Users Guide
20 | S dng mn hnh
Preset Modes
(Ch đ cài
sẵn)
Khi chn Ch đ ci sn, bn c th chn Chun, Đa
phương tiện, Phim, Trò chơi, Văn bản, Nng, Ngui hoc
Mu ty chỉnh từ danh sách.
∞
Standard (Chun): Np các ci đt mu mc định ca
mn hnh. Đây l ch đ ci sn mc định.
∞
Multimedia (Đa phương tiện): Np ci đt mu sc l
tưng cho các ng dng đa phương tiện.
∞
Movie (Phim): Np ci đt mu sc l tưng đ xem
phim.
∞
Game (Trò chơi): Np ci đt mu sc l tưng cho hu
ht các ng dng chơi game.
∞
Paper: Np các ci đt đ sáng v đ sc nt l tưng đ
đc văn bản. Kt hp phông nn văn bản đ mô phỏng
phương tiện văn bản m không ảnh hưng đn các hnh
mu. Chỉ áp dng cho định dng đu vo RGB.
∞
Warm (Nng): Tăng nhiệt đ mu. Mn hnh hin thị nng
hơn vi sc đỏ/vng.
∞
Cool (Ngui): Giảm nhiệt đ mu. Mn hnh hin thị ngui
hơn vi sc xanh lam.
∞
Custom Color (Mu ty chỉnh): Cho php bn chỉnh th
công các ci đt mu sc.
Nhn các nt
v đ chỉnh ba gia trị mu (Đỏ, Lc,
Lam) v to ch đ mu riêng ci sn ca bn.
Brightness / Contrast
Display
Energy
Menu
Personalize
Others
Resolution: 1920x1080, 60Hz
Dell S2X16M Energy Use
Preset Modes
Auto Adjust
Input Source
Color
Standard
Multimedia
Movie
Game
Paper
Warm
Cool
Custom Color
Input Color Format
Reset Color










