Dell Precision 15 seri 7000 (7510) Hướng dẫn sử dụng Dòng máy điều chỉnh: P53F Dòng máy điều chỉnh: P53F001 July 2020 Phiên bản A03
© 2016 - 2018 Dell Inc. hoặc các công ty con của Dell Inc. Mọi quyền được bảo lưu. Dell, EMC và các nhãn hiệu khác là nhãn hiệu của Dell Inc. hoặc công ty con của Dell Inc. Các nhãn hiệu khác có thể là nhãn hiệu của chủ sở hữu tương ứng.
Nội dung Chương 1: Thao tác trên máy tính.................................................................................................... 5 Hướng dẫn an toàn...............................................................................................................................................................5 Tổ hợp phím tắt....................................................................................................................................................................
Lắp đặt loa........................................................................................................................................................................... 23 Tháo bo mạch Nhập/Xuất (I/O) bên trái........................................................................................................................24 Lắp đặt bên trái bo mạch I/O..........................................................................................................................................
1 Thao tác trên máy tính Các chủ đề: • • • • • • Hướng dẫn an toàn Tổ hợp phím tắt Trước khi thao tác bên trong máy tính Công cụ được khuyên dùng Tắt máy tính Sau khi thao tác bên trong máy tính Hướng dẫn an toàn Sử dụng các hướng dẫn an toàn sau đây để bảo vệ máy tính của bạn khỏi những hư hỏng có thể xảy ra và đảm bảo an toàn cá nhân của bạn.
Bảng 1. Tổ hợp phím tắt Tổ hợp phím Fn Precision 7510 Fn+ESC Bật/tắt Fn Fn+ F1 Tắt loa Fn+ F2 Giảm âm lượng Fn+ F3 Tăng âm lượng Fn+ F4 Tua lại Fn+ F5 Phát/Tạm dừng Fn+ F6 Tua đi Fn+ F8 Bật/tắt màn hình (Win + P) Fn+ F9 Tìm kiếm Fn+ F10 Tăng độ sáng đèn nền bàn phím Fn+ F11 Giảm độ sáng pa-nen Fn+ F12 Tăng độ sáng pa-nen Fn+ PrtScr Không dây Trước khi thao tác bên trong máy tính Để tránh làm hỏng máy tính, hãy thực hiện các bước sau trước khi bắt đầu thao tác bên trong máy tính.
Tắt máy tính Sau khi thao tác bên trong máy tính Sau khi hoàn tất bất cứ quy trình lắp lại nào, đảm bảo bạn đã kết nối mọi thiết bị bên ngoài, các card và dây cáp trước khi bật máy tính của mình. THẬN TRỌNG: Để tránh gây hư hỏng cho máy tính, chỉ sử dụng pin được thiết kế cho máy tính Dell đặc biệt này. Không sử dụng pin được thiết kế cho các máy tính Dell khác. 1.
2 Tháo và lắp lại Các chủ đề: • • • • • • • • • • • • • • • • • • • • • • • • • • • • • • • • • • • • • • • • • • • • • • • 8 Tổng quan hệ thống Tháo thẻ Secure Digital (SD) Lắp đặt card SD Tháo nắp pin Lắp đặt nắp pin Các biện pháp phòng ngừa liên quan đến pin Lithium-ion Tháo pin Lắp đặt pin Tháo nắp đế Lắp đặt nắp đế Tháo ổ đĩa cứng Lắp đặt ổ đĩa cứng Tháo thẻ SIM (Mô-đun Nhận dạng Thuê bao) Lắp thẻ SIM (Mô-đun Nhận dạng Thuê bao) Tháo bàn phím Lắp đặt bàn phím Tháo bộ nhớ phụ Lắp đặt bộ nhớ phụ Tháo b
• • • • • • • Lắp đặt khung bezel màn hình Tháo panel màn hình Lắp đặt panel màn hình Tháo camera Lắp đặt camera Tháo bo mạch hệ thống Lắp đặt bo mạch hệ thống Tổng quan hệ thống Hình 1. Mặt trước Hình 2. Mặt sau 1. 3. 5. 7. 9. 11. Đầu nối mạng Camera (tùy chọn) Đầu nối nguồn Khe cáp bảo vệ Đầu nối tai nghe Đầu đọc vân tay 2. 4. 6. 8. 10. 12. Micrô Đèn trạng thái camera (tùy chọn) Nút nguồn đầu nối USB 3.
