Users Guide

14 | Giới thiệu màn hình
VESA, 1280 x 1024
60.0
108.0
+/+
VESA, 1280 x 1024
75.0
135.0
+/+
VESA, 1600 x 900
60.0
108.0
+/+
CVT, 1920 x 1080
60.0
148.5
+/+
CVT, 1920 x 1080
75.0
174.5
+/-
Thông s k thut điện
Mẫu S2421H/S2721H
Tín hiệu đầu vào video
• Tín hiệu video số cho từng dòng khác biệt.
Trên mỗi dòng khác biệt với trở kháng 100 ohm.
• Hỗ trợ đầu vào tín hiệu HDMI.
Điện áp/tần số/dòng điện
đầu vào
100-240 VAC / 50 hoặc 60 Hz ± 3 Hz / 1,5 A (tối đa)
Dòng điện khởi động 120 V: 30 A (Tối đa)
240 V: 60 A (Tối đa)
Thông s k thut loa
Mẫu S2421H/S2721H
Công suất định mức loa 2 x 3 W
Đáp ứng tần số 315 Hz - 12.5 kHz
Trở kháng 4 ohm
Đc tính vt l
Mẫu S2421H S2721H
Loại đầu cắm
• 2 x cng HDMI 1.4
• 1 x cng ra âm thanh
Loại cáp tín hiệu
Cáp HDMI1.4 dài 1,8m
Kích thước (có giá đỡ)
Chiều cao
412,8 mm (16,25
inch
) 453,3 mm (17,85
inch
)
Chiều rộng
537,8 mm (21,17
inch
) 609,9 mm (24,01
inch
)
Độ dày
152,8 mm (6,02
inch
) 186,8 mm (7,35
inch
)