnh thêm. Nhấn nút để tăng độ sáng và nhấn nút thiểu 0 / tối đa 100).
HDMI Chọn đầu vào HDMI khi bạn sử dụng đầu nối HDMI. Bấm để chọn nguồn đầu vào HDMI. DP Chọn đầu vào DP khi bạn sử dụng đầu nối DisplayPort (DP). Bấm để chọn nguồn đầu vào DisplayPort. Color (Màu) Sử dụng Color (Màu) để điều chỉnh chế độ cài đặt màu. Preset Modes Khi bạn chọn Preset Modes (Chế Độ Cài Đặt Trước), bạn có thể chọn (Chế Độ Cài Standard (Tiêu Chuẩn), Warm (Ấm), Cool (Mát), hoặc Custom Color Đặt Trước) (Màu Tùy Chỉnh) từ danh sách.
Display (Hiển Thị) Sử dụng Display (Hiển Thị) để điều chỉnh ảnh. Response Time (Thời Gian Phản Hồi) Cho phép bạn đặt Response Time (Thời Gian Phản Hồi) sang Normal (Bình thường) hoặc Fast (Nhanh). ULMB ULMB (Ultra Low Motion Blur) giúp có ít hiệu ứng làm mờ chuyển động trong khi bạn xem ảnh chuyển động nhanh. Khi cạc đồ họa hỗ trợ G-SYNC (Đồng bộ G), đảm bảo chức năng Enable G-SYNC (Bật đồng bộ G) không được chọn trong NVIDIA Control Panel (Bảng Điều Khiển NVIDIA), ULMB sẽ tự động được bật.
Audio (Âm thanh) Volume (Âm lượng) Cho phép bạn đặt mức âm lượng đầu ra tai nghe. Reset Audio (Đặt lại âm thanh) Chọn tùy chọn này để khôi phục lại các cài đặt âm thanh mặc định. Sử dụng hoặc để điều chỉnh mức âm lượng từ 0 sang 100. Menu Chọn tùy chọn này để điều chỉnh các cài đặt của OSD, chẳng hạn như, các ngôn ngữ của OSD, số thời gian menu vẫn còn trên màn hình, và vân vân.
Timer (Hẹn giờ) Đặt độ dài thời gian OSD sẽ vẫn hoạt động sau khi bạn nhấn nút lần cuối. Sử dụng hoặc giây, từ 5 đến 60 giây. để điều chỉnh thanh trượt với mắc tăng là 1 Reset Menu Đặt lại cả các cài đặt OSD về giá trị cài đặt trước của nhà máy. (Đặt Lại Menu) Personalize Người dùng có thể chọn một tính năng từ Brightness/Contrast (Độ (Cá nhân hóa) sáng/Độ tương phản), Input Source (Nguồn Đầu Vào) hoặc Volume (Âm lượng) và đặt nó làm phím tắt.
Thông Báo Cảnh Báo OSD Khi màn hình vào chế độ Power Save (Tiết Kiệm Điện), thông báo sau sẽ xuất hiện: Xem Xử lý sự cố để biết thêm thông tin. Cài Đặt Độ Phân Giải Tối Đa Để đặt độ phân giải tối đa cho màn hình: Trong Windows® 7, Windows® 8, và Windows® 8.1: 1 Chỉ với Windows® 8 và Windows® 8.1, chọn ô Màn hình nền để chuyển sang màn hình nền cổ điển. 2 Nhấp chuột phải vào màn hình nền, nhấp Độ Phân Giải Màn Hình. 3 Nhấp vào danh sách Thả Xuống của Độ Phân Giải Màn Hình và chọn 2560 x 1440.
Sử dụng Nghiêng, Xoay và Kéo Thẳng CHÚ Ý: Việc này được áp dụng cho màn hình có chân đế. Khi mua chân đế loại khác, hãy tham khảo hướng dẫn lắp đặt chân đế tương ứng để biết hướng dẫn lắp đặt. Nghiêng, Xoay Với chân đế được lắp vào màn hình, bạn có thể nghiêng và xoay màn hình để có góc nhìn thoải mái nhất. CHÚ Ý: Chân đế được tháo ra khi vận chuyển màn hình từ nhà máy. Kéo Thẳng CHÚ Ý: Chân đế kéo thẳng đến 130 mm. Hình dưới đây minh họa cách kéo thẳng chân đế.
Xoay màn hình Trước khi xoay màn hình, phải kéo thẳng màn hình hoàn toàn (Kéo Thẳng) và nghiêng hoàn toàn để tránh va vào cạnh dưới của màn hình.
Xoay ngược chiều kim đồng CHÚ Ý: Để sử dụng chức năng Xoay Hiển Thị (giao diện Phong cảnh ngược với Chân dung) với máy tính Dell, bạn cần có trình điều khiển đồ họa cập nhật không kèm theo màn hình này. Để tải về trình điều khiển đồ họa, đi đến www.dell.com/support và xem phần Tải xuống của Trình điều khiển Video để có các bản cập nhật trình điều khiển mới nhất.
Xử lý sự cố CẢNH BÁO: Trước khi bắt đầu bất kỳ quy trình nào trong phần này, hãy làm theo Hướng Dẫn Về An Toàn. Tự kiểm tra Màn hình của bạn có tính năng tự kiểm tra cho phép bạn kiểm tra xem màn hình của bạn có hoạt động tốt hay không. Nếu màn hình và máy tính của bạn được kết nối đúng cách nhưng màn hình vẫn tối, chạy tự kiểm tra màn hình bằng cách thực hiện các bước sau: 1 Tắt cả máy tính và màn hình. 2 Ngắt kết nối cáp video khỏi phía sau máy tính.
