Users Guide

Thông s k thut mn hnh | 41
Thông số k thut màn hình
Thông số k thut màn hình phng
Mu S2218M S2318M
Loi mn hnh Mn hnh LCD TFT ma trn
hot đng
Mn hnh LCD TFT ma trn
hot đng
Loi tm nn Chuyn đổi trên mt phẳng Chuyn đổi trên mt phẳng
Hnh c th xem
Nghiêng
Vng hot đng ngang
Vng hot đng dc
Vng
54,61 mm (21,5 in)
476,06 mm (18,74 in)
267,78 mm (10,54 in)
1274,79 cm
2
(197,59 trong
2
)
58,42 mm (23 in)
509,18 mm (20,05 in)
286,42 mm (11,28 in)
1458,35 cm
2
(226,04 trong
2
)
Khoảng cách gia các
đim ảnh
0,248 mm 0,265 mm
Gc xem Chun l 178 đ (dc)
Chun l 178 đ (ngang)
Chun l 178 đ (dc)
Chun l 178 đ (ngang)
Công sut đ sáng 250 cd/m² (chun), 250 cd/m² (chun)
Tỷ lệ tương phản 1000:1 (chun)
8.000.000:1 (Đ tương phản
đng)
1000:1 (chun)
8.000.000:1 (Đ tương phản
đng)
Lp ph b mt Ít sương m vi lp ph cng
3H
Ít sương m vi lp ph cng
3H
Đèn nn Hệ thng đèn LED vin Hệ thng đèn LED vin
Thi gian đáp ng Chun 6 mili giây - xám sang
xám
Chun 6 mili giây - xám sang
xám
Đ sâu mu 16,78 triệu mu 16,78 triệu mu
Gam mu 82 % (chun)* 82 % (chun)*
*Gam mu (chun) [S2218M/S2318M] da trên các tiêu chun th nghiệm CIE1976
(82%) v CIE1931 (72%).
Thông s k thut đ phân giải
Mu S2218M S2318M
Dải qut ngang 30 kHz - 83 kHz (t đng) 30 kHz - 83 kHz (t đng)
Dải qut dc 56 Hz - 76 Hz (t đng) 56 Hz - 76 Hz (t đng)
Đ phân giải ci sn ti
đa
1920 x 1080  tn s 60 Hz 1920 x 1080  tn s 60 Hz