Users Guide

S dng mn hnh | 43
Preset Modes
(Ch độ cài sn)
Khi chn ch độ ci sn, bn c th chn chun, xem thoải
mái, đa phương tiện, phim, trò chơi, nng, nguội hoc mu
ty chỉnh từ danh sách.
Standard (Chun): Np các ci đt mu mc định ca
mn hnh. Đây l ch độ ci sn mc định.
ComfortView (Xem thoải mái): Giảm mc ánh sáng xanh
phát ra từ mn hnh đ gip mt ca bn xem thoải mái
hơn.
Multimedia (Đa phương tiện): Np ci đt mu sc l
tưng cho các ng dng đa phương tiện.
Movie (Phim): Np ci đt mu sc l tưng đ xem
phim.
Game (Trò chơi): Np ci đt mu sc l tưng cho hu
ht các ng dng chơi game.
Warm (Nng): Tăng nhiệt độ mu. Mn hnh hin thị
nng hơn vi sc đỏ/vng.
Cool (Nguội): Giảm nhiệt độ mu. Mn hnh hin thị
nguội hơn vi sc xanh lam.
Custom Color (Mu ty chỉnh): Cho php bn chỉnh th
công các ci đt mu sc.
Nhn nt v đ chỉnh ba giá trị mu
(Đỏ, Lc, Lam) v to ch độ mu ci sn riêng cho bn.
Dell P1917S/P1917SWh Energy Use
Auto Adjust
Color
Display
Energy
Menu
Others
Brightness / Contrast
Resolution: 1280x1024, 60Hz
Input Source
Preset Modes
Standard
Multimedia
Movie
Game
ComfortView
Warm
Cool
Custom Color
Personalize
Dell P2017H Energy Use
Auto Adjust
Color
Display
Energy
Menu
Others
Brightness / Contrast
Resolution: 1600x900, 60Hz
Input Source
Preset Modes
Standard
Multimedia
Movie
Game
ComfortView
Warm
Cool
Custom Color
Personalize
Dell P2217/P2217Wh Energy Use
Auto Adjust
Color
Display
Energy
Menu
Others
Brightness / Contrast
Resolution: 1680x1050, 60Hz
Input Source
Preset Modes
Standard
Multimedia
Movie
Game
ComfortView
Warm
Cool
Custom Color
Personalize