Users Guide

44 | S dng mn hnh
Display
(Hiển th)
S dng display (hin thị) đ chỉnh hnh.
Dell P1917S/P1917SWh Energy Use
Auto Adjust
Color
Display
Energy
Menu
Others
Brightness / Contrast
Resolution: 1280x1024, 60Hz
Input Source
50
50
50
50
12
Normal
Horizontal Position
Vertical Position
Sharpness
Pixel Clock
Phase
Response Time
Reset Display
Dynamic Contrast
Personalize
Dell P2017H Energy Use
Auto Adjust
Color
Display
Energy
Menu
Others
Brightness / Contrast
Resolution: 1600x900, 60 Hz
Input Source
50
50
50
50
12
Normal
Horizontal Position
Wide 16:9
Aspect Ratio
Vertical Position
Sharpness
Pixel Clock
Phase
Response Time
Reset Display
Dynamic Contrast
Personalize
Dell P2217/P2217Wh Energy Use
Auto Adjust
Color
Display
Energy
Menu
Others
Brightness / Contrast
Resolution: 1680x1050, 60 Hz
Input Source
50
50
50
50
12
Horizontal Position
Wide 16:10
Aspect Ratio
Vertical Position
Sharpness
Pixel Clock
Phase
Reset Display
Dynamic Contrast
Personalize
Aspect Ratio
(Tỷ l khung
hnh)
Chỉnh tỉ lệ hnh sang wide (rng) 16:9, 4:3 hoc 5:4 (cho
mn hnh P2017H).
Chỉnh tỉ lệ hnh sang wide (rng) 16:10, 4:3 hoc 5:4 (cho
mn hnh P2217/P2217Wh).
Horizontal
Position
(V tr ngang)
Dng các nt hoc đ chỉnh hnh ảnh sang trái v
phải. Ti thiu l 0 (-). Ti đa l 100 (+).
Vertical Position
(V tr dọc)
Dng các nt hoc đ chỉnh hnh ảnh lên v xung.
Ti thiu l 0 (-). Ti đa l 100 (+).
Sharpness
(Đ sắc nét)
Tính năng ny c th gip hnh ảnh trông sc nt hoc
mm mi hơn. Dng hoc đ chỉnh đ sc nt từ 0
đn 100.
Pixel Clock
(Đồng hồ điểm
ảnh)
Các điu chỉnh Phase (Pha) v Pixel Clock (Đồng hồ đim
ảnh) cho php chỉnh mn hnh sang la chn ưu tiên của
bn. Dng các nt hoc đ chỉnh cht lưng hnh ảnh
tt nht. Ti thiu l 0 (-). Ti đa l 100 (+).
Phase (Pha)
Nu chưa đt đưc kt quả mong mun qua việc điu
chỉnh Pha, hy s dng điu chỉnh Pixel Clock (Đồng hồ
đim ảnh) (thô) v sau đ s dng li Phase (Pha) (mịn).
Ti thiu l 0 (-). Ti đa l 100 (+).
Dynamic
Contrast
(Tương phản
đng)
Cho php bn tăng đ tương phản đ mang li cht lưng
hnh ảnh sc nt v chi tit hơn.
Nhn nt đ ci Dynamic Contrast (Đ tương phản
đng) sang On (Bt) hoc Off (Tt).
LƯU Ý: Dynamic Contrast (Đ tương phản đng) cung
cp đ tương phản cao hơn nu bn chn ch đ ci sn
Game (Trò chơi) hoc Movie (Phim).