Users Guide

42 | Thông s k thut mn hnh
Ch đ hin th cài sẵn
Ch đ hin th Tần số quét
ngang (kHz)
Tần số quét
dọc (Hz)
Đng h
đim ảnh
(MHz)
Cực đng b
(Ngang/Dọc)
VESA, 720 x 400 31,5 70,1 28,3 -/+
VESA, 640 x 480 31,5 60,0 25,2 -/-
VESA, 640 x 480 37,5 75,0 31,5 -/-
VESA, 800 x 600 37,9 60,3 40,0 +/+
VESA, 800 x 600 46,9 75,0 49,5 +/+
VESA, 1024 x 768 48,4 60,0 65,0 -/-
VESA, 1024 x 768 60,0 75,0 78,8 +/+
VESA, 1152 x 864 67,5 75,0 108,0 +/+
VESA, 1280 x 1024 64,0 60,0 108,0 +/+
VESA, 1280 x 1024 80,0 75,0 135,0 +/+
VESA, 1600 x 900 60,0 60,0 108,0 +/+
VESA, 1920 x 1080 67,5 60,0 148,5 +/+
Thông số k thut đin
Mu S2218M & S2318M
Tín hiệu đu vo video
RGB (Đỏ-Lc-Lam) analog, 0,7 V +/-5%, cc dương
vi tr kháng đu vo 75 ohm
DVI TMDS k thut s, 600 mV cho từng dòng khác
biệt, cc dương vi tr kháng đu vo 50 ohm
Tín hiệu đu vo đồng b Đồng b ngang v dc riêng biệt, mc TTL vô cc,
SOG (ĐNG B tổng hp mu lc)
Dòng điện khi đng Không gây hư hi khi khi đng ngui
Adapter AC/
DC (điện
xoay chiu/
mt chiu)*
Điện áp/tn s/
dòng điện đu
vo
Adapter Delta ADP-40DD B: 100 VAC đn 240 VAC/
50 Hz đn 60 Hz ± 3 Hz/1,5 A (Ti đa),
Adapter Lite-On PA-1041-81: 100 VAC đn 240 VAC/
50 Hz đn 60 Hz ± 3 Hz/1,2 A (Ti đa).
Điện áp/dòng
điện đu ra
Đu ra: 12VDC/3,33A