13. Đèn hoạt động ổ đĩa cứng 15. Loa 17. Đầu đọc thẻ thông minh không tiếp xúc (tùy chọn) 19. đầu nối USB 3.0 21. Đầu nối HDMI 23. Đầu nối gắn đế 25. Chốt nhả nắp và nhả pin 14. Đèn trạng thái nguồn 16. Bàn di chuột 18. Đầu đọc thẻ thông minh (tùy chọn) 20. Đầu nối DisplayPort mini 22. Đầu nối USB-C 24. Nhãn thẻ bảo trì Kết nối vào trạm gắn đế GHI CHÚ: Các máy tính yêu cầu nguồn điện đầu vào hơn 130 W cũng phải được kết nối với bộ chuyển đổi nguồn của riêng chúng để sạc và hoạt động ở hiệu suất đầy đủ.
Lắp đặt nắp pin 1. Trượt nắp pin vào trong khe của nó cho đến khi khớp vào vị trí. 2. Làm theo quy trình trong Sau khi thao tác bên trong máy tính. Các biện pháp phòng ngừa liên quan đến pin Lithiumion THẬN TRỌNG: ● Xử lý pin Lithium-ion một cách thận trọng. ● Xả sạch pin trước khi tháo. Ngắt kết nối bộ đổi nguồn AC khỏi hệ thống và vận hành máy tính hoàn toàn bằng nguồn pin—pin được xả sạch khi máy tính không còn bật khi nhấn nút nguồn nữa.
Lắp đặt pin 1. Trượt pin vào trong khe của nó cho đến khi khớp vào vị trí. 2. Lắp đặt nắp pin. 3. Làm theo quy trình trong Sau khi thao tác bên trong máy tính Tháo nắp đế 1. Làm theo quy trình trong Trước khi thao tác bên trong máy tính. 2. Tháo: a. nắp pin b. pin 3. Thực hiện các bước như thể hiện trong hình minh họa: a. Tháo các vít đang gắn nắp đế vào máy tính [1]. b. Trượt và nhấc nắp đế ra khỏi máy tính [2]. Lắp đặt nắp đế 1. Trượt nắp đế để căn chỉnh với các lỗ vít trên máy tính. 2.
3. Cài đặt: a. pin b. nắp pin 4. Làm theo quy trình trong Sau khi thao tác bên trong máy tính. Tháo ổ đĩa cứng 1. Làm theo quy trình trong Trước khi thao tác bên trong máy tính. 2. Tháo: a. nắp pin b. pin 3. Thực hiện các bước như thể hiện trong hình minh họa: a. Tháo các vít đang giữ chặt ổ đĩa cứng vào máy tính [1]. b. Kéo chốt ổ đĩa cứng vào vị trí mở khóa [2]. c. Trượt và nhấc ổ đĩa cứng ra khỏi máy tính [3]. 4. Tháo các vít đang giữ chặt ổ đĩa cứng vào tấm đậy ổ đĩa cứng [1].
b. nắp pin 5. Làm theo quy trình trong Sau khi thao tác bên trong máy tính Tháo thẻ SIM (Mô-đun Nhận dạng Thuê bao) 1. Làm theo quy trình trong Trước khi thao tác bên trong máy tính. 2. Tháo: a. nắp pin b. pin c. nắp đế 3. Nhấn vào thẻ SIM và tháo nó ra khỏi khe cắm thẻ SIM. Lắp thẻ SIM (Mô-đun Nhận dạng Thuê bao) 1. Trượt thẻ SIM vào khe cắm. 2. Nhấn thẻ SIM vào khe cắm cho đến khi khớp vào vị trí. 3. Lắp đặt: a. nắp đế b. pin c. nắp pin 4. Làm theo quy trình trong Sau khi thao tác bên trong máy tính.
