Users Guide

Table Of Contents
16 Gii thiệu màn hình của bn
Đc tính vật lý
Mẫu P2421D
Loi cáp tín hiệu Kỹ thut số: DP, 20 chu
But nối tiếp đa năng: USB, 9 chân cm
Kích thưc (có giá đ)
Chiều cao (đ kéo dài) 486,1 mm (19,14 inch)
Chiều cao (đ rút ngn) 356,1 mm (14,02 inch)
Chiều rộng 537,8 mm (21,17 inch)
Độ dày 166,0 mm (6,54 inch)
Kích thưc (không có giá đ)
Chiều cao 322,1 mm (12,68 inch)
Chiều rộng 537,8 mm (21,17 inch)
Độ dày 42,7 mm (1,68 inch)
Kích thưc giá đ
Chiều cao (đ kéo dài) 400,8 mm (15,78 inch)
Chiều cao (đ rút ngn) 353,4 mm (13,91 inch)
Chiều rộng 206,0 mm (8,11 inch)
Độ dày 166,0 mm (6,54 inch)
Trng lưng
Trọng lưng có thùng đng 7,29 kg (16,07 lb)
Trọng lưng có kèm bộ phn
giá đ và các loi cáp
5,36 kg (11,82 lb)
Trọng lưng không có bộ
phn giá đ (không cáp)
3,37 kg (7,43 lb)
Trọng lưng của bộ phn giá
đ
1,54 kg (3,40 lb)
Độ bóng khung trước Khung đen 2-4 đơn vị bóng