Users Guide
6 | Gii thiệu mn hnh
∞
Cáp HDMI
∞
Cáp VGA (chỉ dnh cho
S2318HX)
∞
Kẹp gi cáp
∞
Hưng dn ci đt nhanh
∞
Thông tin an ton v quy
định
Tnh năng sản phm
Mn hnh phẳng Dell S2218H_S2318H_S2318HX s dng công nghệ ma trn đng,
Bng bán dn dng phim mỏng (TFT), Mn hnh tinh th lỏng (LCD), tm nn Chuyn
hưng trong mt phẳng (IPS) v đèn nn LED. Các tính năng mn hnh bao gồm:
∞
S2218H: hin thị vng xem 54,61 cm (21,5 inch) (đo theo đưng cho). Đ phân
giải 1920 x 1080 vi khả năng hỗ tr ton mn hnh cho đ phân giải thp hơn.
∞
S2318H/S2318HX: hin thị vng xem 58,42 cm (23 inch) (đo theo đưng cho).
Đ phân giải 1920 x 1080 vi khả năng hỗ tr ton mn hnh cho đ phân giải
thp hơn.
∞
Gc xem rng cho php xem từ vị trí ngồi hay đng hoc trong khi di chuyn từ
bên ny sang bên khác.
∞
Tích hp tính năng Plug and play (Cm L Chy) nu đưc hỗ tr bi hệ thng.
∞
Kt ni VGA v HDMI cho php kt ni dễ dng vi các hệ thng cũ v mi.
∞
Loa tích hp (3W)x2.
∞
Điu chỉnh menu Hin Thị Trên Mn Hnh (OSD) đ dễ dng ci đt v ti ưu ha
mn hnh.
∞
Mn hnh đưc chng nhn Energy Star
∞
Khe kha an ton.
∞
C th chuyn từ tỷ lệ khung hnh rng sang tỷ lệ khung hnh chun m vn gi
nguyên cht lưng hnh ảnh.
∞
Mn hnh đưc chng nhn TCO.










