Users Guide
Table Of Contents
Thông Tin Về Màn Hình Của Bạn │ 17
Chiều cao (thu gọn) 370,8 mm (14,60 in.)
Chiều rộng 531,0 mm (20,91 in.)
Chiều sâu 166,0 mm (6,54 in.)
Kích thước (không có chân đế)
Chiều cao 349,5 mm (13,76 in.)
Chiều rộng 531,0 mm (20,91 in.)
Chiều sâu 44,1 mm (1,73 in.)
Kích thước chân đế
Chiều cao (kéo dài) 400,8 mm (15,78 in.)
Chiều cao (thu gọn) 353,4 mm (13,91 in.)
Chiều rộng 206,0 mm (8,11 in.)
Chiều sâu 166,0 mm (6,54 in.)
Đế 206,0 mm x 166,0 mm (8,11 in. x 6,54 in.)
Trọng lượng
Trọng lượng gồm bao bì 7,3 kg (16,14 lb)
Trọng lượng gồm bộ chân
đế và cáp
5,6 kg (12,26 lb)
Trọng lượng không có bộ
chân đế (Để tham khảo
khi lắp tường hoặc lắp
VESA - không có cáp)
3,5 kg (7,63 lb)
Tr
ọng lượng của bộ chân
đế
1,6 kg (3,53 lb)
Độ bóng khung trước2-4 (chỉ cằm phía trước)










