Users Guide

42 | Thông s k thut mn hnh
Đc tnh môi trưng
Mu S2216M S2316M
Nhit đ
S dng 0°C - 40°C (32°F - 104°F) 0°C - 40°C (32°F - 104°F)
Không
s dng
Bảo quản
-20°C - 60°C (-4°F - 140°F)
-20°C - 60°C (-4°F - 140°F)
-20°C - 60°C (-4°F - 140°F)
-20°C - 60°C (-4°F - 140°F)
Vn chuyn
Đ m
S dng 10% đn 80%
(không ngưng t)
10% đn 80%
(không ngưng t)
Không s dng
Bảo quản: 5% đn 90%
(không ngưng t)
Vn chuyn: 5% đn 90%
(không ngưng t)
Bảo quản: 5% đn 90%
(không ngưng t)
Vn chuyn: 5% đn 90%
(không ngưng t)
Đ cao
S dng (ti đa) 5.000 m (16.400 ft) 5.000 m (16.400 ft)
Không sa dng (ti đa) 12.192 m (40.000 ft) 12.192 m (40.000 ft)
Công sut tản nhit
78,43 đơn vị nhiệt Anh
(BTU)/gi (ti đa)
71,61 đơn vị nhiệt Anh
(BTU)/gi (chun)
92,07 đơn vị nhiệt Anh
(BTU)/gi (ti đa)
75,02 đơn vị nhiệt Anh
(BTU)/gi (chun)