Users Guide
20 | Gii thiệu mn hnh
Trọng lưng
Trng lưng c
thng đng
6,61 kg (14,57 lb) 6,13 kg (13,51 lb) 7,03 kg (15,49 lb)
Trng lưng c
kèm b phn giá
đ v các loi cáp
5,13 kg (11,31 lb) 4,73 kg (10,42 lb) 5,33 kg (11,75 lb)
Trng lưng
không c b phn
giá đ (không cáp)
2,60 kg (5,73 lb) 2,40 kg (5,29 lb) 3,00 kg (6,61 lb)
Trng lưng của
b phn giá đ
2,10 kg (4,63 lb) 2,10 kg (4,63 lb) 2,10 kg (4,63 lb)
Đ bng khung
trưc
2 - 4 2 - 4 2 - 4
Đặc tnh môi trưng
Mu P1917S/
P1917SWh
P2017H P2217/P2217Wh
Nhit đ
S dng 0°C ~ 40°C (32°F ~ 104°F)
∞
Bảo quản: -20°C ~ 60°C (-4°F ~ 140°F)
∞
Vn chuyn: -20°C ~ 60°C (-4°F ~ 140°F)
Không s dng
Đ m
S dng 10% đn 80% (không ngưng t)
∞
Bảo quản: 10% đn 90% (không ngưng t)
∞
Vn chuyn: 10% đn 90% (không ngưng t)
Không s dng
Đ cao
S dng (ti đa) 5.000 m (16.400 ft)
Không sa dng (ti
đa)
12.192 m (40.000 ft)
Công sut tản nhiệt
∞
129,7 đơn vị
nhiệt Anh (BTU)/
gi (ti đa)
∞
133,1 đơn vị
nhiệt Anh (BTU)/
gi (ti đa)
∞
136,6 đơn vị
nhiệt Anh (BTU)/
gi (ti đa)
∞
47,8 đơn vị nhiệt
Anh (BTU)/gi
(chun)
∞
44,4 đơn vị nhiệt
Anh (BTU)/gi
(chun)
∞
51,2 đơn vị nhiệt
Anh (BTU)/gi
(chun)










