Users Guide

Giới thiu mn hnh | 9
Thông s k thut mn hnh
Loi mn hnh Mn hnh LCD TFT ma trận chủ đng
Loi bảng điều khin Plane To Line Switching (Chuyn hưng từ mặt phẳng
đn dòng)
Khuôn Dng 16:9
Kích thưc hnh c th xem
Chéo 60,45 cm (23,8 inch)
Vng hot đng
Ngang
527,04 mm (20,75 inch)
Dc 296,46 mm (11,67 inch)
Vng 156246,28 mm
2
(242,15 inch
2
)
Khoảng cách giữa các đim ảnh 0,2745 mm x 0,2745 mm
Đim nh Mỗi Inch (PPI) 93
Gc xem
Dc 178° (chuẩn)
Ngang 178° (chuẩn)
Đ sáng 400 cd/m² (chuẩn)
600 cd/m² (đinh)
Tỷ lệ tương phản
1000:1 (chuẩn)
8.000.000:1 (đ tương phản đng siêu cao đang bật)
Lp phủ bề mặt Xư lý chng la cho bô phân cực phía trươc (3H)
Đèn nền Hệ thng ĐÈN VIỀN LED trắng
Thời gian đáp ứng (Xám sang
Xám)
5 ms (ch đ nhanh)
8 ms (Ch đ THƯỜNG)
Đ sâu mu 16,7 triệu mu
Gam mu sRGB 1931 bao phủ 99% (đặc trưng)
DCI-P3 1976 bao phủ 85% (đặc trưng)
Khả năng kt ni • 2 cổng HDMI2.0 vi chuẩn HDCP2.2 (kt hp
HDMI1.4 vi chuẩn HDCP 1.4)
• 1 đầu ra âm thanh analog (giắc cắm 3.5mm)
Đ rng viền (từ mép mn hnh
đn vng hot đng)
5,20 mm (Đỉnh)
5,20 mm (Trái/Phải)
7,70 mm (Đáy)
Khả năng điều chỉnh
Nghiêng
Xoay
-5° - 21°
NA
Tương thích phần mềm quản lý
mn hnh Dell (DDM)
B trí dễ dng
v các tính năng chính khác