Sổ hướng dẫn sử dụng Dell S2317HJ Số mẫu: S2317HJ Mẫu quy định: S2317HJb
Lưu ý, Chú ý và Cảnh báo LƯU Ý:LƯU Ý cho biết thông tin quan trọng giúp bạn sử dụng máy tính hiệu quả hơn. CHÚ Ý: LƯU Ý cho biết thiệt hại tiềm ẩn đối với phần cứng hoặc mất dữ liệu nếu bạn không thực hiện theo các hướng dẫn. CẢNH BÁO: CẢNH BÁO cho biết nguy cơ gây thiệt hại tài sản, tổn thương cơ thể hoặc gây tử vong. _________________________ Thông tin trong tài liệu này có thể thay đổi mà không cần thông báo. © 2016 Dell Inc. Bảo lưu mọi bản quyền.
Mục lục Giới thiệu màn hình.............................................................5 Phụ kiện đóng gói...............................................................................5 Tính năng sản phẩm..........................................................................6 Nhận biết các bộ phận và nút điều khiển...........................................7 Tính năng Cắm Là Chạy..................................................................
Cài đặt độ phân giải tối đa................................................................30 Sử dụng chức năng Nghiêng...........................................................31 Sử Dụng Bệ Sạc Không Dây............................................................31 Khắc phục sự cố...............................................................35 Tự kiểm tra.......................................................................................35 Chẩn đoán tích hợp...........................................
Giới thiệu màn hình Phụ kiện đóng gói Màn hình của bạn được gửi kèm các phụ kiện như liệt kê dưới đây. Đảm bảo bạn đã nhận tất cả các phụ kiện này và Liên hệ Dell nếu thiếu phụ kiện nào. LƯU Ý:Một số phụ kiện có thể tùy chọn và không được gửi kèm màn hình của bạn. Một số tính năng hoặc phương tiện có thể không có sẵn ở một số quốc gia.
∞∞ Cáp HDMI ∞∞ Đĩa chứa driver và tài liệu hướng dẫn ∞∞ Hướng dẫn cài đặt nhanh ∞∞ Thông tin an toàn và quy định ∞∞ Thông Tin An Toàn Và Quy Định Với Mạng Không Dây Tính năng sản phẩm Màn hình phẳng Dell S2317HJ tích hợp một màn hình tinh thể lỏng (LCD) ma trận hoạt động, bóng bán dẫn màng mỏng (TFT), và đèn nền LED. Các tính năng màn hình bao gồm: ∞∞ Hiển thị vùng xem 58,42 cm (23 inch) (đo theo đường chéo).
∞∞ Phần mềm Energy Gauge hiển thị mức điện năng đang được tiêu thụ bởi màn hình trong thời gian thực (không gồm tiêu thụ từ bệ sạc không dây). * Biểu tượng “Qi” là thương hiệu của Wireless Power Consortium; logo PMA là tài sản của Power Matters Alliance, Inc.
Mặt sau 1 2 5 6 7 4 3 Mặt sau không có giá đỡ màn hình Nhãn Mô tả Mặt sau với giá đỡ màn hình Sử dụng 1 Nút nhả giá đỡ Nhả giá đỡ ra khỏi màn hình. 2 Khe khóa an toàn Giữ chặt màn hình bằng khóa an toàn (khóa an toàn không kèm theo màn hình). 3 Nhãn số sê ri mã vạch Tham khảo nhãn này nếu bạn cần liên hệ với Dell để được hỗ trợ kỹ thuật. 4 Công tắc nguồn sạc không dây Bật công tắc để sẵn sàng cho sạc không dây.
Mặt bên 1 Nhãn 2 Mô tả Sử dụng 1 LED sạc không dây Cho biết trạng thái sạc không dây. 2 Bàn sạc không dây ∞∞ Sạc các thiết bị tuân thủ Qi (WPC) hoặc PMA của bạn. ∞∞ Gắn thiết bị vào bàn sạc để sạc được tối đa. Mặt dưới 1 23 4 5 6 Mặt dưới không có giá đỡ màn hình Nhãn Mô tả Sử dụng 1 Cổng cắm adapter nguồn Kết nối cáp ra DC của bệ sạc không dây.
