Users Guide
Table Of Contents
Gii thiệu v mn hnh ca bn 13
Kch thưc: (c c giá đ)
Chiu cao
Chiu rộng
Độ dy
322,0 mm (12,68 inches)
544,8 mm (21,45 inches)
53,42 mm (2,10 inches)
322,0 mm (12,68 inches)
544,8 mm (21,45 inches)
53,42 mm (2,10 inches)
Kch thưc giá đ:
Chiu cao
Chiu rộng
Độ dy
177,0 mm (6,97 inches)
250,0 mm (9,84 inches)
180,0 mm (7,09 inch)
177,0 mm (6,97 inches)
250,0 mm (9,84 inches)
180,0 mm (7,09 inch)
Trng lưng:
Trng lường c thng đựng
Trng lưng c km theo giá
đ lp vo v các loi cáp
Trng lưng c km theo giá
đ lp vo (Xem xt đn giá
đ treo tường hoặc giá đ
VESA - chưa c cáp)
Trng lưng ca giá đ lp
vo
5,47 kg (12,06 pound)
3,89 kg (8,58 pound)
3,17 kg (6,99 pound)
0,55 kg (1,21 pound)
5,47 kg (12,06 pound)
3,89 kg (8,58 pound)
3,17 kg (6,99 pound)
0,55 kg (1,21 pound)
Đc đim vt l
Bng sau đây liệt kê các đặc đim vật lý ca mn hnh:
S hiu mẫu E2318H E2318HN / E2318HX /
E2318HR
Loi đầu cm • Analog: D-Sub, 15 chân
• K thuật s: DisplayPort,
20 chân
• Analog: D-Sub, 15 chân
• K thuật s: HDMI, 19
chân
Kch thưc: (c giá đ)
Chiu cao
Chiu rộng
Độ dy
415,0 mm (16,34 inches)
544,8 mm (21,45 inches)
180,0 mm (7,09 inch)
415,0 mm (16,34 inches)
544,8 mm (21,45 inches)
180,0 mm (7,09 inch)










