Users Guide
Thông s k thuật mn hnh | 45
Đc tnh môi trưng
Mẫu S2319H/S2319HN/S2319NX
Nhit đ
S dng 0°C - 40°C (32°F - 104°F)
Không s dng Bảo quản
•
-20°C - 60°C (-4°F - 140°F)
•
-20°C - 60°C (-4°F - 140°F)
Vận chuyn
Đ m
S dng 10% đn 80% (không ngưng t)
Không s dng
•
Bảo quản: 5% đn 90% (không ngưng t)
•
Vận chuyn: 5% đn 90% (không ngưng t)
Đ cao
S dng (ti đa) 5.000 m (16.400 ft)
Không sa dng (ti đa) 12.192 m (40.000 ft)
Công sut tản nhit
•
116,01 đơn vị nhiệt Anh (BTU)/giờ (ti đa)
•
78,48 đơn vị nhiệt Anh (BTU)/giờ (chun)
Ch đ quản lý ngun
Nu bn đã ci đt card mn hnh hay phn mm tuân th chun DPM™ VESA vo
máy tính, mn hnh sẽ t đng giảm mc tiêu th điện khi không s dng. Chc năng
ny gi l Ch Đ Tit Kiệm Điện*. Nu máy tính phát hiện đu vo từ bn phím, chut
hoc các thit bị đu vo khác, mn hnh sẽ t hot đng tr li. Bảng sau đây cho bit
mc tiêu th điện v cách truyn tín hiệu ca tính năng tit kiệm điện t đng ny.
* Chỉ c th đt mc tiêu th điện bng 0 ch đ tt khi rt cáp chính ra khỏi mn
hnh.
S2319H/S2319HN/S2319NX
Ch đ
VESA
Đng b
ngang
Đng b
dọc
Video Đèn báo
ngun
Mức tiêu thụ đin
Hot đng
bnh thường
Hot đng Hot đng Hot đng Trng
34 W (ti đa)**
23 W (chun)
Ch đ hot
đng tt
Không hot
đng
Không hot
đng
Đ trng Trng
(Sáng đỏ)
Dưi 0,3 W
Tt - - - Tt Dưi 0,3 W
Mức tiêu thụ đin P
ON
16 W
Tổng Năng lưng Tiêu thụ (TEC)
50,81 KWh










