Users Guide

Giới thiệu v mn hnh ca bn 23
Kch thước giá đ:
Chiu cao (đ m rng)
399,7 mm (15,74 inch)
Chiu cao (đ nn)
354,2 mm (13,94 inch)
Chiu rng
225,0 mm (8,86 inch)
Đ dy
180,0 mm (7,09 inch)
Trng lưng:
Trng lưng c thùng đựng 6,57 kg (14,45 pound)
Trng lưng c km theo giá đ
lp vo v các loi cáp
5,12 kg (11,26 pound)
Trng lưng c km theo giá
đ lp vo (Xem xt đn giá đ
treo tưng hoc giá đ VESA -
chưa c cáp)
2,76 kg (6,07 pound)
Trng lưng ca giá đ lp vo 1,87 kg (4,11 pound)
Đc đim môi trưng
Bng sau đây liệt kê các điu kiện môi trưng cho mn hnh ca bn:
S hiu mu P1914S
Nhiệt đ
Hot đng
0 - 40 (32 °F to 104 °F)
Không hot đng
Bo qun: -20 - 60 (-4 °F to 140 °F)
Vn chuyn: -20 - 60 (-4 °F to 140 °F)
Đ m
Hot đng
10 % - 80 % (không ngưng tụ)
Không hot đng
Bo qun: 5% - 90% (không ngưng tụ)
Vn chuyn: 5% - 90% (không ngưng tụ)
Đ cao
Hot đng
Tối đa 5.000 m (16.404 ft)
Không hot đng
Tối đa 12.191 m (40.000 ft)
Kh năng tn nhiệt 126,3 đơn v nhiệt Anh (BTU)/gi (tối đa)
54,6 đơn v nhiệt Anh (BTU)/gi (chun)