4. Thực hiện các bước như thể hiện trong hình minh họa: a. Nạy khung nẹp bàn phím bắt đầu từ phần đáy và đi dọc theo mép trên cùng và tháo nó khỏi máy tính [1, 2, 3]. b. Tháo các vít đang giữ chặt bàn phím vào máy tính [4]. c. Nhấc mặt trước lên và trượt bàn phím để tháo nó ra khỏi máy tính [5]. Lắp đặt bàn phím 1. Nhấn và căn chỉnh bàn phím vào khoang của nó. 2. Vặn các vít để giữ chặt bàn phím vào máy tính. 3. Trượt khung nẹp bàn phím từ phía trước và căn chỉnh vào vị trí khung nẹp trên máy tính.
a. b. c. d. nắp pin pin ổ đĩa cứng bàn phím 3. Thực hiện các bước như thể hiện trong hình minh họa: a. b. c. d. Tháo con vít đang giữ chặt tấm chắn bộ nhớ vào máy tính [1]. Trượt và tháo tấm chắn bộ nhớ ra khỏi máy tính [2]. Nạy các nẹp giữ ra khỏi mô-đun bộ nhớ cho đến khi nó bật lên [3]. Nhấc mô-đun bộ nhớ lên và tháo nó khỏi máy tính [4]. Lắp đặt bộ nhớ phụ 1. Lắp bộ nhớ phụ vào trong khe cắm bộ nhớ. 2. Nhấn các nẹp để cố định bộ nhớ phụ vào bo mạch hệ thống. 3.
Lắp đặt bộ nhớ chính 1. Lắp bộ nhớ chính vào trong khe cắm bộ nhớ. GHI CHÚ: Lắp đặt hai hoặc bốn mô-đun bộ nhớ trong các khe cắm mô-đun bộ nhớ để đảm bảo hiệu suất hệ thống tối ưu. Lắp đặt một hoặc ba mô-đun bộ nhớ sẽ dẫn đến một số vấn đề về hiệu suất hệ thống. 2. Nhấn các nẹp để cố định bộ nhớ chính vào bo mạch hệ thống. 3. Lắp đặt: a. nắp đế b. pin c. nắp pin 4. Làm theo quy trình trong Sau khi thao tác bên trong máy tính. Tháo card Wireless Wide Area Network (WWAN) (Tùy chọn) 1.
Lắp đặt card WWAN (Tùy chọn) 1. Trượt card WWAN vào khe cắm card WWAN. 2. Vặn con vít để giữ chặt card WWAN vào máy tính. 3. Luồn các dây cáp ăng-ten xuyên qua các rãnh và đấu nối chúng vào card WWAN. 4. Cài đặt: a. nắp đế b. pin c. nắp pin 5. Làm theo quy trình trong Sau khi thao tác bên trong máy tính Tháo card Wireless Local Area Network (WLAN) 1. Làm theo quy trình trong Trước khi thao tác bên trong máy tính. 2. Tháo: a. nắp pin b. pin c. nắp đế 3.
Lắp đặt Card WLAN 1. Lắp card WLAN vào trong khe của nó trong máy tính. 2. Luồn các dây cáp ăng-ten xuyên qua các rãnh đi dây và đấu nối chúng vào card WLAN. 3. Căn chỉnh tấm chắn và vặn chặt con vít để cố định card WLAN vào máy tính. 4. Cài đặt: a. nắp đế b. pin c. nắp pin 5. Làm theo quy trình trong Sau khi thao tác bên trong máy tính Tháo Ổ đĩa thể rắn (SSD) 1. Làm theo quy trình trong phần Trước khi thao tác bên trong máy tính. 2. Tháo: a. nắp pin b. pin c. nắp đế 3.
6. Làm theo quy trình trong Sau khi thao tác bên trong máy tính. Tháo pin dạng đồng xu 1. Làm theo quy trình trong Trước khi thao tác bên trong máy tính. 2. Tháo: a. nắp pin b. pin c. nắp đế 3. Thực hiện các bước sau để tháo pin dạng đồng xu: a. Ngắt đấu nối dây cáp pin dạng đồng xu. b. Nạy pin dạng đồng xu lên và tháo nó ra khỏi máy tính. Lắp đặt pin dạng đồng xu 1. Lắp lại pin dạng đồng xu vào ổ pin trong máy tính. 2. Đấu nối dây cáp pin dạng đồng xu.
Lắp đặt cáp ổ đĩa cứng 1. Đấu nối dây cáp ổ đĩa cứng vào bo mạch hệ thống và luồn dây cáp xuyên qua rãnh đi dây. 2. Vặn các vít để giữ chặt đầu nối cáp ổ đĩa cứng vào máy tính. 3. Cài đặt: a. b. c. d. ổ đĩa cứng nắp đế pin nắp pin 4. Làm theo quy trình trong Sau khi thao tác bên trong máy tính. Tháo cổng đầu nối nguồn 1. Làm theo quy trình trong Trước khi thao tác bên trong máy tính. 2. Tháo: a. nắp pin b. pin c. nắp đế 3. Thực hiện các bước như thể hiện trong hình minh họa: a. b. c. d.