Tính năng Cắm Là Chạy Bạn có thể lắp đặt màn hình vào bất kỳ hệ thống nào tương thích với chuẩn Cắm Là Chạy (Plug and Play). Màn hình tự động cung cấp cho hệ thống máy tính Dữ Liệu Nhận Dạng Màn Hình Mở Rộng (EDID) liên quan qua các giao thức Kênh Dữ Liệu Hiển Thị (DDC) để hệ thống có thể tự định cấu hình và tối ưu hóa các cài đặt màn hình. Phần lớn các cài đặt màn hình đều là tự động, bạn có thể chọn các cài đặt khác nếu muốn.
Lắp đặt màn hình Cắm giá đỡ LƯU Ý: Giá đỡ được tháo ra khi vận chuyển màn hình từ nhà máy. LƯU Ý: Các bước sau áp dụng cho màn hình có giá đỡ. Để lắp giá đỡ màn hình: 1. Tháo nắp đậy và đặt màn hình lên đó. 2. Lắp các phần bên chân đế vào hoàn toàn khe giá đỡ. 3. Xoay vít theo chiều kim đồng hồ. Sau khi siết chặt vít, gập tay cầm vít xuống phần thụt vào. 4. Lắp khít hai then cài ở phần trên giá đỡ vào rãnh phía sau màn hình. 5. Ấn giá đỡ cho đến khi nó khóa khít.
Kết nối màn hình CẢNH BÁO: Trước khi bắt đầu bất cứ quy trình nào ở phần này, hãy tuân thủ Hướng dẫn an toàn. LƯU Ý: Không được cắm mọi loại cáp vào máy tính cùng một lúc. Để kết nối màn hình với máy vi tính: 1. Tắt máy tính và ngắt cáp nguồn. 2. Cắm cáp VGA/HDMI/âm thanh từ màn hình vào máy tính. 3. Cắm cáp ra DC của bệ sạc không dây vào cổng bộ chuyển đổi nguồn trên màn hình. Và cắm cáp nguồn đi kèm với bộ chuyển đổi 19 V DC vào cổng bộ chuyển đổi nguồn trên bệ sạc không dây.
Cắm cáp HDMI HDMI Cắm cáp âm thanh (Đặt mua tùy chọn) Bố trí các loại cáp Sau khi bạn cắm mọi loại cáp cần thiết vào màn hinh và máy tính, hãy bố trí mọi loại cáp như hình minh họa ở trên. LƯU Ý: Sau khi kết nối các loại cáp, bạn cần phải ngắt kết nối chúng thêm lần nữa để chuyển chúng qua lỗ.
Tháo giá đỡ màn hình LƯU Ý: Để tránh màn hình LCD bị trầy xước trong khi tháo giá đỡ, đảm bảo đặt màn hình trên bề mặt mềm và sạch sẽ. LƯU Ý: Các bước sau áp dụng cho màn hình có giá đỡ. Để tháo giá đỡ: 1. Đặt màn hình lên khăn mềm hoặc nệm lót. 2. Dùng tua vít dài và mảnh để đẩy chốt nhả. 3. Một khi chốt đã được nhả, hãy tháo giá đỡ ra khỏi màn hình.
Sử dụng màn hình của bạn Bật nguồn màn hình Nhấn nút để bật màn hình. Sử dụng các nút điều khiển mặt trước Dùng các nút điều khiển ở mặt trước màn hình để chỉnh hình ảnh đang hiển thị. 1 2 Bảng sau đây mô tả các nút ở mặt trước: Nút mặt trước Mô tả Dung nut nay đê chon từ danh sách chê đô cai săn. 1 Shortcut key (Phím tăt) / Preset Modes (Chê đô cai săn) Shortcut key/Volume (Phím tắt/Âm lượng) Menu Exit (Thoát) Dùng các nút để chỉnh âm lượng. Tối thiểu là 0 (-). Tối đa là 100 (+).
