Users Guide

30 S dng mn hnh
Input Color
Format (Đnh
dng mu sc
đu vo)
Cho php bn ci ch độ đầu vo video sang:
RGB: Chn ty chn ny nu mn hnh ca bn đưc kt
ni vi máy tnh hoặc đầu phát DVD qua adapter kt ni
DP.
YPbPr: Chn ty chn ny nu đầu phát DVD ca bn
chỉ h tr đầu ra YPbPr.
Reset Color
(Ci li mu )
Thit lập li các ci đặt mu sc ca mn hnh v giá tr mặc đnh
gc.
Display (Hin
th)
Dng menu Displays (Hin th) đ chỉnh các ci đặt hin th ca
mn hnh.
Aspect Ratio
(Tỷ l khung
hnh)
Chỉnh t lệ hnh thnh Wide (Rộng) 16:9, 4:3 hoặc 5:4.
LƯU Ý: Điu chỉnh Rộng 16:9 không bt buộc ở độ tương phn
ci sn ti đa 1920 x 1080.
Horizontal
Position (V tr
ngang)
Dng các nt hoặc đ chỉnh hnh nh sang trái v phi. Ti
thiu l '0' (-). Ti đa l '100' (+).
Vertical
Position (V tr
dọc)
Dng các nt hoặc đ chỉnh hnh nh lên v xung. Ti thiu
l '0' (-). Ti đa l '100' (+).
LƯU Ý: Điu chỉnh Horizontal Position (V tr phương ngang)
v Vertical Position (V tr phương dc) chỉ sn c cho đầu vo
"VGA".
Sharpness (Đ
sc nét)
Tnh năng ny c th gip cho hnh nh trông sc nt hoặc mm
mi hơn. Dng hoặc đ chỉnh độ sc nt t ‘0’ đn ‘100’.
Pixel Clock
(Đồng hồ pixel)
Các điu chỉnh Pha v Đồng hồ đim nh cho php bn chỉnh mn
hnh sang lựa chn ưu tiên ca mnh. Dng các nt hoặc đ
chỉnh cht lưng hnh nh tt nht.