Users Guide

12 | Gii thiệu mn hnh ca bn
Thông số k thut màn hnh
Mu P1917S/P1917SWh P2017H
Loi mn hnh Mn hnh LCD TFT ma trn hot động
Loi tm nn Công nghệ chuyn đổi trong mt phng
Hnh c th xem
Nghiêng
Vng hot động ngang
Vng hot động dc
Vng
479,96 mm (18,90 in)
374,78 mm (14,76 in)
299,83 mm (11,80 in)
1123,70 cm
2
(174,17 in
2
)
494,11 mm (19,45 in)
433,92 mm (17,08 in)
236,34 mm (9,30 in)
1025,53 cm
2
(158,96 in
2
)
Khoảng cách gia các đim
ảnh
0,293 mm x 0,293 mm 0,271 mm x 0,263 mm
Pixel/inch (PPI) 86 94
Gc xem (dc/ngang) Chun 178° (chiu dc)
Chun 178° (chiu ngang)
Brightness (Độ sáng) 250 cd/m² (chun)
Tỷ lệ tương phản 1000: 1 (chun)
4 triệu: 1 (Động)
Tỉ lệ khung hnh 5:4 16:9
Lp ph mn hnh hin thị Chng la bằng lp ph cng 3H
Đèn nn Hệ thng đèn vin LED trng
Thi gian đáp ng 6 ms (từ xám sang xám - ch độ nhanh)
8 ms (chun - ch độ chun)
Độ sâu mu 16,7 triệu mu
Hỗ tr mu 84% (tiêu chun CIE 1976), 72% (tiêu chun CIE 1931)
Các thit bị tích hp Cổng USB 3.0 siêu tc (vi 1 cổng USB 3.0 ngưc dòng,
2 cổng USB 3.0 xuôi dòng v 2 cổng USB 2.0 xuôi dòng)
Tương thích phn mm
quản l mn hnh Dell
C
Kt ni 1 cổng DP (phiên bản 1.2)
1 cổng HDMI (phiên bản 1.4)
1 cổng VGA
1 cổng USB 3.0 - Ngưc dòng
2 cổng USB 3.0 - Bên cnh
2 cổng USB 2.0 - Phía dưi