Lắp đặt cổng đầu nối nguồn 1. Đấu nối dây cáp đầu nối nguồn vào máy tính và luồn dây cáp xuyên qua rãnh đi dây. 2. Lắp cổng đầu nối nguồn vào trong khe của nó và lắp lại tấm đậy. 3. Vặn con vít để giữ chặt cổng đầu nối nguồn vào máy tính. 4. Cài đặt: a. nắp đế b. pin c. nắp pin 5. Làm theo quy trình trong Sau khi thao tác bên trong máy tính. Tháo chỗ dựa tay 1. Làm theo quy trình trong Trước khi thao tác bên trong máy tính. 2. Tháo: a. b. c. d. e. nắp pin pin nắp đế ổ đĩa cứng bàn phím 3.
5. Cài đặt: a. b. c. d. e. bàn phím ổ đĩa cứng nắp đế pin nắp pin 6. Làm theo quy trình trong Sau khi thao tác bên trong máy tính. Tháo loa 1. Làm theo quy trình trong Trước khi thao tác bên trong máy tính. 2. Tháo: a. b. c. d. e. f. nắp pin pin nắp đế ổ đĩa cứng bàn phím chỗ dựa tay 3. Thực hiện các bước sau để tháo loa: a. Ngắt đấu nối cáp loa ra khỏi bo mạch hệ thống [1]. b. Rút dây cáp loa và tháo cáp đó ra khỏi các mấu đi dây. c.
Tháo bo mạch Nhập/Xuất (I/O) bên trái 1. Làm theo quy trình trong Trước khi thao tác bên trong máy tính. 2. Tháo: a. b. c. d. e. f. nắp pin pin nắp đế ổ đĩa cứng bàn phím chỗ dựa tay 3. Thực hiện các bước sau để tháo bo mạch I/O: a. Tháo các vít đang giữ chặt bo mạch I/O vào máy tính [1, 3]. b. Tháo tấm đậy của đầu nối thunderbolt [2]. c. Nhấc cạnh phải của bo mạch I/O lên để gỡ đầu nối và tháo nó ra khỏi máy tính [4]. Lắp đặt bên trái bo mạch I/O 1.
g. chỗ dựa tay 3. Thực hiện các bước sau để tháo bo mạch I/O: a. Ngắt đấu nối dây cáp loa khỏi bo mạch I/O [1]. b. Tháo các vít đang giữ chặt bo mạch I/O vào máy tính [2]. c. Nhấc cạnh trái của bo mạch I/O lên để gỡ đầu nối và tháo nó ra khỏi máy tính [3]. Lắp đặt bên phải bo mạch I/O 1. Đấu nối đầu nối bo mạch I/O và trượt bo mạch I/O vào trong khe của nó trong máy tính. 2. Vặn các vít để giữ chặt bo mạch I/O vào máy tính. 3. Đấu nối dây cáp loa vào bo mạch I/O. 4. Cài đặt: a. b. c. d. e. f. g.
Lắp đặt cụm tản nhiệt 1. Lắp lại cụm tản nhiệt vào khe cắm của nó. 2. Dán lớp băng dính trên ống tản nhiệt. 3. Vặn chặt các vít cố định để giữ chặt cụm tản nhiệt vào máy tính. GHI CHÚ: Vặn chặt các vít dựa theo trình tự được trình bày trong quy trình tháo. 4. Đấu nối các dây cáp quạt tản nhiệt vào bo mạch hệ thống. 5. Cài đặt: a. b. c. d. e. f. chỗ dựa tay bàn phím ổ đĩa cứng nắp đế pin nắp pin 6. Làm theo quy trình trong Sau khi thao tác bên trong máy tính. Tháo card video 1.
