Inspiron 20 3000 Series Hình dạng Thông số kỹ thuật Copyright © 2016 Dell Inc. Mọi quyền đã được bảo lưu. Sản phẩm này được bảo vệ bởi các luật về bản quyền và sở hữu trí tuệ của Hoa Kỳ và quốc tế. DellTM và logo Dell là các thương hiệu của Dell Inc. tại Hoa Kỳ và/hoặc các vùng tài phán khác. Tất cả các nhãn hiệu và tên gọi khác được đề cập ở đây có thể là thương hiệu của các công ty tương ứng.
Hình dạng Thông số kỹ thuật Trước 1 Trước 2 3 Trái Phải Sau 1 Micrô (dành cho model màn hình cảm ứng) 2 Cung cấp đầu vào âm thanh số để ghi âm, thực hiện cuộc gọi thoại, v.v... Máy ảnh Cho phép bạn trò chuyện qua video, chụp ảnh, và quay video. 3 Đèn trạng thái camera Bật khi máy ảnh được sử dụng.
Hình dạng Thông số kỹ thuật Trái Trước 1 Trái 2 3 Phải Sau 1 Khe đọc thẻ nhớ Đọc và ghi vào thẻ nhớ. 2 Cổng USB 3.0 (2) Kết nối các thiết bị ngoại vi như thiết bị lưu trữ, máy in, v.v... Cung cấp tốc độ truyền dữ liệu lên tới 5 Gbps. Xoay nghiêng 3 Cổng tai nghe Kết nối tai nghe, micrô hoặc bộ tai nghe (gồm tai nghe và micrô).
Hình dạng Thông số kỹ thuật Phải Trước Trái 1 2 3 Phải Sau 1 Nút điều khiển độ sáng màn hình Bấm để tăng hoặc giảm độ sáng màn hình. 2 Nút tắt màn hình Bấm và giữ để tắt màn hình; bấm một lần nữa để bật màn hình. Xoay nghiêng 3 Nút nguồn Nhấn để bật máy tính nếu máy đang tắt, ở trạng thái ngủ hoặc trạng thái ngủ đông. Nhấn để đưa máy tính vào trạng thái ngủ nếu máy đang bật. Nhấn và giữ trong 4 giây để buộc máy tính phải tắt.
Hình dạng Thông số kỹ thuật Lùi Trước Trái 1 2 Phải 4 3 Sau 1 Cổng xuất âm thanh 3 Kết nối thiết bị xuất âm thanh như loa và bộ khuếch đại. 2 Xoay nghiêng Kết nối cáp Ethernet (RJ45) từ bộ định tuyến hoặc modem băng thông rộng để truy cập mạng hoặc internet. Cổng USB 2.0 (2) Kết nối các thiết bị ngoại vi như thiết bị lưu trữ, máy in, v.v... Cung cấp tốc độ truyền dữ liệu lên tới 480 Mbps. Cổng mạng Hai đèn bên cạnh đầu nối cho biết tình trạng kết nối và hoạt động mạng.
Thông số kỹ thuật Hình dạng Chân đế tựa Trước 12,5° – 40° Trái Phải Sau Xoay nghiêng
Thông số kỹ thuật Hình dạng Kích thước và trọng lượng Cao 317,64 mm (12,51 inch) Rộng 480,52 mm (18,92 inch) Sâu 33,12 mm (1,30 inch) Trọng lượng không có chân đế (tối đa) 4,47 kg (9,85 pound) GHI CHÚ: Trọng lượng máy tính của bạn sẽ thay đổi tùy theo cấu hình được đặt hàng và khả năng thay đổi sản xuất.
Thông số kỹ thuật Hình dạng Thông tin hệ thống Model máy tính Inspiron 20-3052 Bộ xử lý Intel Pentium Lõi tứ Chipset Được tích hợp trong bộ xử lý Kích thước và trọng lượng Thông tin hệ thống Bộ nhớ Cổng và kết nối Giao tiếp Video Âm thanh Khe đọc thẻ nhớ Màn hình Máy ảnh Chân đế Pin Bộ chuyển đổi nguồn Môi trường máy tính Lưu trữ
Thông số kỹ thuật Hình dạng Bộ nhớ Khe cắm Một khe cắm SODIMM Loại DDR3L Tốc độ Lên tới 1600 MHz Cấu hình được hỗ trợ 4 GB và 8 GB Kích thước và trọng lượng Thông tin hệ thống Bộ nhớ Cổng và kết nối Giao tiếp Video Âm thanh Khe đọc thẻ nhớ Màn hình Máy ảnh Chân đế Pin Bộ chuyển đổi nguồn Môi trường máy tính Lưu trữ
Thông số kỹ thuật Hình dạng Cổng và kết nối Ngoài: Mạng Một cổng RJ45 USB • Hai cổng USB 2.0 • Hai cổng USB 3.
Thông số kỹ thuật Hình dạng Giao tiếp Ethernet Bộ điều khiển Ethernet 10/100/1000 Mbps được tích hợp vào bo mạch hệ thống Không dây • Wi-Fi 802.11ac • Wi-Fi 802.11b/g/n • Bluetooth 4.
