Users Guide

Gii thiệu v mn hnh ca bn 9
Thông s k thut mn hnh
Thông s mn hnh phng
S hiu mẫu E2218HN
Loi mn hnh Ma trận hot động - TFT LCD
Công nghệ mn hnh phng TN
Hnh c th xem
Nghiêng 546,1 mm (21,5 inches)
Vng hot động ngang 476,06 mm (18,74 inches)
Vng hot động dc 267,79 mm (10,54 inches)
Vng 127484,10 mm (197,52 inches)
Độ pixel 0,248 x 0,248 mm
Đim nh mi inch (PPI) 102
Gc xem
Ngang Chun 170°
Dc Chun 160°
Độ sáng 250 cd/m² (chun)
T lệ tương phn 1000 - 1 (chun)
Lp ph mn hnh hin th Chng cha mt vi lp ph cng 3H
Đn nn Hệ thng đn mp LED trng
Thi gian hi đáp Chun 5 mili giây (đen sang trng)
Độ sâu mu 16,7 triệu mu
Gam mu 84 % (chun) *
Tuổi th đn nn (đn một
na độ sáng ban đầu)
30K gi (chun)
Thit b tch hp N/A
Kt ni 1 x HDMI 1.4, 1 x VGA
Độ rộng vin (mp mn hnh
đn vng hot động)
17,80 mm (Trái/Phi/Trên/Đáy)