Lắp đặt card video 1. Trượt card video vào vị trí ban đầu của nó trong máy tính. 2. Vặn các vít để giữ chặt card video vào máy tính. 3. Cài đặt: a. b. c. d. e. f. g. tản nhiệt chỗ dựa tay bàn phím ổ đĩa cứng nắp đế pin nắp pin 4. Làm theo quy trình trong Sau khi thao tác bên trong máy tính. Tháo cụm màn hình 1. Làm theo quy trình trong Trước khi thao tác bên trong máy tính. 2. Tháo: a. b. c. d. e. f. g. h. nắp pin pin nắp đế ổ đĩa cứng bàn phím Card WLAN card WWAN chỗ dựa tay 3.
4. Thực hiện các bước như thể hiện trong hình minh họa: a. Lật máy tính lên và tháo các vít trang trí ở dưới đáy và mặt sau của máy tính [1]. b. Kéo các dây cáp ăng-ten lên xuyên qua lỗ đi dây [2]. 5. Thực hiện hướng dẫn sau như thể hiện trong hình minh họa: a. b. c. d. 28 Tháo các vítđang gắn giữ tấm đậy cáp eDP [1]. Tháo tấm đậy cáp eDP [2]. Lột lớp băng dính trên ống tản nhiệt và ngắt đấu nối cáp eDP khỏi bo mạch hệ thống [3, 4].
Lắp đặt cụm màn hình 1. Luồn các nẹp dẫn trên cụm màn hình vào trong các khe trên máy tính. 2. Vặn các vít để giữ chặt cụm màn hình vào đúng vị trí. 3. Dán lớp băng dính trên ống tản nhiệt. 4. Đấu nối dây cáp eDP vào đúng các đầu nối trên bo mạch hệ thống. 5. Luồn các dây cáp ăng-ten xuyên qua lỗ đi dây trên khung máy. 6. Vặn chặt các vít của cụm màn hình ở dưới đáy và mặt sau máy tính. 7. Căn chỉnh nắp khớp xoay màn hình và vặt các vít để giữ chặt nó vào máy tính. 8.
Lắp đặt khung bezel màn hình GHI CHÚ: Khung bezel màn hình chỉ dùng cho các hệ thống không có cảm ứng. 1. Đặt khung bezel màn hình lên cụm màn hình. 2. Nhấn các mép khung bezel màn hình cho đến khi khớp vào cụm màn hình. 3. Lắp đặt: a. b. c. d. e. f. g. cụm màn hình chỗ dựa tay bàn phím ổ đĩa cứng nắp đế pin nắp pin 4. Làm theo quy trình trong Sau khi thao tác bên trong máy tính. Tháo panel màn hình 1. Làm theo quy trình trong Trước khi thao tác bên trong máy tính. 2. Tháo: a. b. c. d. e. f. g. h.
b. Nhấc panel màn hình lên và lật panel màn hình lại để tiếp cận dây cáp eDP và dây cáp màn hình. c. Lột lớp băng dính để tiếp cận dây cáp eDP [1, 5]. d. Ngắt đấu nối dây cáp eDP và dây cáp màn hình khỏi đầu nối ở mặt sau panel màn hình [2, 3, 4, 6].
Lắp đặt panel màn hình 1. Để lắp đặt panel màn hình cho các hệ thống không có cảm ứng: a. Đấu nối dây cáp eDP vào đầu nối ở mặt sau panel màn hình và cố định lớp băng dính. b. Căn chỉnh panel màn hình với các mấu trên cụm màn hình. c. Vặn các vít để giữ chặt panel màn hình vào cụm màn hình. 2. Để lắp đặt panel màn hình cho các hệ thống cảm ứng: a. b. c. d. e. Đặt panel màn hình úp mặt xuống. Đấu nối dây cáp eDP và dây cáp màn hình vào đầu nối ở mặt sau panel màn hình và cố định lớp băng dính.
Tháo camera 1. Làm theo quy trình trong Trước khi thao tác bên trong máy tính. 2. Tháo: a. b. c. d. e. f. g. h. nắp pin pin nắp đế ổ đĩa cứng bàn phím chỗ dựa tay cụm màn hình panel màn hình hiển thị 3. Để tháo camera: a. Tháo cáp eDP và ngắt kết nối cáp camera khỏi máy tính [1]. b. Nhấc mô-đun camera ra khỏi máy tính [2]. Lắp đặt camera 1. Đặt mô-đun camera vào trong khe của nó trên máy tính. 2. Kết nối dây cáp camera. 3. Cắm cáp eDP. 4. Lắp đặt: a. b. c. d. e. f. g. h.
