Users Guide
Giới Thiu Mn Hình 9
Thông s kỹ thuật
Tm nn mn hình
P2314T P2714T
Loi mn hnh Mn hnh LCD TFT ma trận ch động
Loi tm nn Chuyển Trong Mặt phẳng /
Chuyển Mặt phẳng sang
Dòng
Chuyển Mặt phẳng sang
Dòng
Ảnh có thể xem:
Cho 58,42 cm (23 inch) 68,58 cm (27 inch)
(Vng hot động) ngang 509,18 mm (20,05 inch) 597,89 mm (23,54 inch)
(Vng hot động) dc 286,42 mm (11,28 inch) 336,31 mm (13,24 inch)
Vng 145839,34 mm
2
(226,05 inch
2
)
201076,39 mm
2
(311,67 inch
2
)
Khoảng cách gia các
điểm ảnh
0,265 mm 0,311 mm
Góc xem:
Ngang Chun l 178 độ
Dc Chun l 178 độ
Cường độ sáng:
Tm nn mn hnh 300 cd/m² (chun)
Mn hnh 270 cd/m² (chun)
Độ tương phản động 8.000.000:1 (chun)
Lp ph b mặt Chống chói vi lp ph cng 3H
Độ bóng kính >30 vật thể bóng.
LƯU Ý: Đối vi các mn hnh có thit k nối-gờ-, nên cân
nhắc cách bố trí mn hnh v việc phản chiu ánh sáng xung
quan v các b mặt sáng từ kính có thể gây nhiu.
Đèn nn Hệ thống đèn LED vin
Thời gian đáp ng 8 ms xám-xám (chun) 8 ms xám-xám (chun)
Độ sâu mu 16,77 triệu mu
Gam mu (chun) 83% (CIE1976)
LƯU Ý: Gam mu (chun) dựa trên các tiêu chun th
nghiệm CIE1976 (83%) v CIE1931 (72%).