Chẩn đoán tích hợp Màn hình của bạn có công cụ chẩn đoán tích hợp giúp xác định sự bất thường của màn hình bạn đang gặp phải là do vấn đề của màn hình, hoặc do máy tính và cạc video. CHÚ Ý: Bạn có thể chạy chẩn đoán tích hợp chỉ khi cáp video được rút bỏ và màn hình đang ở chế độ tự kiểm tra. Để chạy chẩn đoán tích hợp: 1 Đảm bảo màn hình sạch sẽ (không có bụi trên bề mặt màn hình). 2 Ngắt kết nối (các) cáp video khỏi phía sau máy tính hoặc màn hình. Khi đó màn hình sẽ vào chế độ tự kiểm tra.
Vấn Đề Thường Gặp Bảng sau có các thông tin chung về các vấn đề bạn thường gặp phải với màn hình và các giải pháp có thể áp dụng: Các Triệu Chứng Thường Gặp Vấn Đề Bạn Gặp Phải Giải Pháp Có Thể Áp Dụng Không có video / Không có ảnh đèn LED nguồn tắt • Đảm bảo cáp video nối màn hình và máy tính được nối chặt và đúng cách. • Đảm bảo ổ cắm điện hoạt động tốt bằng cách sử dụng thiết bị điện khác. • Đảm bảo nút nguồn được nhấn hết cỡ. • Đảm bảo phải chọn đúng nguồn vào qua menu Input Source (Nguồn Đầu Vào) .
Đường Kẻ Ngang/Dọc Màn hình có một hoặc nhiều đường kẻ • Đặt lại màn hình về cài đặt gốc. • Tiến hành kiểm tra tính năng tự kiểm tra màn hình và xác định xem các đường kẻ này có trong chế độ tự kiểm tra không. • Kiểm tra chân đầu nối cáp video xem có bị cong hoặc hỏng không. • Chạy chẩn đoán tích hợp. Vấn Đề Về Đồng Màn hình bị xô Bộ lệch hoặc có vẻ như bị rách • Đặt lại màn hình về cài đặt gốc.
Vấn Đề Cụ Thể Theo Sản Phẩm Triệu Chứng Cụ Thể Hình ảnh màn hình quá nhỏ Vấn Đề Bạn Gặp Phải Hình ảnh được căn giữa vào màn hình, nhưng không phủ khắp khu vực xem Giải Pháp Có Thể Áp Dụng • Đặt lại màn hình về cài đặt gốc. Không thể điều OSD không xuất chỉnh màn hình hiện trên màn với các nút trên hình bảng điều khiển phía trước • Tắt màn hình, rút dây nguồn, cắm lại, rồi bật lại màn hình. Không có Tín Hiệu Vào khi nhấn các điều khiển người dùng • Kiểm tra nguồn tín hiệu.
Vần Đề Cụ Thể Với Cổng Kết Nối Đa Dụng (USB) Triệu Chứng Cụ Thể Vấn Đề Bạn Gặp Phải Giải Pháp Có Thể Áp Dụng Cổng USB không hoạt động Thiết bị ngoại vi USB không hoạt động • • • • • • Cổng USB 3.0 tốc độ cao bị chậm Thiết bị ngoại vi USB 3.0 tốc độ cao chạy chậm hoặc không chạy chút nào • Kiểm tra xem máy tính của bạn có chạy được USB 3.0 không. • Một số máy tính có các cổng USB 3.0, USB 2.0, và USB 1.1. Đảm bảo sử dụng đúng cổng USB. • Kết nối lại cáp lên máy tính của bạn.
Phụ Lục CẢNH BÁO: Hướng Dẫn Về An Toàn CẢNH BÁO: Sử dụng điều khiển, điều chỉnh, hoặc các bước ngoài những nội dung được quy định trong tài liệu này có thể dẫn đến bị điện giật, nguy cơ về điện, và/hoặc các mối nguy hiểm cơ học khác. Để biết thông tin về hướng dẫn an toàn, xem Thông tin về an toàn, Môi trường và Quy định (SERI). Thông Báo FCC (Chỉ U.S) Và Thông Tin Quy Định Khác Đối với các thông báo FCC và thông tin quy định khác, xem trang web tuân thủ quy định tại www.dell.com/regulatory_compliance.
Cài Đặt Màn Hình Của Bạn Cài đặt độ phân giải hiển thị Để đạt hiệu quả hiển thị tối đa với hệ điều hành Microsoft® Windows®, đặt độ phân giải sang 2560 x 1440 điểm ảnh bằng các bước sau: Trong Windows® 7, Windows® 8, và Windows® 8.1: 1 Chỉ với Windows® 8 và Windows® 8.1, chọn ô Màn hình nền để chuyển sang màn hình nền cổ điển. 2 Nhấp chuột phải vào màn hình nền, nhấp Độ Phân Giải Màn Hình. 3 Nhấp vào danh sách Thả Xuống của Độ Phân Giải Màn Hình và chọn 2560 x 1440. 4 Nhấp vào OK.
Nếu bạn không có máy tính để bàn, máy tính xách tay Dell™, hoặc cạc đồ họa Trong Windows® 7, Windows® 8, và Windows® 8.1: 1 Chỉ với Windows® 8 và Windows® 8.1, chọn ô Màn hình nền để chuyển sang màn hình nền cổ điển. 2 Nhấp chuột phải vào màn hình nền, nhấp Cá nhân hóa. 3 Nhấp vào Thay Đổi Thiết Đặt Hiển Thị. 4 Nhấp vào Thiết Đặt Chuyên Sâu. 5 Xác định nhà cung cấp bộ điều khiển đồ họa của bạn từ phần mô tả ở trên cùng của cửa sổ (ví dụ như NVIDIA, ATI, Intel vv).