Tháo bo mạch hệ thống 1. Làm theo quy trình trong Trước khi thao tác bên trong máy tính. 2. Tháo: a. b. c. d. e. f. g. h. i. j. k. l. m. n. o. p. q. Thẻ SD nắp pin pin nắp đế ổ đĩa cứng bàn phím cáp HDD bộ nhớ chính Card WLAN card WWAN ổ đĩa SSD M.2 card video cổng đầu nối nguồn chỗ dựa tay bên trái bo mạch I/O bên phải bo mạch I/O tản nhiệt 3. Thực hiện các bước như thể hiện trong hình minh họa: a. b. c. d. e. f. Tháo các vít đang giữ chặt tấm chắn vào bo mạch hệ thống [1].
b. c. d. e. f. g. h. i. j. k. l. m. n. o. p. q. bên phải bo mạch I/O bên trái bo mạch I/O chỗ dựa tay cổng đầu nối nguồn card video ổ đĩa SSD M.2 card WWAN Card WLAN bộ nhớ chính cáp HDD bàn phím ổ đĩa cứng nắp đế pin nắp pin Thẻ SD 5. Làm theo quy trình trong Sau khi thao tác bên trong máy tính.
3 Thiết lập hệ thống Thiết lập hệ thống cho phép bạn quản lý phần cứng và chỉ rõ các tùy chọn cấp độ BIOS.
Các phím Điều hướng Esc Chuyển về trang trước cho đến khi bạn nhìn thấy màn hình chính. Nhấn Esc trên màn hình chính sẽ hiển thị một thông báo nhắc bạn lưu mọi thay đổi chưa lưu và khởi động lại hệ thống. Các tùy chọn System Setup (Thiết lập hệ thống) GHI CHÚ: Tùy theo máy tính của bạn và các thiết bị được cài đặt của nó, các mục liệt kê trong phần này có thể có hoặc không xuất hiện. Bảng 2.
Bảng 3. System Configuration (Cấu hình hệ thống) (tiếp theo) Tùy chọn Mô tả ● ● ● ● COM1 (Cài đặt mặc định) COM2 COM3 COM4 GHI CHÚ: Hệ điều hành có thể phân phối nguồn thậm chí khi cài đặt bị tắt. SATA Operation Cho phép bạn cấu hình bộ điều khiển ổ đĩa cứng SATA gắn trong. Các tùy chọn gồm: ● Disabled (Tắt) ● AHCI ● RAID On (Bật RAID) (Cài đặt mặc định) GHI CHÚ: SATA được cấu hình để hỗ trợ chế độ RAID. Cho phép bạn bật hoặc tắt nhiều loại ổ đĩa trên bo mạch.
Bảng 3. System Configuration (Cấu hình hệ thống) (tiếp theo) Tùy chọn Mô tả Keyboard Backlight Timeout on Tính năng này xác định giá trị thời gian chờ cho đèn nền bàn phím khi cắm bộ chuyển đổi nguồn AC AC vào hệ thống.
Bảng 5. Security (Bảo mật) (tiếp theo) Tùy chọn Mô tả GHI CHÚ: Thay đổi mật khẩu thành công sẽ có hiệu lực ngay lập tức. GHI CHÚ: Xóa mật khẩu quản trị sẽ tự động xóa mật khẩu hệ thống và mật khẩu ổ đĩa cứng. GHI CHÚ: Thay đổi mật khẩu thành công sẽ có hiệu lực ngay lập tức. Cài đặt mặc định: Không cài System Password Cho phép bạn cài, thay đổi hoặc xóa mật khẩu hệ thống. GHI CHÚ: Thay đổi mật khẩu thành công sẽ có hiệu lực ngay lập tức. GHI CHÚ: Yêu cầu nhập mật khẩu khi hệ thống được bật nguồn.
Bảng 5. Security (Bảo mật) (tiếp theo) Tùy chọn Mô tả GHI CHÚ: Các tùy chọn Activate (Kích hoạt) và Disable (Tắt) sẽ vĩnh viễn kích hoạt hoặc vô hiệu hóa tính năng này và không được phép thay đổi thêm nữa CPU XD Support Cho phép bạn bật chế độ Execute Disable (Tắt thực thi) của bộ xử lý. Cài đặt mặc định: Enable CPU XD Support (Bật hỗ trợ XD CPU) OROM Keyboard Access Cho phép bạn cài truy cập để vào màn hình Option ROM Configuration (Cấu hình ROM tùy chọn) thông qua phím nóng trong khi khởi động.