Dùng nút Power (Nguồn) để On (Bật) và Off (Tắt) màn hình. 2 Nút bật/tắt nguồn (kèm theo đèn Đèn trắng một màu cho biết màn hình đang báo LED) Bật và hoạt động đầy đủ. Đèn trắng nhấp nháy cho biết chế độ tiết kiệm điện. Các nút điều khiển menu OSD Dùng các nút ở mặt trước màn hình để chỉnh cài đặt hình ảnh. 1 Nút mặt trước 2 3 4 Mô tả Dùng nút Lên để tăng các giá trị hoặc chuyển lên. 1 Lên 2 Xuống Dùng nút Xuống để chỉnh (giảm các phạm vi) các mục trong menu OSD.
Sử dụng menu Hiển thị trên màn hình (OSD) Truy cập menu OSD LƯU Ý: Nếu bạn thay đổi các cài đặt và sau đó tiếp tục chuyển sang một menu khác hoặc thoát menu OSD, màn hình sẽ tự động lưu lại các thay đổi này. Các thay đổi cũng được lưu lại nếu bạn thay đổi các cài đặt và sau đó đợi menu OSD biến mất. 1. Nhấn nút để hiển thị menu chính OSD.
Biểu tượng Menu và Menu phụ Brightness/ Contrast (Độ sáng/Độ tương phản) Mô tả Dùng menu này để kích hoạt điều chỉnh Brightness/ Contrast (Độ sáng/Độ tương phản). Dell S2317HJ Energy Use Brightness / Contrast Auto Adjust Input Source Color Display Audio 75% 75% Energy Menu Personalize Others Resolution: 1920x1080, 60Hz Brightness (Độ sáng) Độ sáng cho phép chỉnh độ sáng của đèn nền. Nhấn nút để tăng độ sáng và nhấn nút sáng (tối thiểu 0/tối đa 100).
Auto Adjust (Chỉnh tự động) Dùng nút này để kích hoạt cài đặt tự động và chỉnh menu. Dell S2317HJ Energy Use Brightness / Contrast Press to adjust the screen automatically. Auto Adjust Input Source Color Display Audio Energy Menu Personalize Others Resolution: 1920x1080, 60Hz Hộp thoại sau hiển thị trên màn hình đen khi màn hình tự chỉnh sang đầu vào hiện hành: Auto Adjustment in Progress... Chức năng Chỉnh tự động cho phép màn hình tự chỉnh sang tín hiệu video đầu vào.
Input Source (Nguồn vào) Dùng menu Input Source (Nguồn vào) để chọn giữa các tín hiệu video khác nhau có thể được kết nối với màn hình của bạn. Dell S2317HJ Energy Use Brightness / Contrast Auto Select Auto Adjust VGA Input Source HDMI Color Display Audio Energy Menu Personalize Others Resolution: 1920x1080, 60Hz Chọn Auto Select (Chọn tự động) để dò tìm các tín hiệu đầu vào khả dụng. VGA Chọn đầu vào VGA khi bạn đang sử dụng đầu cắm (VGA) analog. Nhấn để chọn nguồn vào VGA.
Preset Modes Khi chọn Preset Modes (Chế độ cài sẵn), bạn có thể chọn (Chế độ cài sẵn) Standard (Chuẩn), Multimedia (Đa phương tiện), Movie (Phim), Game (Trò chơi), Paper (Văn bản), Warm (Nóng), Cool (Nguội) hoặc Custom Color (Màu tùy chỉnh) từ danh sách. ∞∞ Standard (Chuẩn): Nạp các cài đặt màu mặc định của màn hình. Đây là chế độ cài sẵn mặc định. ∞∞ Multimedia (Đa phương tiện): Nạp cài đặt màu sắc lý tưởng cho các ứng dụng đa phương tiện. ∞∞ Movie (Phim): Nạp cài đặt màu sắc lý tưởng để xem phim.
Input Color Format (Định dạng màu sắc đầu vào) Cho phép bạn cài chế độ đầu vào video sang: ∞∞ RGB (Đỏ-Lục-Lam): Chọn tùy chọn này nếu màn hình của bạn đã được kết nối với máy tính hoặc đầu phát DVD qua cáp HDMI. ∞∞ YPbPr (Lục-Lam-Đỏ): Chọn tùy chọn này nếu đầu đĩa DVD của bạn chỉ hỗ trợ đầu ra YPbPr.
