Users Guide
Gii thiệu màn hình │ 9
Hnh có thể xem
Nghiêng
Vng hot đng ngang
Vng hot đng dc
Vng
546,1 mm (21,5 inchs)
476,64 mm (18,77 inchs)
268,11 mm (10,56 inchs)
127802,67 mm²(198,21 inch²)
Khoảng cách giữa các điểm
ảnh
0,248 x 0,248 mm
Pixel/inch (PPI) 102
Góc xem
Ngang
Dc
178° (chuẩn)
178° (chuẩn)
Brightness (Đ sáng) 250 cd/m² (chuẩn)
Tỷ lệ tương phản 1000:1 (chuẩn)
Lớp phủ màn hnh hiển thị Chng chói với lớp phủ cứng 3H
Đèn nền Hệ thng đèn viền LED trắng
Thời gian hi đáp 5 ms (xám sang xám - chế đ nhanh)
8 ms (chuẩn - chế đ thường)
Đ sâu màu 16,7 triệu màu
Gam màu 84 % (chuẩn)*
Đèn nền Life
(đến nửa đ sáng ban đu)
30.000 giờ (chuẩn)
Các thiết bị tch hp Không áp dụng
Kết ni 1 cổng HDMI 1.4, 1 cổng VGA
Đ rng viền (từ mép màn
hnh đến vng hot đng)
17,80 mm (Trên/Dưới/Trái/Phải)
Khả năng điều chỉnh
Giá đỡ chỉnh đ cao
Nghiêng
Xoay
Thng đứng
Không áp dụng
Từ -5° đến 21°
Không áp dụng
Không áp dụng
Ứng dụng Dell Display
Manager
Tương thch
Có
Đ an toàn Khe cắm khóa an toàn (cáp khóa đưc bán riêng)
* Gam màu (chuẩn) của E2219HN da trên tiêu chuẩn thử nghiệm CIE1976 (84%) và
CIE1931 (72%).