Bảng 7. Performance (Hiệu suất hoạt động) (tiếp theo) Tùy chọn Mô tả Hyper-Thread Control Cho phép bạn bật hoặc tắt tính năng HyperThreading trong bộ xử lý. Cài đặt mặc định:Mở Bảng 8. Quản lý Nguồn Tùy chọn Mô tả AC Behavior Cho phép máy tính tự động bật nguồn khi cắm bộ chuyển đổi nguồn AC. Tùy chọn này được tắt. ● Wake on AC (Đánh thực khi bật nguồn AC) Auto On Time Cho phép bạn cài giờ mà máy tính phải tự động bật lên.
Bảng 8. Quản lý Nguồn (tiếp theo) Tùy chọn Mô tả mỗi ngày trong tuần, hãy chỉ định thời gian trong ngày mà hệ thống sẽ hoạt động nhiều nhất. Cài đặt Work Period (Thời gian Làm việc) về 0 có nghĩa là sẽ chỉ sử dụng hệ thống chút ít vào ngày đó. Tùy chọn này được tắt theo mặc định. ● Enable Advanced Battery Charge Mode (Bật Chế độ Sạc pin Nâng cao) Primary Battery Configuration Cho phép bạn xác định cách sử dụng pin khi cắm nguồn điện AC.
Bảng 9. Hành vi POST (tiếp theo) Tùy chọn Mô tả Extend BIOS POST Time Tùy chọn này tạo ra thêm độ trễ trước khi khởi động. Điều này cho phép người dùng xem các thông báo trạng thái POST. ● 0 seconds (0 giây) (Cài đặt mặc định) ● 5 seconds (5 giây) ● 10 seconds (10 giây) Bảng 10.
Bảng 12. Bảo trì (tiếp theo) Tùy chọn Mô tả ● Wipe on Next Boot Chọn tùy chọn này sẽ xóa tất cả các thiết bị được lắp đặt trong hệ thống một cách an toàn.
Loại mật khẩu Mô tả Mật khẩu hệ thống Mật khẩu mà bạn phải nhập để đăng nhập vào hệ thống của bạn. Mật khẩu cài đặt Mật khẩu mà bạn phải nhập để truy cập và thay đổi các cài đặt BIOS của máy tính. THẬN TRỌNG: Các tính năng mật khẩu cung cấp một mức độ bảo mật cơ bản cho các dữ liệu trên máy tính của bạn. THẬN TRỌNG: Bất cứ ai cũng có thể truy cập dữ liệu được lưu trữ trên máy tính của bạn nếu máy không khóa và không ai để ý đến.
4 Chẩn đoán Nếu bạn gặp sự cố với máy tính, hãy chạy chẩn đoán ePSA trước khi liên hệ với Dell để được hỗ trợ về kỹ thuật. Mục đích của việc chạy chẩn đoán là kiểm tra phần cứng của máy tính mà không cần có thêm thiết bị hoặc có nguy cơ mất dữ liệu. Nếu bạn không thể tự khắc phục sự cố, nhân viên dịch vụ và hỗ trợ có thể sử dụng kết quả chẩn đoán để giúp bạn khắc phục sự cố.
5 Khắc phục sự cố cho máy tính của bạn Bạn có thể khắc phục sự cố cho máy tính của mình bằng các chỉ báo như đèn chẩn đoán, mã bíp và các thông báo lỗi trong quá trình hoạt động của máy tính. Các chủ đề: • • Đèn trạng thái thiết bị Đèn trạng thái pin Đèn trạng thái thiết bị Bảng 14. Đèn trạng thái thiết bị Bật sáng khi bạn bật máy tính và nhấp nháy khi máy tính đang ở chế độ quản lý nguồn điện. Bật khi máy tính đọc hoặc ghi dữ liệu. Bật sáng đều hoặc nhấp nháy để chỉ báo tình trạng pin.
luân phiên nhấp nháy Đèn màu hổ phách Pin tạm thời không sử dụng được với bộ chuyển đổi nguồn AC. Cắm lại đầu nối pin, thay pin nếu sự cố lại xảy luân phiên nhấp ra. nháy với đèn màu trắng sáng đều Đèn màu hổ phách Hỏng pin nghiêm trọng với bộ chuyển đổi nguồn AC. Pin hỏng nghiêm trọng, hãy thay pin. liên tục nhấp nháy Đèn tắt Pin ở chế độ sạc đầy với bộ chuyển đổi nguồn AC. Đèn phát ra ánh sáng trắng Pin ở chế độ sạc với bộ chuyển đổi nguồn AC.