Display (Hiển thị) Sử dụng Display (Hiển thị) để chỉnh hình. Dell S2317HJ Energy Use Brightness / Contrast Aspect Ratio Wide 16:9 Auto Adjust Horizontal Position 50 Input Source Vertical Position 50 Color Sharpness 50 Display Pixel Clock 50 Audio Phase 23 Energy Dynamic Contrast Menu Response Time Personalize Reset Display Normal Others Resolution: 1920x1080, 60Hz Aspect Ratio (Tỷ Chỉnh tỷ lệ hình sang Wide 16:9 (Rộng 16:9), 4:3 hoặc 5:4.
Reset Display Chọn tùy chọn này để phục hồi các cài đặt mặc định của (Thiết lập lại cài màn hình. đặt màn hình) Audio (Âm thanh) Dell S2317HJ Energy Use Brightness / Contrast Volume 50 Auto Adjust Audio Source PC Audio Input Source Speaker Enable Color Reset Audio Display Audio Energy Menu Personalize Others Resolution: 1920x1080, 60Hz Volume (Âm lượng) Dùng các nút để chỉnh âm lượng. Tối thiểu là 0 (-). Tối đa là 100 (+).
Menu Chọn tùy chọn này để chỉnh các cài đặt của menu OSD chẳng hạn như ngôn ngữ menu OSD, thời lượng mà menu này tiếp tục hiển thị trên màn hình, v.v...
Personalize (Cá nhân hóa) Người dùng có thể chọn một tính năng từ Shortcut Key (Phím tắt) 1, Shortcut Key (Phím tắt) 2, Reset Personalization (Cài lại cá nhân hóa), Preset Modes (Chế độ cài sẵn) hoặc Brightness/Contrast (Độ sáng/Độ tương phản) và cài nó làm phím tắt.
DDC/CI DDC/CI (Kênh dữ liệu hiển thị/giao diện lệnh) cho phép điều chỉnh các thông số kỹ thuật của màn hình (độ sáng, cân bằng màu sắc, v.v...) qua phần mềm trên máy tính. Bạn có thể tắt tính năng này bằng cách chọn Disable (Tắt). Bật tính năng này để có trải nghiệm người dùng tốt nhất và mang lại hiệu suất tối ưu cho màn hình của bạn.
Thông tin cảnh báo OSD Khi đã bật tính năng Dynamic Contrast (Độ tương phản động) (trong các chế độ cài sẵn sau: Game (Trò chơi) hoặc Movie (Phim)), việc điều chỉnh độ sáng thủ công sẽ được tắt. Dell S2317HJ To allow manual adjustment of brightness, the Dynamic Contrast will be switched off. Do you want to continue? No Yes Khi màn hình không hỗ trợ chế độ độ phân giải đặc biệt, thông báo sau đây sẽ hiển thị: Dell S2317HJ The current input timing is not supported by the monitor display.
Khi màn hình vào Power Save Mode (Chế độ tiết kiệm điện), thông báo sau sẽ hiển thị: Dell S2317HJ Entering Power Save Mode. Nếu bạn nhấn bất kỳ nút nào ngoại trừ nút nguồn, các thông báo sau đây sẽ hiển thị tùy vào lựa chọn đầu vào: Dell S2317HJ There is no signal coming from your computer. Press any key on the keyboard or move the mouse to wake it up. If there is no display, press the monitor button now to select the correct input source on the On-Screen-Display menu.
Cài đặt độ phân giải tối đa Để cài độ phân giải tối đa cho màn hình: Trong Windows 7, Windows 8, và Windows 8.1: 1. Đối với Windows 8 hoặc Windows 8.1, chọn biểu tượng Desktop (Màn hình nền) để chuyển sang màn hình nền cổ điển. 2. Nhấp phải vào màn hình nền và nhấp Screen Resolution (Độ phân giải màn hình). 3. Nhấp danh sách Screen Resolution (Độ phân giải) sổ xuống và chọn 1920 x 1080. 4. Nhấp OK. Trong Windows 10: 1. Nhấp chuột phải vào màn hình nền, nhấp Display settings (Thiết đặt màn hình). 2.
