Users Guide

S dng mn hnh | 21
Input Color
Format (Đnh
dng màu sắc
đầu vào)
Cho php bn ci ch đ đu vo video sang:
RGB: Chn ty chn ny nu mn hnh ca bn đưc kt
ni vi máy tính hoc đu phát DVD qua adapter kt ni
HDMI vi DVI.
YPbPr: Chn ty chn ny nu đu đa DVD ca bn chỉ
hỗ tr đu ra YPbPr.
Brightness / Contrast
Display
Energy
Menu
Personalize
Others
Resolution: 1920x1080, 60Hz
Dell S2X16M Energy Use
Input Color Format
Auto Adjust
Input Source
Color
RGB
YPbPr
Preset Modes
Reset Color
Hue
(Tông màu)
Tính năng ny c th chuyn mu hnh ảnh video sang
mu lc hoc mu tím. Ty chn ny dng đ chỉnh mu
da mong mun. Dng
hoc đ chỉnh tông mu từ 0
đn 100.
Nhn
đ tăng hnh dng xanh lc ca hnh video.
Nhn
đ tăng hnh dng mu tím ca hnh video.
LƯU Ý: Điu chỉnh Tông mu chỉ c sn khi bn chn ch
đ ci sn Phim hoc Trò chơi.
Saturation
(Đ bão hòa)
Tính năng ny c th chỉnh đ bo hòa mu sc ca hnh
video. Dng
hoc đ chỉnh đ bo hòa từ '0' đn
'100'.
Nhn
đ tăng hnh dng đơn sc ca hnh video.
Nhn
đ tăng hnh dng đa mu sc ca hnh video.
LƯU Ý: Điu chỉnh Đ bo hòa chỉ c sn khi bn chn ch
đ ci sn Phim hoc Trò chơi.
Reset Color
(Cài li màu)
Cho php ci đt mu sc mn hnh v ci đt gc.