Users Guide

10 | Giới thiu mn hnh
Thông s k thut đ phân gii
Dải quét ngang 30 kHz - 83 kHz (HDMI1.4)
30 kHz - 140 kHz (HDMI2.0)
Dải quét dc 48 Hz - 75 Hz (HDMI1.4/HDMI2.0)
Đ phân giải ci sn ti đa
1920 x 1080 ở tần s 60 Hz
Khả năng nhận video
(Phát li qua HDMI )
480p, 576p, 720p,1080p (HDMI1.4/HDMI2.0)
2160p(HDMI2.0)
Ch đ hin th ci sn
Ch đ hin th Tn s
ngang (kHz)
Tn s dọc
(Hz)
Đồng hồ đim
nh (MHz)
Cc đồng b
(Ngang/Dọc)
720 x 400 31,5 70,0 28,3 -/+
VESA, 640 x 480 31,5 60,0 25,2 -/-
VESA, 640 x 480 37,5 75,0 31,5 -/-
VESA, 800 x 600 37,9 60,3 40,0 +/+
VESA, 800 x 600 46,9 75,0 49,5 +/+
VESA, 1024 x 768 48,4 60,0 65,0 -/-
VESA, 1024 x 768 60,0 75,0 78,8 +/+
VESA, 1152 x 864 67,5 75,0 108,0 +/+
VESA, 1280 x 1024 64,0 60,0 108,0 +/+
VESA, 1280 x 1024 80,0 75,0 135,0 +/+
VESA, 1600 x 900 60,0 60,0 108 +/+
VESA, 1920 x 1080 67,5 60,0 148,5 +/+