6 Thông số kỹ thuật Các chủ đề: • Thông số kỹ thuật Thông số kỹ thuật GHI CHÚ: Offerings may vary by region. For more information regarding the configuration of your computer in: ● Windows 10, hãy nhấp hoặc nhấn Start > Settings > System > About. ● Windows 8.1 và Windows 8, hãy nhấp hoặc nhấn Start ● Windows 7, hãy nhấp Start > PC Settings > PC and devices > PC Info. , nhấp phải My Computer, và sau đó chọn Properties. Bảng 16.
Bảng 18. Bộ nhớ (tiếp theo) Tính năng Thông số kỹ thuật GHI CHÚ: Lắp 1, 2 hoặc 4 mô-đun bộ nhớ vào khe cắm mô-đun bộ nhớ để đảm bảo hệ thống đạt hiệu năng tối ưu. Việc lắp 3 mô-đun bộ nhớ có thể dẫn đến sự cố về hiệu năng của hệ thống. Capacity 4 GB, 8 GB và 16 GB Bộ nhớ tối thiểu 8 GB Bộ nhớ tối đa 64 GB Bảng 19.
Bảng 23. Cổng và Kết nối (tiếp theo) Tính năng Thông số kỹ thuật cổng Micro Subscriber Identity Modue (Micro SIM) một Thẻ thông minh (không bắt buộc) một Bảng 24.
Bảng 27. Camera (tiếp theo) Tính năng Thông số kỹ thuật Chéo 74 độ Bảng 28. Bảo quản Tính năng Thông số kỹ thuật Bộ nhớ: Giao diện bộ nhớ ● ● ● ● Cấu hình ổ đĩa 1 HDD SATA (SATA3) nội bộ 9,5/7/5/mm/M.2 PCIe x4/SSD SATA 2280 Keyed 'M' Kích thước 1 TB 5400 rpm, SSD SATA 3 128/256/512 GB, SSD SATA 3 256 GB, SSD M.2 1 TB, SSD SATA 3 1 TB GHI CHÚ: Dung lượng ổ đĩa cứng có thể thay đổi. Để biết thêm thông tin, hãy truy cập vào Dell.com.
Bảng 30. Bộ điều hợp AC (tiếp theo) Tính năng Thông số kỹ thuật Kích thước: 180 W Chiều cao 30 mm (1,18 inch) Rộng 155 mm (6,10 inch) Sâu 76,2 mm (3,0 inch) Trọng lượng 0,58 kg (1,28 pound) Khoảng nhiệt độ: Hoạt động 0°C đến 40°C (32°F đến 104°F) Không hoạt động –40°C tới 70°C (–40°F tới 158°F) Bảng 31.
Bảng 33. Môi trường (tiếp theo) Tính năng Thông số kỹ thuật Hoạt động 140 G, 2 MS Không hoạt động 163 G, 2 MS Độ cao: Bảo quản Mức độ gây ô nhiễm không khí 0 -m đến 10.668 -m (0 ft đến 35.000 ft) G1 hoặc thấp hơn theo quy định bởi ANSI/ISA-S71.
7 Liên hệ Dell GHI CHÚ: Nếu bạn không có kết nối internet đang hoạt động, bạn có thể tìm thấy thông tin liên hệ trên hóa đơn mua hàng, phiếu gói hàng, hóa đơn, hoặc danh mục sản phẩm của Dell. Dell cung cấp một số tùy chọn dịch vụ và hỗ trợ trực tuyến và qua điện thoại. Dịch vụ có sẵn khác nhau tùy theo quốc gia và sản phẩm, và một số dịch vụ có thể không có sẵn trong khu vực của bạn. Để liên hệ với Dell để bán hàng, hỗ trợ kỹ thuật, hoặc các vấn đề dịch vụ khách hàng: 1. Truy cập vào Dell.com/support. 2.