Sử dụng chức năng Nghiêng LƯU Ý: Tùy chọn này chỉ áp dụng cho màn hình có giá đỡ. Khi mua bất kỳ loại giá đỡ nào khác, hãy tham khảo hướng dẫn lắp đặt giá đỡ tương ứng để biết cách lắp đặt. LƯU Ý: Giá đỡ được tháo ra khi vận chuyển màn hình từ nhà máy. 5° 21° Sử Dụng Bệ Sạc Không Dây Bệ chân màn hình của bạn cho phép sạc không dây thiết bị di động hoặc điện thoại thông minh có chứng nhận Qi (WPC)/PMA.
Thiết Lập Chức Năng Sạc Không Dây 1. Đảm bảo cáp ra DC và cáp nguồn được kết nối đúng cách và an toàn. 2. Trượt công tắc nguồn sạc không dây để làm hở ra màu xanh ở mặt sau. Đèn LED trắng bật trong 3 giây và sau đó tắt để cho biết chức năng sạc không dây đã được kích hoạt. Tắt Bật 3. Để tắt chức năng sạc không dây, trượt công tắc nguồn sạc không dây để làm hở ra màu đỏ ở mặt sau. Sạc Không Dây Cho Thiết Bị Di Động Của Bạn Để sạc không dây cho thiết bị di động của bạn: 1.
3. Khi thiết bị được đặt đúng cách vào vùng sạc, đèn LED chuyển sang màu trắng để cho biết thiết bị của bạn đang được sạc. 4. Khi pin của thiết bị được sạc đầy (thường là >98%), đèn LED trắng sẽ tắt. CẢNH BÁO: Không sạc thiết bị không có chứng nhận Qi (WPC)/PMA, hoặc đặt bất kỳ vật nào khác vào vùng sạc không dây. Nếu bạn sử dụng nắp sạc không dây có chứng nhận Qi (WPC)/PMA cho thiết bị di động, không để nắp vào vùng sạc nếu không có thiết bị di động trong đó.
Biểu Hiện LED Trạng Thái Sạc Bảng dưới đây mô tả trạng thái đèn LED thể hiện: Đèn báo LED Hoạt động Đèn LED trắng xuất hiện trong 3 giây rồi tắt Sạc không dây được bật. LED không bật khi thiết bị được đặt ở vùng sạc. Không sạc. LED trắng Đang sạc. LED trắng tắt Pin của thiết bị đã được sạc đầy. Đèn LED trắng xuất hiện trong 2 giây rồi tắt Cho biết pin của thiết bị đã được sạc đầy và bạn có thể lấy ra khỏi vùng sạc.
Khắc phục sự cố CẢNH BÁO: Trước khi bắt đầu bất cứ quy trình nào ở phần này, hãy tuân thủ Hướng dẫn an toàn. Tự kiểm tra Màn hình cung cấp tính năng tự kiểm tra cho phép bạn kiểm tra xem màn hình có đang hoạt động thích hợp hay không. Nếu màn hình và máy tính của bạn được kết nối đúng cách nhưng màn hình vẫn tối, hãy chạy tùy chọn tự kiểm tra màn hình bằng cách thực hiện theo các bước sau: 1. Tắt máy tính lẫn màn hình. 2. Rút cáp video khỏi mặt sau máy tính.
Chẩn đoán tích hợp Màn hình của bạn tích hợp hệ chẩn đoán giúp bạn xác định xem mọi bất thường màn hình gặp phải có phải là sự cố thường gặp của màn hình, hoặc máy tính và card video hay không. LƯU Ý: Bạn chỉ có thể chạy hệ chẩn đoán tích hợp khi rút cáp video và màn hình đang ở chế độ tự kiểm tra. 1 2 3 4 5 Để chạy chế độ chẩn đoán tích hợp: 1. Đảm bảo màn hình sạch sẽ (không có các hạt bụi trên bề mặt màn hình). 2. Rút (các) cáp video khỏi mặt sau máy tính hoặc màn hình.
Các sự cố thường gặp Bảng sau đây cung cấp thông tin chung về các sự cố màn hình thường gặp mà bạn có thể gặp phải và các giải pháp khả thi: Triệu chứng thường gặp Sự cố gặp phải Giải pháp khả thi Không có đèn LED video/Đèn LED nguồn tắt Không có hình ∞∞ Đảm bảo cáp video đang kết nối với màn hình, và máy tính được kết nối đúng cách và an toàn. ∞∞ Kiểm tra xem ổ cắm điện có đang hoạt động đúng cách với bất kỳ thiết bị điện nào khác hay không.
