Users Guide

Sử dụng mn hnh 39
Displays
Settings
Ci đt mn
hnh
Dùng menu Displays Settings (Ci đt mn hnh) đ chỉnh
các ci đt hin th ca mn hnh.
Horizontal
Position (V tr
ngang)
Dùng các nt
hoc đ chỉnh hnh nh sang trái v phi.
Tối thiu l '0' (-). Tối đa l '100' (+).
Vertical
Position (V tr
dc)
Dùng các nt hoc đ chỉnh hnh nh lên v xuống. Tối
thiu l '0' (-). Tối đa l '100' (+).
Sharpness (Đ
sắc nét)
Tnh năng ny c th gip cho hnh nh trông sc nt hoc
mm mi hơn. Dùng
hoc đ chỉnh đ sc nt t ‘0’
đn ‘100’.
Pixel Clock
(Đng h pixel)
Các điu chỉnh Pha v Đng h đim nh cho php bn
chỉnh mn hnh sang lựa chn ưu tiên ca mnh. Dùng các
nt
hoc đ chỉnh cht lưng hnh nh tốt nht.
Phase (Pha)
Nu chưa đt đưc các kt qu mong muốn qua việc điu
chỉnh Pha, hy sử dụng điu chỉnh Đng h đim nh (thô)
v sau đ sử dụng li Pha (mn).
LƯU Ý: Điu chỉnh Đng h đim nh v Pha chỉ c sn cho
đầu vo VGA.
Dynamic
Contrast Đ
tương phn
đng
Đ tương phn gip đng điu chỉnh tỉ lệ tương phn sang
t 2M đn 1.
Nhn nt
ny đ chn Đ tương phn đng “Bt” hoc
“Tt” .
LƯU Ý: Đ tương phn đng cung cp mc tương phn cao
hơn nu bn chn ch đ ci sn Trò chơi hoc Phim.
Reset Display
Settings (Thit
lp li ci đt
hin th)
Chn tùy chn ny đ phục hi các ci đt hin th mc đnh.