Users Guide

12 Gii thiệu v mn hnh ca bn
Kch thưc: (c c giá đ)
Chiu cao
322,0 mm (12,68 inches) 322,0 mm (12,68 inches)
Chiu rộng
544,8 mm (21,45 inches) 544,8 mm (21,45 inches)
Độ dy 53,42 mm (2,10 inches) 53,42 mm (2,10 inches)
Kch thưc giá đ:
Chiu cao
177,0 mm (6,97 inches) 177,0 mm (6,97 inches)
Chiu rộng
250,0 mm (9,84 inches) 250,0 mm (9,84 inches)
Độ dy
180,0 mm (7,09 inch) 180,0 mm (7,09 inch)
Trng lưng:
Trng lường c thng đựng 5,47 kg (12,06 pound) 5,47 kg (12,06 pound)
Trng lưng c km theo giá
đ lp vo v các loi cáp
3,89 kg (8,58 pound) 3,89 kg (8,58 pound)
Trng lưng c km theo giá
đ lp vo (Xem xt đn giá
đ treo tường hoặc giá đ
VESA - chưa c cáp)
3,17 kg (6,99 pound) 3,17 kg (6,99 pound)
Trng lưng ca giá đ lp
vo
0,55 kg (1,21 pound) 0,55 kg (1,21 pound)
Đc đim môi trưng
Bng sau đây liệt kê các điu kiện môi trường cho mn hnh ca bn:
S hiu mẫu E2318H / E2318HN / E2318HX / E2318HR
Tiêu Chun Tương Thch
Hp quy chun ENERGY STAR
Tuân th RoHS•Mn hnh chng nhận TCO
Gim thiu PVC/BFR/CFR
Mn hnh bằng knh không c thch tn v thy ngân
Nhiệt độ
Hot động 0 °C - 40 °C (32 °F - 104 °F)
Không hot động Bo qun: -20°C - 60°C (-4°F - 140°F)
Vận chuyn: -20°C - 60°C (-4°F - 140°F)