Users Guide

Gii thiệu v mn hnh ca bn 9
Thông s k thut mn hnh
Thông s mn hnh phng
S hiu mẫu E2418HN
Kiu mn hnh Ma trận ch động - TFT LCD
Công nghệ mn hnh phng Công nghệ chuyn hưng trong mặt phng
Tỷ Lệ Khung Hnh 16:9
Hnh nh xem đưc
Cho 604,7 mm (23,8 inches)
Vng Hot Động, Ngang 527,04 mm (20,75 inches)
Vng Hot Động, Dc 296,46 mm (11,67 inches)
Khu vực 156246,27 mm
2
(242,18 inches
2
)
Mật độ đim nh 0,2745 x 0,2745 mm
Đim nh mi inch (PPI) 93
Gc nhn
Ngang 178° thông thưng
Dc 178° thông thưng
Độ sáng 250 cd/m² (thông thưng)
Tỷ lệ tương phn 1000 đn 1 (thông thưng)
Lp ph mn hnh hin th Chng la vi độ cng 3H
Đn nn Hệ thng đn mp LED trng
Thi Gian Phn Hi
5 ms (xám-đn-xám - ch độ nhanh)
8 ms (chun - ch độ thưng)
Độ sâu mu 16,7 triệu mu
Gam mu CIE1976 (87 %)*
Thit b tch hp N/A
Kt ni 1 x HDMI 1.4, 1 x VGA
Độ rộng vin (mp mn hnh
đn vng hot động)
17 mm (Trên/Trái/Phi)
18 mm (Đáy)