Users Guide
Gii thiệu mn hnh | 19
Sản phm ny đt tiêu chun ENERGY STAR ci đt thit lp mc định m c th
đưc khôi phc thông qua chc năng “Factory Reset (Ci v mc định gc)” trên menu
OSD. Thay đổi ci đt thit lp mc định hoc bt các tính năng khác sẽ tăng lưng tiêu
th điện m c th vưt qua các gii hn ENERGY STAR đ chỉ định.
Đặc tnh vật lý
Mu P1917S/P1917SWh P2017H P2217/P2217Wh
Loi cáp tn hiu
∞
K thut s: cáp ri HDMI 19 chân cm.
∞
K thut s: cáp ri DP 20 chân cm.
∞
Analog: cáp ri D-Sub 15 chân cm
∞
But ni tip đa năng: USB, 9 chân cm
Kch thước (có giá đ)
Chiu cao (đ ko
di)
499,3 mm
(19,66 inch)
468,8 mm
(18,46 inch)
497,4 mm
(19,58 inch)
Chiu cao (đ rt
ngn)
369,3 mm
(14,54 inch)
338,8 mm
(13,34 inch)
367,4 mm
(14,46 inch)
Chiu rng 405,6 mm
(15,97 inch)
461,5 mm
(18,17 inch)
503,4 mm
(19,82 inch)
Đ dy 180,0 mm (7,09 inch) 180,0 mm (7,09 inch) 180,0 mm (7,09 inch)
Kch thước (không có giá đ)
Chiu cao 334,3 mm
(13,16 inch)
273,2 mm
(10,76 inch)
330,4 mm
(13,01 inch)
Chiu rng 405,6 mm
(15,97 inch)
461,5 mm
(18,17 inch)
503,4 mm
(19,82 inch)
Đ dy 50,3 mm (1,98 inch) 50,1 mm (1,97 inch) 50,3 mm (1,98 inch)
Kch thước giá đ
Chiu cao (đ ko
di)
400,8 mm
(15,78 inch)
400,8 mm
(15,78 inch)
400,8 mm
(15,78 inch)
Chiu cao (đ rt
ngn)
354,4 mm
(13,95 inch)
354,4 mm
(13,95 inch)
354,4 mm
(13,95 inch)
Chiu rng 242,6 mm (9,55 inch) 242,6 mm (9,55 inch) 242,6 mm (9,55 inch)
Đ dy 180,0 mm (7,09 inch) 180,0 mm (7,09 inch) 180,0 mm (7,09 inch)










