Users Guide

10 Gii thiệu v mn hnh ca bn
Thit b tch hp N/A
Kt ni
E2318H: 1 x DisplayPort 1.2, 1 x VGA
E2318HN / E2318HX / E2318HR: 1 x HDMI 1.4, 1 x VGA
Độ rộng vin (mp mn
hnh đn vng hot động)
17,80 mm (Trái/Phi)
17,81 mm (Trên/Đáy)
Kh năng điu chỉnh
Chân chỉnh chiu cao N/A
Nghiêng -5° đn 21°
Xoay N/A
Trc N/A
Tương Thch Dell Display
Manager
C
Bo mật Khe kha an ton (kha cáp bán riêng)
* Gam mu (chun) ca mn hnh E2318H / E2318HN / E2318HX / E2318HR dựa trên các
tiêu chun th nghiệm CIE1976 (85 %) v CIE1931 (72 %).
Thông s k thut đ phân gii
S hiu mẫu E2318H / E2318HN / E2318HX / E2318HR
Phm vi d
Ngang 30 kHz - 83 kHz (tự động)
Dc 50 Hz - 75 Hz (tự động)
Độ phân gii ci sn ti đa 1920 x 1080 ở mc 60 Hz
Ch đ video được hỗ trợ
S hiu mẫu E2318H / E2318HN / E2318HX / E2318HR
Kh năng phát video (phát
VGA, HDMI & DP)
480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p
Ch đ mn hnh ci sn
Bng sau đây liệt kê các ch độ ci sn m theo đ Dell đm bo c hnh v cách đnh
tâm:
Ch đ mn
hnh
Tn s ngang
(kHz)
Tn s dọc
(Hz)
Đồng hồ đim
nh (MHz)
Cc đồng b
(Ngang/Dọc)
VESA, 720 x 400 31,5 70,1 28,3 -/+
VESA, 640 x 480 31,5 59,9 25,2 -/-