Users Guide
Giới thiệu v mn hnh ca bn 21
Đầu ra đ sáng 250 cd/m² (chun)
T lệ tương phn 1000 - 1 (chun)
Lớp ph tm mt Chống cha mt với lớp ph cng 3H
Đn nn Hệ thống vch sáng đn LED
Thi gian hi đáp 8 ms xám-xám (chun)
Đ sâu mu 16,7 triệu mu
Gam mu 83 % (chun) **
**
Gam mu P1914S (chun) dựa trên các tiêu chun thử nghiệm CIE1976 (83 %)
v CIE1931 (72 %).
Thông s k thut đ phân gii
S hiu mu P1914S
Phm vi dò
• Ngang 30 kHz - 81 kHz (tự đng)
• Dc 56 Hz - 76 Hz (tự đng)
Đ phân gii ci sn tối đa 1280 x 1024 mc 60 Hz
Thông s k thut đin
S hiu mu P1914S
Tn hiệu đầu vo video • RGB tương tự: 0,7 vôn ± 5 %, tr kháng đầu vo 75
ohm
• DVI-D TMDS k thut số, 600 mV cho tng dòng khác
biệt, cực dương với tr kháng đầu vo 50 ohm
• H tr đầu vo tn hiệu DP 1.2*
Tn hiệu đầu vo đng
b
Đng b ngang v dc riêng r, mc TTL vô cực, SOG
(ĐNG B tng hp mu xanh lục)
Điện áp/tần số/dòng
điện đầu vo AC
100 VAC - 240 VAC / 50 Hz hoc 60 Hz ± 3 Hz / 1,5 A
(chun)
Dòng điện vo 120 V: 30 A (Tối đa)
240 V: 60 A (Tối đa)
* H tr thông số k thut (LI) DP 1.2. Loi tr Tốc đ Bit Cao 2 (HBR2),
Giao tác AUX Nhanh, Truyn ti Đa Lung (MST), 3D stereo transport, âm
thanh HBR (hoc âm thanh tốc đ dữ liệu cao).










