Users Guide

14 | Thông Tin V Màn Hình Ca Bn
Thông S Đin
* H tr thông s k thut HDMI 1.4, không bao gm HDMI Ethernet Channel (HEC), Audio
Return Channel (ARC), tiêu chun cho định dng 3D và độ phân gii, tiêu chun cho độ
phân gii rp chiếu phim k thut s 4K x 2K.
** H tr thông s k thut DP1.2 (CORE), không bao gm High Bit Rate 2 (HBR2), Truyn
AUX nhanh, Truyn Phát Đa Lung (MST), truyn phát stereo 3D, Âm thanh HBR (hoc âm
thanh tc độ d liu cao).
Đặc Đim Vt Lý
Dòng máy P2416D
Tín hiu vào video Analog RGB, 0,7 Vôn +/- 5%, cc dương tr
kháng vào 75 ohm
HDMI 1.4*, 600 mV cho mi đường vi sai, 100 ohm
tr kháng vào cho mi cp vi sai
DisplayPort 1.2**, 600 mV cho mi đưng vi sai,
100 ohm tr kháng vào cho mi cp vi sai
Tín hiu vào đồng bộĐng b ngang và dc riêng r, mc TTL phi cc,
SOG (Composite SYNC màu xanh lá cây)
Đin áp AC/tn s/dòng đin
vào
100 VAC đến 240 VAC / 50 Hz hoc 60 Hz +
3 Hz /
1,5 A (thông thường)
Đin khi động 120 V: 30 A (Ti đa) 0 °C (khi động ngui)
220 V: 60 A (Ti đa) 0 °C (khi động ngui)
Dòng máy P2416D
Kiu đầu ni Đầu ni D-sub 15 chân, đầu ni xanh; DP, đầu
ni đen; HDMI; USB 2.0
Kiu cáp tín hiu K thut s: DisplayPort, 20 chân
K thut s: HDMI, 19 chân (không gm cáp)
Analog: D-Sub, 15 chân (không gm cáp)
Cng Kết Ni Đa D
ng: USB, 4 chân
Kích thước (có chân đế)
Chiu cao (kéo dài) 499,0 mm (19,65 inch)
Chiu cao (thu gn) 369,0 mm (14,53 inch)
Chiu rng 565,6 mm (22,27 inch)
Chiu sâu 205,0 mm (8,07 inch)
Kích thước (không có chân đế)
Chiu cao 335,1 mm (13,19 inch)