Users Guide
Aspect Ratio (Tỉ lệ
khung hình)
Điều chỉnh tỉ lệ hình ảnh thành Wide (Rộng) 16:9, 4:3, hoặc 5:4.
LƯU Ý: Không cần điều chỉnh Wide (Rộng) 16:9 ở độ phân giải thiết lập sẵn tối đa 1.920 x 1.080.
Horizontal Position (Vị
trí phương ngang)
Dùng nút
hoặc để điều chỉnh hình ảnh trái và phải. Tối thiểu là '0' (-). Tối đa là '100' (+).
Vertical Position (Vị trí
phương dọc)
Dùng nút
hoặc để điều chỉnh hình ảnh lên và xuống. Tối thiểu là '0' (-). Tối đa là '100' (+).
Sharpness (Độ sắc nét)
Tính năng này có thể làm cho hình ảnh trông sắc nét hoặc mềm mại hơn. Dùng
hoặc để điều chỉnh độ sắc nét từ '0' đến '100'.
Pixel Clock (Xung quét
điểm ảnh)
Điều chỉnh Phase (Pha) và Pixel Clock (Xung quét điểm ảnh) cho phép bạn điều chỉnh màn hình theo ý thích của mình. Dùng nút
hoặc
để điều chỉnh cho chất lượng hình ảnh tốt nhất.
Phase (Pha) Nếu không có được kết quả thoả mãn bằng điều chỉnh Phase (Pha), hãy sử dụng điều chỉnh Pixel Clock (Xung quét điểm ảnh) (thô) và
sau đó sử dụng lại Phase (Pha) (mịn).
Dynamic Contrast (Độ
tương phản động)
Cho phép bạn tăng mức tương phản nhằm mang lại chất lượng hình ảnh sắc nét hơn và chi tiết hơn.
LƯU Ý: Dynamic Contrast (Độ tương phản động) không có sẵn (bị mờ đi) trong chế độ Energy Smart (Năng lượng thông minh).
Reset Display Settings Chọn tuỳ chọn này để khôi phục thiết đặt hiển thị mặc định.










