Reference Guide
Thông s k thut
Góc nhìn
Thông tin
hệ thống
Bộ nhớ Cổng và kết nối
Kích thước và
trọng lượng
Môi trường
máy tính
Lưu trữ
Bàn di chuột
Bộ chuyển đổi
nguồn
Camera
Kết nối
Pin
Video Âm thanh
Màn hìnhKhe đọc thẻ nhớ Bàn phím
Lưu trữ
Giao diện • SATA 3 Gbps (Inspiron 14‑5451)
• SATA 6 Gbps (Inspiron 14‑5452 và Inspiron 14‑5458)
Ổ cứng • Một ổ cứng 2,5‑inch (hỗ trợ Công Nghệ Phản Hồi Thông Minh Intel)
Ổ đĩa quang Một ổ đĩa DVD+/‑RW 9,5 mm
www