Méo hình Màn hình không canh giữa thích hợp ∞∞ Cài màn hình về Factory Settings (Cài đặt mặc định gốc) (Factory Reset (Cài lại về giá trị gốc)). ∞∞ Chỉnh các nút điều khiển ngang & dọc qua menu OSD. Đường ngang/ dọc Màn hình có một hoặc nhiều đường kẻ ∞∞ Cài màn hình về Factory Settings (Cài đặt mặc định gốc) (Factory Reset (Cài lại về giá trị gốc)). ∞∞ Thực hiện kiểm tra bằng tính năng tự kiểm tra màn hình và xác định xem các đường này có ở chế độ tự kiểm tra hay không.
Lỗi giữ ảnh từ ảnh tĩnh vẫn còn lưu giữ trên màn hình trong một thời gian dài Bóng mờ từ ảnh ∞∞ Sử dụng tính năng Power Management (Quản lý nguồn) tĩnh hiển thị sẽ để tắt màn hình vào bất cứ lúc nào không sử dụng (để xuất hiện trên biết thêm thông tin, xem Chế độ quản lý nguồn điện). màn hình ∞∞ Ngoài ra, cũng có thể sử dụng chức năng bảo vệ màn hình thay đổi tự động. Bóng mờ hoặc phủ quá rộng video Hình di động hình như có vệt bóng mờ hoặc cạnh sáng.
Các Vấn Đề Cụ Thể Khi Sạc Không Dây Triệu chứng cụ Sự cố gặp phải thể Sạc không dây không hoạt động Không sạc cho thiết bị di động Giải pháp khả thi ∞∞ Đảm bảo chức năng sạc không dây của thiết bị di động hoạt động tốt, và thiết bị di động được đặt đúng vào giữa vùng sạc. ∞∞ Đảm bảo không có vật nào khác giữa thiết bị di động và vùng sạc. ∞∞ Sạc không dây có thể không hoạt động gần các thiết bị phát ra năng lượng điện từ mạnh (như lò vi sóng hoặc máy phát radio). Tắt các thiết bị này và thử lại.
Để liên hệ với Dell về vấn đề bán hàng, hỗ trợ kỹ thuật hoặc dịch vụ khách hàng: 1. Truy cập www.dell.com/support. 2. Xác nhận quốc gia hoặc khu vực của bạn trong menu Choose A Country/Region (Chọn quốc gia/khu vực) sổ xuống ở cuối trang. 3. Nhấp Contact Us (Liên hệ) ở bên trái trang. 4. Chọn liên kết hỗ trợ hoặc dịch vụ phù hợp theo nhu cầu của bạn. 5. Chọn cách liên hệ với Dell mà tiện lợi cho bạn.
Nếu bạn có máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay Dell™ kết nối internet 1. Đi đến www.dell.com/support, nhập thẻ dịch vụ, và tải về trình điều khiển mới nhất cho cạc đồ họa của bạn. 2. Sau khi cài đặt driver cho card đồ họa, thử cài lại độ phân giải sang 1920 x 1080. LƯU Ý: Nếu bạn không thể cài độ phân giải sang 1920 x 1080, vui lòng liên hệ với Dell™ để hỏi thông tin về card đồ họa có hỗ trợ các độ phân giải này.