Thông số kỹ thuật Hình dạng Video Bộ điều khiển Bộ nhớ Được tích hợp trong bộ xử lý Bộ nhớ hệ thống chia sẻ Kích thước và trọng lượng Thông tin hệ thống Bộ nhớ Cổng và kết nối Giao tiếp Video Âm thanh Khe đọc thẻ nhớ Màn hình Máy ảnh Chân đế Pin Bộ chuyển đổi nguồn Môi trường máy tính Lưu trữ
Thông số kỹ thuật Hình dạng Âm thanh Bộ điều khiển Realtek ALC3661 Waves MaxxAudio Loa Công suất loa: Trung bình Đỉnh Micrô Điều khiển âm lượng Hai 2W 2,5 W Micrô kỹ thuật số kiểu dãy Menu chương trình Kích thước và trọng lượng Thông tin hệ thống Bộ nhớ Cổng và kết nối Giao tiếp Video Âm thanh Khe đọc thẻ nhớ Màn hình Máy ảnh Chân đế Pin Bộ chuyển đổi nguồn Môi trường máy tính Lưu trữ
Thông số kỹ thuật Hình dạng Lưu trữ Giao diện Ổ cứng SATA 6 Gbps cho ổ đĩa cứng Một ổ đĩa 2,5 inch Kích thước và trọng lượng Thông tin hệ thống Bộ nhớ Cổng và kết nối Giao tiếp Video Âm thanh Khe đọc thẻ nhớ Màn hình Máy ảnh Chân đế Pin Bộ chuyển đổi nguồn Môi trường máy tính Lưu trữ
Thông số kỹ thuật Hình dạng Khe đọc thẻ nhớ Loại Một khe 4-trong-1 Thẻ nhớ hỗ trợ • • • • Thẻ SD Thẻ MultiMediaCard (MMC) Thẻ SD Dung lượng mở rộng (SDXC) Thẻ SD High Capacity (SDHC) Kích thước và trọng lượng Thông tin hệ thống Bộ nhớ Cổng và kết nối Giao tiếp Video Âm thanh Khe đọc thẻ nhớ Màn hình Máy ảnh Chân đế Pin Bộ chuyển đổi nguồn Môi trường máy tính Lưu trữ
Thông số kỹ thuật Hình dạng Màn hình Loại Độ phân giải (tối đa) Kích thước: Cao Rộng Chéo Tốc độ làm mới Độ lớn điểm ảnh Điều khiển Màn hình cảm ứng HD+ 19,5 inch 1600 x 900 263 mm (10,35 inch) 452 mm (17,80 inch) 495,30 mm (19,50 inch) 60 Hz 0,2745 mm x 0,2745 mm Có thể chỉnh độ sáng qua các nút điều khiển độ sáng màn hình Kích thước và trọng lượng Thông tin hệ thống Bộ nhớ Cổng và kết nối Giao tiếp Video Âm thanh Khe đọc thẻ nhớ Màn hình Máy ảnh Chân đế Pin Bộ chuyển đổi nguồn Môi trườ
Thông số kỹ thuật Hình dạng Máy ảnh Độ phân giải: Ảnh tĩnh 0,92 megapixel Video 1280 x 720 ở 30 khung hình/giây (tối đa) Góc nhìn chéo 74 độ Kích thước và trọng lượng Thông tin hệ thống Bộ nhớ Cổng và kết nối Giao tiếp Video Âm thanh Khe đọc thẻ nhớ Màn hình Máy ảnh Chân đế Pin Bộ chuyển đổi nguồn Môi trường máy tính Lưu trữ
Thông số kỹ thuật Hình dạng Chân đế Cao 174,80 mm (6,88 inch) Rộng 120 mm (4,72 inch) Sâu 22,48 mm (0,89 inch) Trọng lượng 0,56 kg (1,23 pound) Kích thước và trọng lượng Thông tin hệ thống Bộ nhớ Cổng và kết nối Giao tiếp Video Âm thanh Khe đọc thẻ nhớ Màn hình Máy ảnh Chân đế Pin Bộ chuyển đổi nguồn Môi trường máy tính Lưu trữ
Thông số kỹ thuật Hình dạng Pin Loại Kích thước: Cao Rộng Sâu Trọng lượng (tối đa) Điện áp Thời gian sạc (xấp xỉ) Thời gian hoạt động Pin lăng trụ 4 cell 58 WHr 14,85 mm (0,58 inch) 105,25 mm (4,14 inch) 123,25 mm (4,85 inch) 0,32 kg (0,71 pound) 14,8 VDC 4 giờ (khi tắt máy tính) Thay đổi tùy theo điều kiện hoạt động và có thể suy giảm đáng kể dưới những điều kiện cần nhiều năng lượng nhất định.
Thông số kỹ thuật Hình dạng Bộ chuyển đổi nguồn Loại 45 W Điện áp đầu vào 100 VAC–240 VAC Tần số đầu vào 50 Hz–60 Hz Dòng đầu vào (tối đa) 1,30 A Dòng đầu ra (tối đa) 2,31 A Điện áp đầu ra định mức 19,50 VDC Dải nhiệt độ: Vận hành 0°C đến 40°C (32°F đến 104°F) Lưu trữ –40°C đến 70°C (–40°F đến 158°F) Kích thước và trọng lượng Thông tin hệ thống Bộ nhớ Cổng và kết nối Giao tiếp Video Âm thanh Khe đọc thẻ nhớ Màn hình Máy ảnh Chân đế Pin Bộ chuyển đổi nguồn Môi trường máy tín
Thông số kỹ thuật Hình dạng Môi trường máy tính Mức độ gây ô nhiễm không khí G1 được định nghĩa bởi ISA-S71.04-1985 Vận hành Lưu trữ Dải nhiệt độ 0°C đến 35°C (32°F đến 95°F) –40°C đến 65°C (–40°F đến 149°F) Độ ẩm tương đối (tối đa) 10% đến 90% (không ngưng tụ) 0% đến 95% (không ngưng tụ) Độ rung (tối đa)* 0,66 GRMS 1,30 GRMS Va đập (tối đa) 110 G† 160 G† Độ cao (tối đa) –15,2 m đến 3048 m (–50 foot đến 10.000 foot) –15,2 m đến 10.668 m (–50 foot đến 35.