Users Guide
22 | S dng mn hnh
Preset Modes
(Ch đ cài
sẵn)
Khi chn preset modes (ch đ ci sn), bn c th
chn Standard (Chun), ComfortView (Xem thoải mái),
Multimedia (Đa phương tiện), Movie (Phim), Game (Trò
chơi), Warm (Nng), Cool (Ngui) hoc Custom Color (Mu
ty chỉnh) từ danh sách.
∞
Standard (Chun): Np các ci đt mu mc định ca
mn hnh. Đây l ch đ ci sn mc định.
∞
ComfortView (Xem thoải mái): Giảm mc ánh sáng xanh
phát ra từ mn hnh đ gip mt ca bn xem thoải mái
hơn.
∞
Multimedia (Đa phương tiện): Np ci đt mu sc l
tưng cho các ng dng đa phương tiện.
∞
Movie (Phim): Np ci đt mu sc l tưng đ xem
phim.
∞
Game (Trò chơi): Np ci đt mu sc l tưng cho hu
ht các ng dng chơi game.
∞
Warm (Nng): Tăng nhiệt đ mu. Mn hnh hin thị nng
hơn vi sc đỏ/vng.
∞
Cool (Ngui): Giảm nhiệt đ mu. Mn hnh hin thị ngui
hơn vi sc xanh lam.
∞
Custom Color (Mu ty chỉnh): Cho php bn chỉnh th
công các ci đt mu sc.
Nhn các nt v đ chỉnh ba gia trị mu (Đỏ, Lc,
Lam) v to ch đ mu riêng ci sn ca bn.
Brightness / Contrast
Display
Energy
Menu
Personalize
Others
Resolution: 1920x1080, 60Hz
Dell S2X18M Energy Use
Preset Modes
Auto Adjust
Input Source
Color
Standard
Multimedia
Movie
Game
ComfortView
Warm
Cool
Custom Color
Input Color Format
Reset Color










