Users Guide
Giới thiệu về màn hình của bạn | 15
Thông s kỹ thuật điện
Mu S2421HS/S2421HSX/S2721HS/S2721HSX
Tín hiệu đầu vào video • Tín hiệu video số cho từng cổng vi sai
Theo từng cổng vi sai ở mức trở kháng
100 ohm
• Hỗ trợ đầu vào tín hiệu DP/HDMI
Điện áp/tần số/dòng điện đầu vào 100-240 VAC / 50 hoặc 60 Hz ± 3 Hz / 1,5 A
(tối đa)
Dòng điện khởi động 120 V: 30 A (tối đa)
240 V: 60 A (tối đa)
Đc đim vật l
Loại kết nối • Một DisplayPort 1.2
• Hai cổng HDMI 1.4
• Một cổng ra âm thanh
Loại cáp tín hiệu
Cáp HDMI1.4 dài 1,8m
Kích thước (có giá đỡ)
Chiều cao (mở rộng)
446,8 mm (17,59 in.) 509,0 mm (20,04 in.)
Chiều cao (thu gọn)
346,8 mm (13,65 in.) 399,0 mm (15,71 in.)
Chiều rộng
537,8 mm (21,17 in.) 609,9 mm (24,01 in.)
Độ dày
159,7 mm (6,29 in.) 174,7 mm (6,88 in.)
Kích thước (không có giá đỡ)
Chiều cao
322,6 mm (12,70 in.) 363,6 mm (14,32 in.)
Chiều rộng
537,8 mm (21,17 in.) 609,9 mm (24,01 in.)
Độ dày
53,8 mm (2,12 in.) 54,0 mm (2,13 in.)
Kích thước giá đỡ
Chiều cao (mở rộng)
361,5 mm (14,23 in.) 403,1 mm (15,87 in.)
Chiều cao (thu gọn)
325,4 mm (12,81 in.) 364,8 mm (14,36 in.)
Chiều rộng
237,0 mm (9,33 in.) 257,0 mm (10,12 in.)
Độ dày
159,7 mm (6,29 in.) 174,7 mm (6,88 in.)
Trọng lượng
Trọng lượng cả bao bì
7,0 kg (15,43 lb) 8,9 kg (19,62 lb)
Trọng lượng tính cả giá đỡ và
dây cáp
4,8 kg (10,58 lb) 6,0 kg (13,23 lb)










