Users Guide
Table Of Contents
- Giới thiệu về màn hình của bạn
- Cài đặt màn hình
- Sử dụng màn hình
- Khắc phục sự cố
- Phụ lục

Gii thiệu v mn hnh ca bn 11
VESA, 640 x 480 37,5 75,0 31,5 -/-
VESA, 800 x 600 37,9 60,3 40,0 +/+
VESA, 800 x 600 46,9 75,0 49,5 +/+
VESA, 1024 x 768 48,4 60,0 65,0 -/-
VESA, 1024 x 768 60,0 75,0 78,8 +/+
VESA, 1152 x 864 67,5 75,0 108,0 +/+
VESA, 1280 x 1024 64,0 60,0 108,0 +/+
VESA, 1280 x 1024 80,0 75,0 135,0 +/+
VESA, 1600 x 900 60,0 60,0 108,0 +/+
VESA, 1920 x 1080 67,5 60,0 148,5 +/+
Thông s k thut đin
S hiu mẫu E2318H E2318HN / E2318HX /
E2318HR
Tn hiệu đầu vo video • Analog RGB, 0,7 Vôn +/-
5%, cực dương ở trở kháng
vo 75 ohm
• DisplayPort , 600 mV cho
mi đường vi sai, 100 ohm
trở kháng vo cho mi cặp
vi sai
• Analog RGB, 0,7 Vôn +/-
5%, cực dương ở trở kháng
vo 75 ohm
• HDMI , 600 mV cho mi
đường vi sai, 100 ohm trở
kháng vo cho mi cặp vi
sai
Tn hiệu đầu vo đồng
bộ
Đồng bộ ngang v dc riêng r, mc TTL vô cực, SOG (ĐNG
B tổng hp ở mu xanh lc)
Điện áp/tần s/dng
điện đầu vo AC
100 VAC - 240 VAC / 50 Hz hoặc 60 Hz ± 3 Hz / 1,0 A (chun)
Dng điện vo 120 V: 30 A (Ti đa)
240 V: 50 A (Ti đa)
Đc đim vt l
Bng sau đây liệt kê các đặc đim vật lý ca mn hnh:
S hiu mẫu E2318H E2318HN / E2318HX /
E2318HR
Loi đầu cm • Analog: D-Sub, 15 chân
• K thuật s: DisplayPort,
20 chân
• Analog: D-Sub, 15 chân
• K thuật s: HDMI, 19
chân
Kch thưc: (c giá đ)
Chiu cao 415,0 mm (16,34 inches) 415,0 mm (16,34 inches)
Chiu rộng 544,8 mm (21,45 inches) 544,8 mm (21,45 inches)
Độ dy 180,0 mm (7,09 inch) 180,0 mm (7,09 inch)










