Users Guide

Thông s k thut mn hnh | 43
Ch đ quản lý ngun
Nu bn đ ci đt card mn hnh hay phn mm tuân th chun DPM™ VESA vo
máy tính, mn hnh sẽ t đng giảm mc tiêu th điện khi không s dng. Chc năng
ny gi l Ch Đ Tit Kiệm Điện*. Nu máy tính phát hiện đu vo từ bn phím, chut
hoc các thit bị đu vo khác, mn hnh sẽ t hot đng tr li. Bảng sau đây cho bit
mc tiêu th điện v cách truyn tín hiệu ca tính năng tit kiệm điện t đng ny.
* Chỉ c th đt mc tiêu th điện bng 0  ch đ tt khi rt cáp chính ra khỏi mn
hnh.
S2216M
Ch đ
VESA
Đng b
ngang
Đng b
dọc
Video Đèn báo
ngun
Mức tiêu thụ đin
Hot đng
bnh thưng
Hot đng Hot đng Hot đng Trng 23 W (ti đa)**
21 W (chun)
Ch đ hot
đng tt
Không hot
đng
Không hot
đng
Đ trng Trng
(Phát sáng)
Dưi 0,3 W
Tt - - - Tt Dưi 0,3 W
Energy Star Mức tiêu thụ đin
Ch đ bt 18,5 W***
S2316M
Ch đ
VESA
Đng b
ngang
Đng b
dọc
Video Đèn báo
ngun
Mức tiêu thụ đin
Hot đng
bnh thưng
Hot đng Hot đng Hot đng Trng 27 W (ti đa)**
22 W (chun)
Ch đ hot
đng tt
Không hot
đng
Không hot
đng
Đ trng Trng
(Phát sáng)
Dưi 0,3 W
Tt - - - Tt Dưi 0,3 W
Energy Star Mức tiêu thụ đin
Ch đ bt 20,5 W***
** Mc tiêu th điện ti đa vi đ sáng ti đa.
*** Tiêu th năng lưng (Ch đ bt) đưc th nghiệm  mc 230 vôn/50 Hz.