Thông số kỹ thuật màn hình Thông số kỹ thuật màn hình phẳng Mẫu S2317HJ Loại màn hình Màn hình LCD TFT ma trận hoạt động Loại tấm nền Chuyển đổi trên mặt phẳng Hình có thể xem Nghiêng 58,42 cm (23 inch) Vùng hoạt động ngang 509,18 mm (20,05 inch) Vùng hoạt động dọc 286,41 mm (11,28 inch) Vùng 1458,34 cm2 (226,04 inch2) Khoảng cách giữa các điểm ảnh 0,265mm Góc xem (dọc/ngang) 178°/178° (chuẩn) Công suất độ sáng 250 cd/m² (chuẩn) Tỷ lệ tương phản 1000:1 (ch
Chế độ hiển thị cài sẵn Chế độ hiển thị Tần số quét ngang (kHz) Tần số quét dọc (Hz) Đồng hồ điểm ảnh (MHz) Cực đồng bộ (Ngang/Dọc) VESA, 720 x 400 31,5 70,1 28,3 -/+ VESA, 640 x 480 31,5 60,0 25,2 -/- VESA, 640 x 480 37,5 75,0 31,5 -/- VESA, 800 x 600 37,9 60,3 40,0 +/+ VESA, 800 x 600 46,9 75,0 49,5 +/+ VESA, 1024 x 768 48,4 60,0 65,0 -/- VESA, 1024 x 768 60,0 75,0 78,8 +/+ VESA, 1152 x 864 67,5 75,0 108,0 +/+ VESA, 1280 x 1024 64,0 60,0 108,0 +/+ VE
Đặc tính vật lý Mẫu Loại cáp tín hiệu S2317HJ ∞∞ Kỹ thuật số: có thể tháo rời, HDMI, 19 chấu ∞∞ Analog: có thể tháo rời, D-Sub, 15 chấu Kích thước (có giá đỡ) Chiều cao 408,1 mm (16,07 inch) Chiều rộng 520,7 mm (20,50 inch) Độ dày 196,1 mm (7,72 inch) Kích thước (không có giá đỡ) Chiều cao 311,6 mm (12,27 inch) Chiều rộng 520,7 mm (20,50 inch) Độ dày 54,2 mm (2,13 inch) Kích thước giá đỡ Chiều cao 182,5 mm (7,19 inch) Chiều rộng 262,4 mm (10,33 inch) Độ dày 196,1 mm (7,72
Đặc tính môi trường Mẫu S2317HJ Nhiệt độ Sử dụng 0°C - 40°C (32°F - 104°F) Không sử dụng Bảo quản Vận chuyển ∞∞ -20°C - 60°C (-4°F - 140°F) ∞∞ -20°C - 60°C (-4°F - 140°F) Độ ẩm Sử dụng 10% đến 80% (không ngưng tụ) Không sử dụng ∞∞ Bảo quản: 5% đến 90% (không ngưng tụ) ∞∞ Vận chuyển: 5% đến 90% (không ngưng tụ) Độ cao Sử dụng (tối đa) 5.000 m (16.400 ft) Không sửa dụng (tối đa) 12.192 m (40.
**Mức tiêu thụ điện tối đa với độ sáng tối đa. Tài liệu này chỉ cung cấp thông tin và phản ánh hiệu suất hoạt động ở phòng thí nghiệm. Sản phẩm có thể hoạt động khác nhau, tùy thuộc vào phần mềm, các linh kiện và thiết bị ngoại vi mà quý khách đã đặt mua và chúng tôi không có trách nhiệm phải cập nhật thông tin này. Do đó, quý khách không nên dựa vào thông tin này để đưa ra các quyết định về độ dung sai điện hoặc bằng cách khác.
Cách gán chấu cắm Đầu cắm cáp VGA Số chấu cắm 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 48 Phía 15 chấu của cáp tín hiệu vừa kết nối Video-Đỏ Video-Lục Video-Lam Nối đất Tự kiểm tra Nối đất-Đỏ Nối đất-Lục Nối đất-Lam Máy tính 5V/3,3V Nối đất-đồng bộ Nối đất Dữ liệu DDC Đ.bộ ngang Đ.
Cổng cắm HDMI Số chấu cắm 1 2 3 4 5 Phía 19 chấu của cáp tín hiệu vừa kết nối Dữ liệu T.M.D.S. 2+ Bảo vệ dữ liệu T.M.D.S. 2 Dữ liệu T.M.D.S. 2Dữ liệu T.M.D.S. 1+ Bảo vệ dữ liệu T.M.D.S. 1 6 7 8 9 10 Dữ liệu T.M.D.S. 1Dữ liệu T.M.D.S. 0+ Bảo vệ dữ liệu T.M.D.S. 0 Dữ liệu T.M.D.S. 0Đồng hồ T.M.D.S. + 11 12 13 14 15 16 17 18 19 Bảo vệ đồng hồ T.M.D.S. Đồng hồ T.M.D.S. CEC Dành riêng (N.C.